Skip to content
学中文

Dialogue

分期付款

Trả góp

fēnqī fùkuǎn

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我想买这个手机,可以分期付款吗?

    Hǎo, wǒ xiǎng mǎi zhège shǒujī, kěyǐ fēnqī fùkuǎn ma?

    Xin chào, tôi muốn mua chiếc điện thoại này, có thể trả góp được không?

  2. 店员

    可以的,先生/女士。我们支持3期、6期、12期分期付款,您想选择哪种?

    Kěyǐ de, xiānsheng/nǚshì. Wǒmen zhīchí 3 qī, 6 qī, 12 qī fēnqī fùkuǎn, nín xiǎng xuǎnzé nǎ zhǒng?

    Được ạ, thưa ông/bà. Chúng tôi hỗ trợ trả góp 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng, ông/bà muốn chọn loại nào ạ?

  3. 顾客

    12期吧,这样每个月还款压力小一些。

    12 qī ba, zhèyàng měi yuè huánkuǎn yā lì xiǎo yīxiē.

    12 tháng ạ, như vậy mỗi tháng tiền trả góp sẽ ít hơn.

  4. 店员

    好的,12期分期付款总共需要支付(价格)元,每月还款(价格)元。请问您需要办理信用卡分期还是花呗分期?

    Hǎo de, 12 qī fēnqī fùkuǎn zǒng gòng xūyào zhīfù (jiàgé) yuán, měi yuè huánkuǎn (jiàgé) yuán. Qǐngwèn nín xūyào bànlǐ xìnyòngkǎ fēnqī háishì huābei fēnqī?

    Được rồi ạ, trả góp 12 tháng tổng cộng cần trả (giá) nhân dân tệ, mỗi tháng trả (giá) nhân dân tệ. Ông/bà cần làm thủ tục trả góp bằng thẻ tín dụng hay Alipay ạ?

  5. 顾客

    我用花呗分期吧。

    Wǒ yòng huābei fēnqī ba.

    Tôi dùng Alipay trả góp ạ.

  6. 店员

    好的,请您出示一下您的手机,我帮您办理。

    Hǎo de, qǐng nín chūshì yīxià nín de shǒujī, wǒ bāng nín bànlǐ.

    Được rồi ạ, làm ơn cho xem điện thoại của ông/bà, tôi sẽ giúp ông/bà làm thủ tục.

  7. 顾客

    好的,谢谢。

    Hǎo de, xièxie.

    Được rồi, cảm ơn.

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,我想买这个手机,可以分期付款吗?

    Xin chào, tôi muốn mua chiếc điện thoại này, có thể trả góp được không?

  2. 店员

    可以的,先生/女士。我们支持3期、6期、12期分期付款,您想选择哪种?

    Được ạ, thưa ông/bà. Chúng tôi hỗ trợ trả góp 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng, ông/bà muốn chọn loại nào ạ?

  3. 顾客

    12期吧,这样每个月还款压力小一些。

    12 tháng ạ, như vậy mỗi tháng tiền trả góp sẽ ít hơn.

  4. 店员

    好的,12期分期付款总共需要支付(价格)元,每月还款(价格)元。请问您需要办理信用卡分期还是花呗分期?

    Được rồi ạ, trả góp 12 tháng tổng cộng cần trả (giá) nhân dân tệ, mỗi tháng trả (giá) nhân dân tệ. Ông/bà cần làm thủ tục trả góp bằng thẻ tín dụng hay Alipay ạ?

  5. 顾客

    我用花呗分期吧。

    Tôi dùng Alipay trả góp ạ.

  6. 店员

    好的,请您出示一下您的手机,我帮您办理。

    Được rồi ạ, làm ơn cho xem điện thoại của ông/bà, tôi sẽ giúp ông/bà làm thủ tục.

  7. 顾客

    好的,谢谢。

    Được rồi, cảm ơn.

Trả góp — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen