Skip to content
学中文

Dialogue

安排自习时间

Xác định thời gian tự học

ānpái zìxí shíjiān

Dialogue 1

  1. 小明

    咱们下周一起自习吧?

    zánmen xià zhōu yīqǐ zì xí ba?

    Tuần sau mình cùng nhau học bài nhé?

  2. 小红

    好啊,你打算什么时候?

    hǎo a, nǐ dǎsuàn shénme shíhòu?

    Được, bạn định khi nào?

  3. 小明

    周三下午三点到五点怎么样?图书馆三楼自习室。

    zhōusān xiàwǔ sān diǎn dào wǔ diǎn zěnmeyàng? túshūguǎn sān lóu zìxíshì.

    Chiều thứ tư từ 3 đến 5 giờ chiều thế nào? Phòng tự học ở tầng ba thư viện.

  4. 小红

    可以,到时候见!

    kěyǐ, dào shíhòu jiàn!

    Được, gặp lại bạn lúc đó!

  5. 小明

    好,不见不散!

    hǎo, bú jiàn bù sàn!

    Tốt, hẹn gặp lại bạn ở đó!

Dialogue 2

  1. 小明

    咱们下周一起自习吧?

    Tuần sau mình cùng nhau học bài nhé?

  2. 小红

    好啊,你打算什么时候?

    Được, bạn định khi nào?

  3. 小明

    周三下午三点到五点怎么样?图书馆三楼自习室。

    Chiều thứ tư từ 3 đến 5 giờ chiều thế nào? Phòng tự học ở tầng ba thư viện.

  4. 小红

    可以,到时候见!

    Được, gặp lại bạn lúc đó!

  5. 小明

    好,不见不散!

    Tốt, hẹn gặp lại bạn ở đó!

Xác định thời gian tự học — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen