约定运动时间 Lập kế hoạch thời gian tập luyện yuēdìng yùndòng shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:李老师,您好!我想跟您约个时间,一起晨跑。
李老师:你好,小明。晨跑啊,好啊!你哪天有时间?
小明:我周六上午比较空,您看行吗?
李老师:周六上午可以,不过我得七点半之前到家,八点左右开始跑,你觉得怎么样?
小明:好的,七点半之前到家,八点开始跑,没问题!那咱们周六早上八点在公园南门见吧。
李老师:好的,周六早上八点公园南门见。不见不散!
小明:好的,不见不散!

拼音

xiaoming:li laoshi,nin hao!wo xiang gen nin yue ge shijian,yiqi chenpao。
lilaoshi:ni hao,xiaoming。chenpao a,hao a!ni na tian you shijian?
xiaoming:wo zhouliu shangwu biaoji kong,nin kan xing ma?
lilaoshi:zhouliu shangwu keyi,bugwo wo de qi dian ban zhiqian dao jia,ba dian zuoyou kaishi pao,ni jue de zenmeyang?
xiaoming:hao de,qi dian ban zhiqian dao jia,ba dian kaishi pao,mei wenti!na wamen zhouliu zaoshang ba dian zai gongyuan nanmen jian ba。
lilaoshi:hao de,zhouliu zaoshang ba dian gongyuan nanmen jian。bujian busan!
xiaoming:hao de,bujian busan!

Vietnamese

Xiaoming: Chào thầy/cô Li! Em muốn hẹn thầy/cô giờ để cùng nhau chạy bộ buổi sáng.
Thầy/cô Li: Chào Xiaoming. Chạy bộ buổi sáng, hay quá! Thầy/cô rảnh ngày nào?
Xiaoming: Sáng thứ bảy em khá rảnh, thầy/cô thấy sao?
Thầy/cô Li: Sáng thứ bảy được, nhưng thầy/cô phải về nhà trước 7 giờ 30, và chúng ta sẽ bắt đầu khoảng 8 giờ. Em thấy thế nào?
Xiaoming: Được rồi ạ, về nhà trước 7 giờ 30, bắt đầu lúc 8 giờ, không vấn đề gì! Vậy chúng ta sẽ gặp nhau lúc 8 giờ sáng thứ bảy ở cổng phía nam công viên.
Thầy/cô Li: Được rồi, gặp nhau lúc 8 giờ sáng thứ bảy ở cổng phía nam công viên. Hẹn gặp lại!
Xiaoming: Vâng ạ, hẹn gặp lại!

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

约定运动时间

yuēdìng yùndòng shíjiān

Lên lịch thời gian tập luyện

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常会提前约定运动时间,尤其是在参加集体运动或与朋友一起运动时。这体现了对他人时间的尊重和对活动的重视。正式场合下,语言表达会更加正式和规范。非正式场合下,语言表达可以更加随意和灵活。

拼音

zai zhongguo,renmen tongchang hui tiqian yueding yundong shijian,youqi shi zai canjia jiti yundong huo yu pengyou yiqi yundong shi。zhe tixianle dui taren shijian de zunzhong he dui huodong de zhongshi。zhengshi changhe xia,yuyan biaoda hui gengjia zhengshi he guifan。feizhengshi changhe xia,yuyan biaoda keyi gengjia suiyi he linhua。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người ta thường lên lịch thời gian tập luyện trước, đặc biệt là khi tham gia các hoạt động tập thể hoặc tập luyện cùng bạn bè. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và tầm quan trọng của hoạt động. Trong các dịp trang trọng, cách diễn đạt sẽ trang trọng và chuẩn mực hơn. Trong các dịp không trang trọng, cách diễn đạt có thể thoải mái và linh hoạt hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

不妨考虑一下时间安排的灵活性,例如“如果周六上午不行,周日上午也可以”

可以根据具体情况,添加一些更精细的时间限定,例如“八点到八点半之间”

拼音

bufang kaolv yixia shijian anpai de linghuoxing,liru“ruguo zhouliu shangwu buxing,zhouri shangwu ye keyi” keyi genju juticuankuang,tianjia yixie geng jingxi de shijian xianzheng,liru“ba dian dao ba dian ban zhijian”

Vietnamese

Cân nhắc tính linh hoạt trong việc sắp xếp thời gian, ví dụ: “Nếu sáng thứ bảy không được thì sáng chủ nhật cũng được” Có thể thêm các ràng buộc thời gian cụ thể hơn tùy thuộc vào tình huống, ví dụ: “Giữa 8 giờ và 8 giờ 30 phút sáng.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在约定时间时过于随意,特别是与长辈或上司约定运动时间时,应该提前沟通确认,并使用正式的语言表达。

拼音

bimian zai yueding shijian shi guoyu suiyi,tebie shi yu zhangbei huo shangsi yueding yundong shijian shi,yinggai tiqian goutong queren,bing shiyong zhengshi de yuyan biaoda。

Vietnamese

Tránh việc quá thoải mái khi hẹn giờ, đặc biệt là khi hẹn giờ tập luyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Cần phải liên lạc và xác nhận trước và sử dụng ngôn ngữ trang trọng.

Các điểm chính

中文

约定运动时间需考虑双方的空闲时间、运动类型、地点等因素。应提前与对方沟通确认,避免因为时间冲突或其他原因导致无法参加。年龄较小的儿童应由家长陪同。

拼音

yuēdìng yùndòng shíjiān xū kǎolǜ shuāngfāng de kòngxián shíjiān、yùndòng lèixíng、dìdiǎn děng yīnsù。yīng tíqián yǔ duìfāng gōutōng queren,bimian yīnwèi shíjiān chōngtú huò qítā yuányīn dǎozhì wúfǎ cānjia。niánlíng jiào xiǎo de értóng yīng yóu jiāzhǎng péitóng。

Vietnamese

Lên lịch thời gian tập luyện cần xem xét thời gian rảnh của cả hai bên, loại hình tập luyện, địa điểm và các yếu tố khác. Nên liên lạc và xác nhận trước với bên kia để tránh xung đột thời gian hoặc các lý do khác dẫn đến không tham gia được. Trẻ em nhỏ cần có người lớn đi cùng.

Các mẹo để học

中文

多练习使用不同的表达方式来约定运动时间

可以尝试在不同的情境下进行角色扮演,例如与朋友、家人、同事等约定运动时间

拼音

duo lianxi shiyong butong de biaoda fangshi lai yueding yundong shijian keyi changshi zai butong de qingjing xia jinxing juese banyan,liru yu pengyou、jiaren、tongshi deng yueding yundong shijian

Vietnamese

Thực hành sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để lên lịch thời gian tập luyện. Có thể thử đóng vai trong các tình huống khác nhau, ví dụ như lên lịch thời gian tập luyện với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.