商品咨询 Hỏi về sản phẩm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,请问这件丝绸衬衫多少钱?
店员:您好,这件衬衫原价是300元,现在打八折,240元。
顾客:能不能再便宜点?200元怎么样?
店员:200元有点低,220元怎么样?
顾客:好吧,220元就220元。
店员:好的,请您稍等。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, cái áo sơ mi lụa này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Chào bạn, giá gốc của chiếc áo sơ mi này là 300 nhân dân tệ, hiện tại đang giảm giá 20%, nên giá là 240 nhân dân tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá thêm được không? 200 nhân dân tệ thì sao?
Nhân viên bán hàng: 200 nhân dân tệ thì hơi thấp, 220 nhân dân tệ thì sao?
Khách hàng: Được rồi, 220 nhân dân tệ.
Nhân viên bán hàng: Được rồi, bạn vui lòng chờ một lát.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:你好,请问这件丝绸衬衫多少钱?
店员:您好,这件衬衫原价是300元,现在打八折,240元。
顾客:能不能再便宜点?200元怎么样?
店员:200元有点低,220元怎么样?
顾客:好吧,220元就220元。
店员:好的,请您稍等。
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, cái áo sơ mi lụa này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Chào bạn, giá gốc của chiếc áo sơ mi này là 300 nhân dân tệ, hiện tại đang giảm giá 20%, nên giá là 240 nhân dân tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá thêm được không? 200 nhân dân tệ thì sao?
Nhân viên bán hàng: 200 nhân dân tệ thì hơi thấp, 220 nhân dân tệ thì sao?
Khách hàng: Được rồi, 220 nhân dân tệ.
Nhân viên bán hàng: Được rồi, bạn vui lòng chờ một lát.
Các cụm từ thông dụng
这件衣服多少钱?
Cái áo này giá bao nhiêu?
能不能便宜一点?
Có thể giảm giá thêm được không?
太贵了,能不能便宜一些?
Quá đắt, có thể giảm giá được không?
Nền văn hóa
中文
在中国的很多地方,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在市场和一些小店。
价格通常可以商量,但不要过于强势,以免引起不快。
砍价时要语气平和,礼貌待人。
拼音
Vietnamese
Ở nhiều nơi tại Việt Nam, mặc cả là một hình thức mua bán phổ biến, đặc biệt là ở chợ và các cửa hàng nhỏ.
Giá cả thường có thể thương lượng, nhưng không nên quá mạnh mẽ để tránh gây khó chịu.
Khi mặc cả, nên giữ thái độ bình tĩnh, lịch sự.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问这款商品还有其他颜色吗?
这款商品的材质是什么?
请问可以提供一下商品的售后服务说明吗?
拼音
Vietnamese
Sản phẩm này có màu khác không?
Chất liệu của sản phẩm này là gì?
Bạn có thể cung cấp thông tin về dịch vụ sau bán hàng không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免过于强硬地讨价还价,以免引起卖家的反感。
拼音
Bìmiǎn guòyú qiángyìng de tǎojià huìjià, yǐmiǎn yǐnqǐ màijiā de fǎngǎn。
Vietnamese
Không nên quá mạnh mẽ khi mặc cả để tránh làm khó chịu người bán.Các điểm chính
中文
在不同的场合,讨价还价的幅度和方式也会有所不同。例如,在大型商场,讨价还价的可能性较小,而在市场或小店铺则更容易成功。
拼音
Vietnamese
Mức độ và cách thức mặc cả sẽ khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh. Ví dụ, mặc cả ở các trung tâm thương mại lớn thường khó thành công hơn, trong khi ở chợ hoặc cửa hàng nhỏ thì dễ thành công hơn.Các mẹo để học
中文
多练习听力和口语,提高反应速度。
根据实际情况灵活运用不同的表达方式。
注意观察卖家的表情和反应,调整自己的策略。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập kỹ năng nghe và nói để nâng cao tốc độ phản hồi.
Sử dụng các cách diễn đạt khác nhau một cách linh hoạt tùy theo tình huống thực tế.
Chú ý quan sát biểu cảm và phản ứng của người bán hàng, điều chỉnh chiến lược của bạn cho phù hợp.