Dialogue
包装服务
Dịch vụ đóng gói
Bāozhuāng fúwù
Dialogue 1
顾客
你好,我想把这个瓷器打包,需要多大的盒子?
Nǐ hǎo, wǒ xiǎng bǎ zhège cíqì dǎbāo, xūyào duō dà de hézi?
Xin chào, tôi muốn đóng gói đồ sứ này. Tôi cần hộp cỡ nào?
店员
这个瓷器比较精细,建议您用加固包装,我们有三种规格的包装盒,您看看哪个合适?
Zhège cíqì bǐjiào jīngxì, jiànyì nín yòng jiāgù bāozhuāng, wǒmen yǒu sān zhǒng guīgé de bāozhuāng hé, nín kànkan nǎge héshì?
Đồ sứ này khá dễ vỡ. Tôi khuyên bạn nên dùng bao bì gia cố. Chúng tôi có ba cỡ hộp, bạn xem cỡ nào phù hợp nhé?
顾客
我看看……这个最大的吧,价钱是多少?
Wǒ kànkan……zhège zuì dà de ba, jiàqián shì duōshao?
Để tôi xem… Cái lớn nhất. Giá bao nhiêu?
店员
最大的盒子是50元,包含加固材料和人工费。
Zuì dà de hézi shì 50 yuán, bāohán jiāgù cáiliào hé rén gōngfèi.
Hộp lớn nhất là 50 nhân dân tệ, bao gồm cả vật liệu gia cố và nhân công.
顾客
能不能便宜点?就40怎么样?
Néng bùnéng piányi diǎn?Jiù 40 zěnmeyàng?
Có thể giảm giá được không? 40 được không?
店员
这样的话,利润就比较低了,45元怎么样?
Zhèyàng dehuà, lìrún jiù bǐjiào dī le, 45 yuán zěnmeyàng?
Như vậy thì lợi nhuận sẽ rất thấp. 45 nhân dân tệ thì sao?
顾客
好吧,45就45,帮我包好。
Hǎoba, 45 jiù 45, bāng wǒ bāo hǎo.
Được rồi, 45 nhân dân tệ. Làm ơn gói giúp tôi.
Dialogue 2
顾客
你好,我想把这个瓷器打包,需要多大的盒子?
Xin chào, tôi muốn đóng gói đồ sứ này. Tôi cần hộp cỡ nào?
店员
这个瓷器比较精细,建议您用加固包装,我们有三种规格的包装盒,您看看哪个合适?
Đồ sứ này khá dễ vỡ. Tôi khuyên bạn nên dùng bao bì gia cố. Chúng tôi có ba cỡ hộp, bạn xem cỡ nào phù hợp nhé?
顾客
我看看……这个最大的吧,价钱是多少?
Để tôi xem… Cái lớn nhất. Giá bao nhiêu?
店员
最大的盒子是50元,包含加固材料和人工费。
Hộp lớn nhất là 50 nhân dân tệ, bao gồm cả vật liệu gia cố và nhân công.
顾客
能不能便宜点?就40怎么样?
Có thể giảm giá được không? 40 được không?
店员
这样的话,利润就比较低了,45元怎么样?
Như vậy thì lợi nhuận sẽ rất thấp. 45 nhân dân tệ thì sao?
顾客
好吧,45就45,帮我包好。
Được rồi, 45 nhân dân tệ. Làm ơn gói giúp tôi.