退货流程 Quy trình hoàn trả
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我想退掉这件衣服,它有点小。
店员:好的,请您出示购物小票和商品。
顾客:这是小票,衣服在这儿。
店员:好的,我看看。嗯,衣服没有损坏,符合退货条件。请问您是想换一件大码还是退款?
顾客:我想退款吧。
店员:好的,请稍等,我帮您办理退款手续。请您留下您的联系方式,以便我们后续联系。
顾客:好的,我的手机号是138xxxxxxxx。
店员:好的,已经退款成功,请您查收。谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, mình muốn trả lại chiếc váy này, nó hơi nhỏ.
Nhân viên cửa hàng: Được rồi, bạn vui lòng đưa hóa đơn và sản phẩm.
Khách hàng: Đây là hóa đơn, và đây là váy.
Nhân viên cửa hàng: Được rồi, để mình xem. Ừm, váy không bị hư hại và đáp ứng các điều kiện hoàn trả. Bạn muốn đổi sang size lớn hơn hay hoàn tiền?
Khách hàng: Mình muốn hoàn tiền.
Nhân viên cửa hàng: Được rồi, bạn vui lòng chờ chút, mình sẽ làm thủ tục hoàn tiền cho bạn. Bạn vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn để chúng tôi có thể liên hệ sau.
Khách hàng: Được rồi, số điện thoại của mình là 138xxxxxxxx.
Nhân viên cửa hàng: Được rồi, hoàn tiền thành công rồi, bạn vui lòng kiểm tra. Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
我想退货
Tôi muốn trả lại món hàng này
请问怎么退货
Làm thế nào để trả lại món hàng này?
符合退货条件
Đáp ứng các điều kiện hoàn trả
Nền văn hóa
中文
在中国,退货流程相对灵活,但不同商家政策不同,最好提前了解。
消费者权益保护法保障消费者的退货权利。
许多电商平台提供便捷的在线退货服务。
通常需要提供购物凭证(小票、订单截图等)和商品本身。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, quy trình hoàn trả hàng hóa tương đối linh hoạt, nhưng chính sách của các cửa hàng khác nhau, vì vậy tốt nhất nên tìm hiểu trước.
Luật Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng bảo vệ quyền hoàn trả hàng hóa của người tiêu dùng.
Nhiều nền tảng thương mại điện tử cung cấp dịch vụ hoàn trả hàng hóa trực tuyến thuận tiện.
Thông thường cần cung cấp bằng chứng mua hàng (hóa đơn, ảnh chụp màn hình đơn hàng, v.v.) và sản phẩm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
鉴于商品存在质量问题,特申请全额退款。
因个人原因不满意,申请退货,希望可以协商解决。
拼音
Vietnamese
Do sự cố về chất lượng sản phẩm, yêu cầu hoàn trả toàn bộ số tiền.
Do sự không hài lòng cá nhân, yêu cầu trả lại hàng hóa, hy vọng có thể thương lượng giải quyết.
Các bản sao văn hóa
中文
不要过于强硬地要求退货,保持礼貌和尊重。要避免使用过激的语言或行为。注意维护双方的形象,和谐解决问题。
拼音
bú yào guòyú qiángyìng de yāoqiú tuì huò,bǎochí lǐmào hé zūnjìng。yào bìmiǎn shǐyòng guò jī de yǔyán huò xíngwéi。zhùyì wéihù shuāngfāng de xíngxiàng,héxié jiějué wèntí。
Vietnamese
Không nên quá cứng rắn khi yêu cầu hoàn trả hàng, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng. Nên tránh dùng ngôn từ hoặc hành vi quá khích. Chú trọng duy trì hình ảnh của cả hai bên và giải quyết vấn đề một cách hòa bình.Các điểm chính
中文
了解商家的退货政策,保留购物凭证,保持沟通礼貌。
拼音
Vietnamese
Hiểu chính sách hoàn trả hàng hóa của cửa hàng, giữ lại bằng chứng mua hàng và duy trì giao tiếp lịch sự.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如商品质量问题、尺码不合适等。
模拟与店员沟通,学习如何清晰表达自己的需求。
学习一些常用的退货相关词汇和表达。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như vấn đề chất lượng sản phẩm, kích cỡ không phù hợp, v.v...
Mô phỏng việc giao tiếp với nhân viên cửa hàng và học cách diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình.
Học một số từ vựng và cách diễn đạt thông dụng liên quan đến việc hoàn trả hàng hóa.