饮料区促销 Khuyến mãi đồ uống Yǐnliào qū cùxiāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问这个橙汁多少钱一瓶?
售货员:您好,这瓶橙汁原价10元,现在促销价8元。
顾客:能不能便宜点?6元怎么样?
售货员:6元有点低了,这样吧,7元,您看可以吗?
顾客:好吧,7元就7元,拿两瓶。

拼音

Gùkè: Hǎo, qǐngwèn zhège chéngzhī duōshao qián yī píng?
Shòuhùoyúan: Hǎo, zhè píng chéngzhī yuánjià shí yuán, xiànzài cùxiāojià bā yuán.
Gùkè: Néng bùnéng piányí diǎn? Liù yuán zěnmeyàng?
Shòuhùoyúan: Liù yuán yǒudiǎn dī le, zhèyàng ba, qī yuán, nín kàn kěyǐ ma?
Gùkè: Hǎo ba, qī yuán jiù qī yuán, ná liǎng píng.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, một chai nước cam này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Xin chào, chai nước cam này giá gốc là 10 nhân dân tệ, nhưng hiện tại đang giảm giá còn 8 nhân dân tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá hơn được không? 6 nhân dân tệ thì sao?
Nhân viên bán hàng: 6 nhân dân tệ thì hơi thấp. Vậy 7 nhân dân tệ được không?
Khách hàng: Được rồi, 7 nhân dân tệ cũng được. Cho tôi hai chai.

Các cụm từ thông dụng

请问这个多少钱?

Qǐngwèn zhège duōshao qián?

Cái này giá bao nhiêu?

能不能便宜点?

Néng bùnéng piányí diǎn?

Có thể giảm giá hơn được không?

太贵了!

Tài guì le!

Quá đắt!

Nền văn hóa

中文

在中国的市场上讨价还价是很常见的,特别是小商品市场或菜市场。

讨价还价的时候,语气要平和,不要过于强硬。

一般来说,卖方会先报出一个相对较高的价格,买方可以先试探性地报出一个较低的价格,然后双方再进行协商。

拼音

Zài zhōngguó de shìchǎng shang tǎojià huìjià shì hěn chángjiàn de, tèbié shì xiǎo shāngpǐn shìchǎng huò cài shìchǎng。

Tǎojià huìjià de shíhòu, yǔqì yào pínghé, bùyào guòyú qiángyìng。

Yībān lái shuō, màifāng huì xiān bàochū yīgè xiāngduì jiào gāo de jiàgé, mǎifāng kěyǐ xiān shìtàn xìng de bàochū yīgè jiào dī de jiàgé, ránhòu shuāngfāng zài jìnxíng xiéshāng。

Vietnamese

Mặc cả là điều rất phổ biến tại các chợ ở Trung Quốc, đặc biệt là các chợ bán đồ nhỏ hoặc chợ rau củ quả.

Khi mặc cả, hãy giữ giọng điệu nhẹ nhàng, tránh thái độ quá mạnh mẽ.

Thông thường, người bán sẽ đưa ra mức giá tương đối cao, người mua có thể thử đưa ra mức giá thấp hơn, sau đó hai bên sẽ thương lượng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个橙汁口感很好,而且是新鲜榨的,这个价格您觉得如何?

本店所有饮料今日均有八折优惠,您想选些什么?

我们这儿还有其他促销活动,您要不要看看?

拼音

Zhège chéngzhī kǒugǎn hěn hǎo, érqiě shì xīnxiān zhà de, zhège jiàgé nín juéde rúhé?

Běn diàn suǒyǒu yǐnliào jīnrì jūn yǒu bā zhé yōuhuì, nín xiǎng xuǎn xiē shénme?

Wǒmen zhèr hái yǒu qítā cùxiāo huódòng, nín yào bù yào kàn kàn?

Vietnamese

Nước cam này rất ngon, lại được vắt tươi. Bạn thấy giá này thế nào? Hôm nay tất cả các loại nước uống tại cửa hàng chúng tôi đều được giảm giá 20%. Bạn muốn chọn gì? Chúng tôi còn có các chương trình khuyến mãi khác ở đây. Bạn có muốn xem không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在讨价还价的过程中使用过于强硬或不尊重的语气。

拼音

Bùyào zài tǎojià huìjià de guòchéng zhōng shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì。

Vietnamese

Tránh sử dụng giọng điệu quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng trong quá trình mặc cả.

Các điểm chính

中文

在不同的地方,讨价还价的程度和方式会有所不同。大型超市通常没有讨价还价的余地,而小商店或菜市场则比较常见。

拼音

Zài bùtóng de dìfāng, tǎojià huìjià de chéngdù hé fāngshì huì yǒusuǒ bùtóng。Dàxíng chāoshì tōngcháng méiyǒu tǎojià huìjià de yúdì, ér xiǎo shāngdiàn huò cài shìchǎng zé bǐjiào chángjiàn。

Vietnamese

Mức độ và cách thức mặc cả có thể khác nhau tùy thuộc vào địa điểm. Các siêu thị lớn thường không cho phép mặc cả, trong khi các cửa hàng nhỏ hoặc chợ truyền thống thì phổ biến hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的对话场景,例如购买不同类型的饮料。

注意观察卖方的反应,并根据情况调整自己的策略。

尝试使用不同的表达方式来表达自己的需求和期望。

拼音

Duō liànxí bùtóng de duìhuà chǎngjǐng, lìrú gòumǎi bùtóng lèixíng de yǐnliào。

Zhùyì guānchá màifāng de fǎnyìng, bìng gēnjù qíngkuàng tiáozhěng zìjǐ de cèlüè。

Shìyánɡ shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái biǎodá zìjǐ de xūqiú hé qīwàng。

Vietnamese

Thực hành nhiều tình huống hội thoại khác nhau, ví dụ như mua các loại đồ uống khác nhau.

Chú ý quan sát phản ứng của người bán và điều chỉnh chiến lược của bạn cho phù hợp với từng trường hợp.

Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để bày tỏ nhu cầu và kỳ vọng của bạn.