确认传统节日 Xác nhận các ngày lễ truyền thống
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问中秋节是哪一天?
B:今年的中秋节是九月二十九日。
A:哦,谢谢!那国庆节呢?
B:国庆节是十月一日,放假七天。
A:太好了!我已经开始期待国庆假期了,到时候可以和家人一起出去旅游。
B:祝你假期愉快!
拼音
Vietnamese
A: Tết Trung Thu năm nay là ngày nào?
B: Tết Trung Thu năm nay là ngày 29 tháng 9.
A: Ồ, cảm ơn! Còn Quốc khánh thì sao?
B: Quốc khánh là ngày 1 tháng 10, nghỉ 7 ngày.
A: Tuyệt vời! Mình đã rất mong chờ kỳ nghỉ Quốc khánh, đến lúc đó mình có thể đi du lịch cùng gia đình.
B: Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
中秋节快乐!
Chúc mừng Tết Trung Thu!
国庆节快乐!
Chúc mừng Quốc khánh!
请问……节是哪一天?
Tết … là ngày nào?
Nền văn hóa
中文
中秋节和国庆节都是中国重要的传统节日,中秋节是合家团圆的日子,而国庆节是庆祝中华人民共和国成立的日子。
拼音
Vietnamese
Tết Trung thu và Quốc khánh đều là những ngày lễ truyền thống quan trọng của Trung Quốc. Tết Trung thu là ngày sum họp gia đình, còn Quốc khánh là ngày kỷ niệm việc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以用更精准的语言描述节日,例如:‘请问今年的端午节是阳历的几月几日?’
拼音
Vietnamese
Bạn có thể dùng ngôn ngữ chính xác hơn để miêu tả ngày lễ, ví dụ: ‘Năm nay Tết Đoan Ngọ là ngày nào theo lịch dương?’
Các bản sao văn hóa
中文
避免在讨论节日时涉及敏感的政治话题或宗教信仰。
拼音
bi mian zai taolun jieri shi sheji min gan de zhengzhi huati huo zongjiao xinyang。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc tín ngưỡng tôn giáo khi bàn về các ngày lễ.Các điểm chính
中文
在确认传统节日时,需要明确具体年份,并注意阳历和阴历的区别。不同年龄段的人对节日的称呼和理解可能略有不同。
拼音
Vietnamese
Khi xác nhận các ngày lễ truyền thống, cần phải nêu rõ năm cụ thể và lưu ý sự khác biệt giữa lịch dương và lịch âm. Những người ở các độ tuổi khác nhau có thể có cách gọi tên và hiểu biết khác nhau đôi chút về các ngày lễ.Các mẹo để học
中文
多与不同年龄段的人进行练习,了解他们对节日的不同表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập với những người ở các độ tuổi khác nhau để hiểu cách họ diễn đạt khác nhau về các ngày lễ.