适应作息时间 Thích nghi với lịch trình hàng ngày shìyìng zuòxí shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,王先生,我最近来中国,想学习如何适应中国的作息时间。
王先生:您好,丽萨女士。很高兴能帮您。中国的作息时间总体来说比较规律,但不同城市和地区可能略有差异。您是从哪里来的呢?
丽萨:我来自法国。在法国,我们的作息时间比较随意,晚上活动也比较多。
王先生:是的,法国的作息时间与中国还是有些不同。在中国,人们通常早睡早起,生活节奏比较快。
丽萨:那您能给我一些建议吗?比如,早睡早起具体是什么时间呢?
王先生:一般来说,早睡早起是指晚上11点前睡觉,早上7点左右起床。当然这只是个参考,您可以根据自己的情况调整。
丽萨:明白了,谢谢您的建议。
王先生:不客气,有什么问题尽管问我。

拼音

Lisa:nǐ hǎo,Wáng xiānsheng,wǒ zuìjìn lái zhōngguó,xiǎng xuéxí rúhé shìyìng zhōngguó de zuòxí shíjiān。
Wáng xiānsheng:nínhǎo,Lìsā nǚshì。hěn gāoxìng néng bāng nín。zhōngguó de zuòxí shíjiān zǒngtǐ lái shuō bǐjiào gùlǜ,dàn bùtóng chéngshì hé dìqū kěnéng luè yǒu chāyì。nín shì cóng nǎlǐ lái de ne?
Lisa:wǒ lái zì fàguó。zài fàguó,wǒmen de zuòxí shíjiān bǐjiào suíyì,wǎnshang huódòng yě bǐjiào duō。
Wáng xiānsheng:shì de,fàguó de zuòxí shíjiān yǔ zhōngguó hái shì yǒuxiē bùtóng。zài zhōngguó,rénmen chángcháng zǎo shuì zǎo qǐ,shēnghuó jízou bǐjiào kuài。
Lisa:nà nín néng gěi wǒ yīxiē jiànyì ma?bǐrú,zǎo shuì zǎo qǐ jùtǐ shì shénme shíjiān ne?
Wáng xiānsheng:yībān lái shuō,zǎo shuì zǎo qǐ shì zhǐ wǎnshang 11 diǎn qián shuìjiào,zǎoshang 7 diǎn zuǒyòu qǐchuáng。dāngrán zhè zhǐshì gè cānkǎo,nín kěyǐ gēnjù zìjǐ de qíngkuàng tiáozhěng。
Lisa:míngbái le,xièxie nín de jiànyì。
Wáng xiānsheng:bú kèqì,yǒu shénme wèntí gěngwèn wǒ。

Vietnamese

Lisa: Xin chào, ông Wang. Tôi mới đến Trung Quốc gần đây và muốn học cách thích nghi với lịch làm việc ở Trung Quốc.
Ông Wang: Xin chào, cô Lisa. Rất vui được giúp cô. Lịch làm việc ở Trung Quốc nhìn chung khá đều đặn, nhưng có thể có một số khác biệt nhỏ giữa các thành phố và vùng khác nhau. Cô đến từ đâu?
Lisa: Tôi đến từ Pháp. Ở Pháp, lịch làm việc của chúng tôi linh hoạt hơn và chúng tôi cũng năng động hơn vào buổi tối.
Ông Wang: Vâng, giờ làm việc ở Pháp khá khác với ở Trung Quốc. Ở Trung Quốc, mọi người thường đi ngủ sớm và dậy sớm, và nhịp sống nhanh hơn.
Lisa: Ông có thể cho tôi một vài lời khuyên không? Ví dụ, giờ nào được coi là ngủ sớm và dậy sớm?
Ông Wang: Nhìn chung, ngủ sớm và dậy sớm có nghĩa là đi ngủ trước 11 giờ tối và thức dậy vào khoảng 7 giờ sáng. Tất nhiên, đây chỉ là tham khảo, cô có thể điều chỉnh theo tình huống của mình.
Lisa: Tôi hiểu rồi, cảm ơn ông về lời khuyên.
Ông Wang: Không có gì, cứ thoải mái hỏi tôi nếu cô có bất kỳ câu hỏi nào khác.

