了解农历习俗 Hiểu về những phong tục của âm lịch lěnjiě nónglì xísú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!我想了解一下中国的农历习俗。
B:你好!很高兴能和你分享。农历是中国传统的历法,以月亮的运行周期为基础,一年有12个月,每个月都有不同的名称。
A:那农历和公历有什么区别呢?
B:主要区别在于农历是阴阳历,既考虑太阳的运行,也考虑月亮的运行,所以会有闰月;公历是阳历,只考虑太阳的运行。
A:闰月是怎么确定的?
B:根据月亮的运行周期,如果某一年需要调整,就会出现闰月,一般是13个月。
A:太有意思了!还有哪些习俗是跟农历相关的?
B:很多节日都和农历有关,比如春节、元宵节、中秋节等等,这些节日都有独特的庆祝方式。
A:谢谢你的讲解!

拼音

A:nǐ hǎo!wǒ xiǎng lěnjiě yīxià zhōngguó de nónglì xísú。
B:nǐ hǎo!hěn gāoxìng néng gēn nǐ fēnxiǎng。nónglì shì zhōngguó chuántǒng de lìfǎ,yǐ yuèliàng de yùnxíng zhōqí wèi jīchǔ,yī nián yǒu 12 gè yuè,měi gè yuè dōu yǒu bùtóng de míngchēng。
A:nà nónglì hé gōnglì yǒu shénme qūbié ne?
B:zhǔyào qūbié zàiyú nónglì shì yīnyánglì,jì kǎolǜ tàiyáng de yùnxíng,yě kǎolǜ yuèliàng de yùnxíng,suǒyǐ huì yǒu rùn yuè;gōnglì shì yánglì,zhǐ kǎolǜ tàiyáng de yùnxíng。
A:rùnyuè shì zěnme quēdìng de?
B:gēnjù yuèliàng de yùnxíng zhōqí,rúguǒ mǒu yī nián xūyào tiáozhěng,jiù huì chūxiàn rùnyuè,yībān shì 13 gè yuè。
A:tài yǒuyìsi le!hái yǒu nǎxiē xísú shì gēn nónglì xiāngguān de?
B:hěn duō jiérì dōu hé nónglì yǒuguān,bǐrú chūnjié、yuánxiāojié、zhōngqiūjié děngděng,zhèxiē jiérì dōu yǒu dútè de qìngzhù fāngshì。
A:xièxie nǐ de jiǎngjiě!

Vietnamese

A: Xin chào! Tôi muốn tìm hiểu thêm về những phong tục của âm lịch Trung Quốc.
B: Xin chào! Tôi rất vui được chia sẻ điều đó với bạn. Âm lịch là lịch truyền thống của Trung Quốc, dựa trên chu kỳ của mặt trăng. Có 12 tháng trong một năm, mỗi tháng đều có tên gọi khác nhau.
A: Vậy âm lịch và dương lịch có gì khác nhau?
B: Sự khác biệt chính là âm lịch là âm dương lịch, tính đến cả sự chuyển động của mặt trời và mặt trăng, dẫn đến các tháng nhuận; dương lịch là dương lịch, chỉ tính đến mặt trời.
A: Tháng nhuận được xác định như thế nào?
B: Dựa trên chu kỳ của mặt trăng, nếu cần điều chỉnh trong một năm, tháng nhuận sẽ xuất hiện, thường dẫn đến 13 tháng.
A: Thật thú vị! Còn những phong tục nào khác liên quan đến âm lịch?
B: Nhiều lễ hội có liên quan, chẳng hạn như Tết Nguyên đán, Lễ hội Đèn lồng, Tết Trung thu, v.v., mỗi lễ hội đều có những hình thức kỷ niệm độc đáo.
A: Cảm ơn bạn đã giải thích!

