安排自习时间 Xác định thời gian tự học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:咱们下周一起自习吧?
小红:好啊,你打算什么时候?
小明:周三下午三点到五点怎么样?图书馆三楼自习室。
小红:可以,到时候见!
小明:好,不见不散!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Tuần sau mình cùng nhau học bài nhé?
Xiaohong: Được, bạn định khi nào?
Xiaoming: Chiều thứ tư từ 3 đến 5 giờ chiều thế nào? Phòng tự học ở tầng ba thư viện.
Xiaohong: Được, gặp lại bạn lúc đó!
Xiaoming: Tốt, hẹn gặp lại bạn ở đó!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小明:咱们下周一起自习吧?
小红:好啊,你打算什么时候?
小明:周三下午三点到五点怎么样?图书馆三楼自习室。
小红:可以,到时候见!
小明:好,不见不散!
Vietnamese
Xiaoming: Tuần sau mình cùng nhau học bài nhé?
Xiaohong: Được, bạn định khi nào?
Xiaoming: Chiều thứ tư từ 3 đến 5 giờ chiều thế nào? Phòng tự học ở tầng ba thư viện.
Xiaohong: Được, gặp lại bạn lúc đó!
Xiaoming: Tốt, hẹn gặp lại bạn ở đó!
Các cụm từ thông dụng
安排自习时间
Sắp xếp thời gian tự học
Nền văn hóa
中文
在中国,学生通常会在图书馆或自习室自习。
与朋友或同学一起自习是很常见的。
选择自习时间通常会考虑课程安排以及个人时间。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, sinh viên thường tự học ở thư viện hoặc phòng tự học. Học cùng bạn bè hoặc bạn cùng lớp là chuyện rất phổ biến. Việc lựa chọn thời gian tự học thường xem xét lịch học và thời gian cá nhân
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们可以在图书馆三楼的安静区域自习,那里环境比较清幽。
为了提高学习效率,我们可以制定一个详细的自习计划。
考虑到大家的时间安排,我们可以选择一个大家都能腾出时间的时间段。
拼音
Vietnamese
Mình có thể học ở khu vực yên tĩnh trên tầng ba thư viện; đó là một môi trường yên tĩnh hơn. Để nâng cao hiệu quả học tập, mình có thể lập kế hoạch học tập chi tiết. Xem xét lịch trình của mọi người, mình có thể chọn một khung giờ mà mọi người đều có thời gian
Các bản sao văn hóa
中文
避免在安排自习时间时过于强势或不顾及他人的感受。
拼音
bìmiǎn zài ānpái zìxí shíjiān shí guòyú qiángshì huò bùgùjí tārén de gǎnshòu。
Vietnamese
Tránh việc quá áp đặt hoặc không quan tâm đến cảm xúc của người khác khi sắp xếp thời gian tự họcCác điểm chính
中文
安排自习时间时要考虑学习地点、时间、以及参与者的意愿。要提前沟通好,避免冲突。适合所有年龄段的学生。
拼音
Vietnamese
Khi sắp xếp thời gian tự học, cần xem xét địa điểm học tập, thời gian và nguyện vọng của những người tham gia. Cần phải liên lạc trước để tránh xung đột. Phù hợp với học sinh ở mọi lứa tuổiCác mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如和不同年龄段的人安排自习时间。
尝试使用更高级的表达方式,让你的表达更准确、更地道。
可以和朋友或同学一起练习,模拟真实的场景。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như sắp xếp thời gian tự học với những người ở nhiều độ tuổi khác nhau. Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn để khiến cách diễn đạt của bạn chính xác và tự nhiên hơn. Bạn có thể thực hành với bạn bè hoặc bạn cùng lớp và mô phỏng các tình huống trong đời thực