Các cụm từ thông dụng

适应作息时间

shìyìng zuòxí shíjiān

Thích nghi với lịch làm việc

Nền văn hóa

中文

在中国,‘早睡早起’是一种普遍的生活习惯,尤其是在农村地区。但在城市,特别是大城市,由于工作和娱乐活动较多,人们的作息时间相对较晚。

在与人交流时,要注意场合,正式场合下,使用比较正式的语言;非正式场合下,可以使用比较口语化的表达方式。

拼音

zài zhōngguó,‘zǎo shuì zǎo qǐ’ shì yī zhǒng pǔbiàn de shēnghuó xíguàn,yóuqí shì zài nóngcūn dìqū。dàn zài chéngshì,tèbié shì dà chéngshì,yóuyú gōngzuò hé yúlè huódòng jiào duō,rénmen de zuòxí shíjiān xiāngduì jiào wǎn。

zài yǔ rén jiāoliú shí,yào zhùyì chǎnghé,zhèngshì chǎnghé xià,shǐyòng bǐjiào zhèngshì de yǔyán;fēi zhèngshì chǎnghé xià,kěyǐ shǐyòng bǐjiào kǒuyǔhuà de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, ‘ngủ sớm và dậy sớm’ là một thói quen sinh hoạt phổ biến, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Tuy nhiên, ở các thành phố, nhất là các thành phố lớn, do có nhiều hoạt động công việc và giải trí hơn, lịch làm việc và nghỉ ngơi của mọi người tương đối muộn hơn.

Khi giao tiếp với người khác, cần chú ý đến hoàn cảnh. Trong những trường hợp trang trọng, hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng những cách diễn đạt thân mật hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

我需要调整我的生物钟以适应这里的生活节奏。

为了更好地融入当地生活,我正在努力调整我的作息时间。

中国的作息时间比我想象的更有规律。

拼音

wǒ xūyào tiáozhěng wǒ de shēngwù zhōng yǐ shìyìng zhè lǐ de shēnghuó jízou。

wèile gèng hǎo de róngrù dāngdì shēnghuó,wǒ zhèngzài nǔlì tiáozhěng wǒ de zuòxí shíjiān。

zhōngguó de zuòxí shíjiān bǐ wǒ xiǎngxiàng de gèng yǒu gùlǜ。

Vietnamese

Tôi cần điều chỉnh đồng hồ sinh học của mình để thích nghi với nhịp sống ở đây.

Để hòa nhập tốt hơn vào cuộc sống địa phương, tôi đang cố gắng điều chỉnh lịch trình hàng ngày của mình.

Lịch trình hàng ngày ở Trung Quốc đều đặn hơn tôi tưởng

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声喧哗,不要随意打乱别人的作息时间。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá,bùyào suíyì dǎluàn biérén de zuòxí shíjiān。

Vietnamese

Tránh nói lớn tiếng ở nơi công cộng và không làm gián đoạn tùy tiện giờ nghỉ ngơi của người khác

Các điểm chính

中文

适用人群:来华外国人、对中国作息时间不了解的人。年龄段:不限。关键点:要尊重中国人的作息习惯,不要随意打扰别人。常见错误:不了解中国人的作息时间,随意打扰别人休息。

拼音

shìyòng rénqún:láihua wàiguórén、duì zhōngguó zuòxí shíjiān bù liǎojiě de rén。niánlíng duàn:bù xiàn。guānjiàn diǎn:yào zūnzhòng zhōngguó rén de zuòxí xíguàn,bùyào suíyì dǎrǎo biérén。chángjiàn cuòwù:bù liǎojiě zhōngguó rén de zuòxí shíjiān,suíyì dǎrǎo biérén xiūxi。

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Người nước ngoài đến Trung Quốc, những người không hiểu về lịch làm việc ở Trung Quốc. Nhóm tuổi: Không giới hạn. Điểm mấu chốt: Cần tôn trọng thói quen làm việc của người Trung Quốc và không tùy tiện làm phiền người khác. Sai lầm thường gặp: Không hiểu về lịch làm việc của người Trung Quốc và tùy tiện làm phiền giờ nghỉ của người khác.

Các mẹo để học

中文

与朋友练习对话,模拟不同的场景。

根据实际情况,灵活运用学到的表达方式。

注意语调和语气,使对话更自然流畅。

拼音

yǔ péngyou liànxí duìhuà,mónǐ bùtóng de chǎngjǐng。

gēnjù shíjì qíngkuàng,línghuó yòngyòng xué dào de biǎodá fāngshì。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì,shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với bạn bè, mô phỏng các tình huống khác nhau.

Sử dụng các cách diễn đạt đã học một cách linh hoạt tùy theo tình huống thực tế.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn