安排文艺表演 Chuẩn bị buổi biểu diễn văn nghệ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:我们计划下周三晚上在文化中心举办一场文艺表演,您看时间合适吗?
B:下周三晚上啊,让我看看日程……嗯,那天晚上我没有其他安排,时间很合适。
C:太好了!那我们把演出时间定在下周三晚上七点半,演出大约持续一个半小时。
A:好的,七点半开始,持续一个半小时,这个时间安排很合理。
B:嗯,没问题,到时候我会准时到场观看演出。
拼音
Vietnamese
A: Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ tại trung tâm văn hoá vào tối thứ Tư tuần tới. Thời gian này có phù hợp với anh/chị không?
B: Tối thứ Tư tuần tới à? Để tôi xem lịch một chút… Ừm, tối hôm đó tôi không có kế hoạch gì khác, thời gian rất phù hợp.
C: Tuyệt vời! Vậy chúng ta sẽ ấn định thời gian biểu diễn vào lúc 7 giờ 30 tối thứ Tư tuần tới, buổi biểu diễn sẽ kéo dài khoảng một tiếng rưỡi.
A: Được rồi, bắt đầu lúc 7 giờ 30 tối và kéo dài một tiếng rưỡi, lịch trình này rất hợp lý.
B: Ừm, không vấn đề gì, tôi sẽ đến đúng giờ để xem buổi biểu diễn.
Các cụm từ thông dụng
安排文艺表演
Tổ chức buổi biểu diễn văn nghệ
Nền văn hóa
中文
在中国,安排文艺表演通常需要考虑很多因素,例如场馆预订、演员协调、节目安排、宣传推广等。在正式场合,语言表达要正式、得体;在非正式场合,可以相对轻松一些。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ thường cần xem xét nhiều yếu tố, chẳng hạn như đặt chỗ, phối hợp nghệ sĩ, sắp xếp chương trình và quảng bá. Trong những trường hợp trang trọng, ngôn ngữ cần trang trọng và lịch sự; trong những trường hợp không trang trọng, ngôn ngữ có thể thoải mái hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们计划在[日期] [时间],在[地点]举办一场以[主题]为主题的文艺表演,届时将有[演员/团体]精彩献艺。
考虑到[因素],我们最终选择了[日期] [时间]作为演出时间。
为了更好地推广此次文艺表演,我们还将进行[宣传方式]。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi dự định tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ vào [ngày] lúc [giờ] tại [địa điểm], với chủ đề [chủ đề], trong đó có sự góp mặt của [diễn viên/nhóm].
Xem xét các [yếu tố], cuối cùng chúng tôi đã chọn [ngày] [giờ] làm thời gian biểu diễn.
Để quảng bá tốt hơn cho buổi biểu diễn văn nghệ này, chúng tôi cũng sẽ tiến hành [phương thức quảng bá]
Các bản sao văn hóa
中文
避免在重要的节日或敏感日期安排演出,注意演出内容的文化敏感性,避免触犯禁忌。
拼音
bìmiǎn zài zhòngyào de jiérì huò mǐngǎn rìqī ānpái yǎnchū,zhùyì yǎnchū nèiróng de wénhuà mǐngǎnxìng,bìmiǎn chùfàn jìnjì。
Vietnamese
Tránh sắp xếp biểu diễn vào những ngày lễ quan trọng hoặc ngày nhạy cảm, chú ý đến sự nhạy cảm văn hoá của nội dung biểu diễn và tránh vi phạm những điều cấm kỵCác điểm chính
中文
安排文艺表演时,需要提前与相关部门沟通协调,确定演出时间和地点,并做好宣传推广工作。适合各个年龄段和身份的人群。常见错误包括:时间安排冲突、场地预订失败、宣传不足等。
拼音
Vietnamese
Khi sắp xếp một buổi biểu diễn văn nghệ, cần phải liên lạc và phối hợp với các bộ phận liên quan trước, xác định thời gian và địa điểm biểu diễn, và thực hiện tốt công tác tuyên truyền quảng bá. Phù hợp với mọi lứa tuổi và thân phận. Những lỗi thường gặp bao gồm: xung đột thời gian, thất bại trong việc đặt chỗ, quảng bá không đủ, v.v.Các mẹo để học
中文
多进行模拟对话练习,提高语言表达能力。
注意语气的运用,使表达更自然流畅。
可以尝试使用不同的表达方式来描述时间和日期。
多了解一些中国文化的相关知识,避免文化差异带来的误解。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều hơn các cuộc đối thoại mô phỏng để nâng cao khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ.
Chú ý đến việc sử dụng giọng điệu, làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.
Có thể thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để mô tả thời gian và ngày tháng.
Tìm hiểu thêm về những kiến thức liên quan đến văn hóa Trung Quốc để tránh những hiểu lầm do sự khác biệt văn hoá gây ra