Các cụm từ thông dụng

农历

nónglì

Âm lịch

公历

gōnglì

Dương lịch

闰月

rùnyuè

Tháng nhuận

春节

chūnjié

Tết Nguyên đán

中秋节

zhōngqiūjié

Tết Trung thu

元宵节

yuánxiāojié

Lễ hội Đèn lồng

Nền văn hóa

中文

农历是中国传统历法,以月亮的运行周期为基础。

农历节日是中华文化的重要组成部分。

了解农历可以更好地理解中国传统文化。

拼音

nónglì shì zhōngguó chuántǒng lìfǎ,yǐ yuèliàng de yùnxíng zhōqí wèi jīchǔ。

nónglì jiérì shì zhōnghuá wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn。

lěnjiě nónglì kěyǐ gèng hǎo de lěnjiě zhōngguó chuántǒng wénhuà。

Vietnamese

Âm lịch là lịch truyền thống của Trung Quốc, dựa trên chu kỳ của mặt trăng.

Các lễ hội âm lịch là một phần quan trọng của văn hóa Trung Quốc.

Hiểu về âm lịch giúp hiểu rõ hơn về văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

中国农历蕴含着丰富的文化内涵,值得深入研究。

农历的阴阳合历特点体现了中国古代人民对天文的深刻理解。

学习农历,可以提升对中国传统文化的鉴赏能力。

拼音

zhōngguó nónglì yùnhánzhe fēngfù de wénhuà nèihán,zhídé shēnrù yánjiū。

nónglì de yīnyáng hélì tèdiǎn tǐxiàn le zhōngguó gǔdài rénmín duì tiānwén de shēnkè lěngjiě。

xuéxí nónglì,kěyǐ tíshēng duì zhōngguó chuántǒng wénhuà de jiànshǎng nénglì。

Vietnamese

Âm lịch Trung Quốc hàm chứa những ý nghĩa văn hóa phong phú đáng để nghiên cứu sâu rộng.

Đặc điểm âm dương lịch của âm lịch phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của người Trung Quốc cổ đại về thiên văn học.

Việc học hỏi về âm lịch có thể nâng cao khả năng thưởng thức văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流农历习俗时,避免使用带有歧义或可能冒犯他人的词语。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú nónglì xísú shí,biànmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò kěnéng màofàn tārén de cíyǔ。

Vietnamese

Khi giao lưu với người nước ngoài về những phong tục của âm lịch, hãy tránh sử dụng những từ ngữ có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.

Các điểm chính

中文

了解农历习俗,需要结合具体的节日和活动来理解,不同节日有不同的庆祝方式和文化内涵。

拼音

lěnjiě nónglì xísú,xūyào jiéhé jùtǐ de jiérì hé huódòng lái lǐjiě,bùtóng jiérì yǒu bùtóng qìngzhù fāngshì hé wénhuà nèihán。

Vietnamese

Để hiểu những phong tục của âm lịch, cần phải kết hợp với các lễ hội và hoạt động cụ thể, mỗi lễ hội có cách ăn mừng và ý nghĩa văn hóa khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多看一些关于中国传统节日的资料。

可以和中国人一起庆祝一些农历节日,亲身体验其中的文化。

尝试用中文和外国人解释一些农历节日习俗。

拼音

duō kàn yīxiē guānyú zhōngguó chuántǒng jiérì de zīliào。

kěyǐ hé zhōngguórén yīqǐ qìngzhù yīxiē nónglì jiérì,qīntǐ shēntǐyàn qízhōng de wénhuà。

chángshì yòng zhōngwén hé wàiguórén jiěshì yīxiē nónglì jiérì xísú。

Vietnamese

Hãy tìm hiểu thêm về các lễ hội truyền thống của Trung Quốc.

Bạn có thể cùng người Trung Quốc đón Tết Nguyên Đán và các lễ hội âm lịch khác để trải nghiệm văn hóa một cách trực tiếp.

Hãy thử dùng tiếng Trung để giải thích một số phong tục của các lễ hội âm lịch cho người nước ngoài.