商品预订 Đặt trước sản phẩm Shāngpǐn yùdìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我想预订一件您的手工刺绣围巾,是您店里展示的那款蓝色牡丹花的。
老板:您好!欢迎光临!蓝色牡丹花的围巾啊,真有眼光!这款很受欢迎呢。您要预订几条?
顾客:我想先预订一条,如果质量好,以后可能还会再订。
老板:好的。这条围巾的价格是300元,您看可以吗?
顾客:300元?能不能便宜一点?我看其他的刺绣围巾也就200多。
老板:这款可是纯手工刺绣,用料也特别好,牡丹花的图案也比较复杂,所以价格会贵一些。这样吧,我给您优惠到280元,怎么样?
顾客:280元…好吧,那就280元吧。什么时候可以取货呢?
老板:您预付定金100元,我三天后给您做好,您来取货或我给您寄送都可以。
顾客:好的,我三天后来取,这是100元定金。

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ xiǎng yùdìng yī jiàn nín de shǒugōng cìxiù wéiqīn, shì nín diàn lǐ zhǎnshì de nà kuǎn lán sè mǔdānhuā de.
Lǎobǎn: Hǎo! Huānyíng guānglín! Lán sè mǔdānhuā de wéiqīn a, zhēn yǒu yǎnguāng! Zhè kuǎn hěn shòu huānyíng ne. Nín yào yùdìng jǐ tiáo?
Gùkè: Wǒ xiǎng xiān yùdìng yī tiáo, rúguǒ zhìliàng hǎo, yǐhòu kěnéng hái huì zài dìng.
Lǎobǎn: Hǎo de. Zhè tiáo wéiqīn de jiàgé shì 300 yuán, nín kàn kěyǐ ma?
Gùkè: 300 yuán? Nénnéng piányi yīdiǎn? Wǒ kàn qítā de cìxiù wéiqīn yě jiù 200 duō.
Lǎobǎn: Zhè kuǎn kěshì chún shǒugōng cìxiù, yòngliào yě tèbié hǎo, mǔdānhuā de tú'àn yě bǐjiào fùzá, suǒyǐ jiàgé huì guì yīxiē. Zhèyàng ba, wǒ gěi nín yōuhuì dào 280 yuán, zěnmeyàng?
Gùkè: 280 yuán… Hǎo ba, nà jiù 280 yuán ba. Shénme shíhòu kěyǐ qǔ huò ne?
Lǎobǎn: Nín yùfù dìngjīn 100 yuán, wǒ sān tiān hòu gěi nín zuò hǎo, nín lái qǔ huò huò wǒ gěi nín jìsòng dōu kěyǐ.
Gùkè: Hǎo de, wǒ sān tiān hòu lái qǔ, zhè shì 100 yuán dìngjīn.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn đặt trước một chiếc khăn quàng cổ thêu tay của bạn, chiếc màu xanh lam với hoa mẫu đơn được trưng bày trong cửa hàng của bạn.
Chủ cửa hàng: Xin chào! Chào mừng! Khăn quàng cổ màu xanh lam với hoa mẫu đơn, gu thẩm mỹ tuyệt vời! Mẫu này rất được ưa chuộng. Bạn muốn đặt trước bao nhiêu chiếc?
Khách hàng: Tôi muốn đặt trước một chiếc đã. Nếu chất lượng tốt, tôi có thể đặt thêm sau.
Chủ cửa hàng: Được rồi. Giá của chiếc khăn này là 300 nhân dân tệ. Bạn thấy thế nào?
Khách hàng: 300 nhân dân tệ? Có thể giảm giá được không? Tôi thấy những chiếc khăn thêu tay khác chỉ khoảng 200 nhân dân tệ.
Chủ cửa hàng: Chiếc này được thêu tay hoàn toàn, chất liệu rất tốt, và họa tiết hoa mẫu đơn cũng khá phức tạp, vì vậy giá hơi cao hơn. Vậy, tôi giảm giá cho bạn còn 280 nhân dân tệ, được không?
Khách hàng: 280 nhân dân tệ… Được rồi, vậy thì 280 nhân dân tệ. Khi nào tôi có thể lấy hàng?
Chủ cửa hàng: Bạn đặt cọc 100 nhân dân tệ, tôi sẽ làm xong trong ba ngày, bạn đến lấy hoặc tôi gửi cho bạn đều được.
Khách hàng: Được rồi, tôi sẽ đến lấy trong ba ngày nữa. Đây là 100 nhân dân tệ đặt cọc.

Các cụm từ thông dụng

我想预订一件…

Wǒ xiǎng yùdìng yī jiàn...

Tôi muốn đặt trước…

价格能不能便宜一点?

Jiàgé néng bùnéng piányi yīdiǎn?

Có thể giảm giá được không?

什么时候可以取货?

Shénme shíhòu kěyǐ qǔ huò?

Khi nào tôi có thể lấy hàng?

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在购买非品牌商品时。

在讨价还价时,通常以微笑和友好的态度开始,以避免冲突。

砍价幅度要适中,避免过于强硬或不尊重卖家。

拼音

Zài zhōngguó, tǎojiàjià shì yī zhǒng chángjiàn de gòuwù fāngshì, yóuqí shì zài gòumǎi fēi pínpái shāngpǐn shí.

Zài tǎojiàjià shí, tōngcháng yǐ wēixiào hé yǒuhǎo de tàidù kāishǐ, yǐ bìmiǎn chōngtū.

Kǎnjià fúduò yào shìzhōng, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng màijiā。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là một cách mua sắm phổ biến, đặc biệt là khi mua hàng không phải hàng hiệu. Khi mặc cả, thường bắt đầu bằng một nụ cười và thái độ thân thiện để tránh xung đột. Phạm vi mặc cả nên vừa phải, tránh quá cứng rắn hoặc thiếu tôn trọng người bán.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款商品非常精致,物有所值。

如果您现在预订,可以享受额外优惠。

我们会保证商品质量,并提供完善的售后服务。

拼音

Zhè kuǎn shāngpǐn fēicháng jīngzhì, wù yǒu suǒ zhí。

Rúguǒ nín xiànzài yùdìng, kěyǐ xiǎngshòu éwài yōuhuì。

Wǒmen huì bǎozhèng shāngpǐn zhìliàng, bìng tígōng wánshàn de shòuhòu fúwù。

Vietnamese

Sản phẩm này rất tinh xảo và xứng đáng với giá tiền. Nếu bạn đặt trước ngay bây giờ, bạn có thể được hưởng thêm ưu đãi. Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm và cung cấp dịch vụ hậu mãi hoàn chỉnh.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨价还价时过于强势或不尊重卖家,要注意维护良好的沟通和人际关系。

拼音

Bìmiǎn zài tǎojiàjià shí guòyú qiángshì huò bù zūnjìng màijiā, yào zhùyì wéihù liánghǎo de gōutōng hé rénjì guānxi。

Vietnamese

Tránh quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng người bán khi mặc cả; chú ý duy trì giao tiếp tốt và các mối quan hệ giữa các cá nhân.

Các điểm chính

中文

在商品预订过程中,要明确商品的名称、数量、价格、交货时间等信息,避免产生误解。

拼音

Zài shāngpǐn yùdìng guòchéng zhōng, yào míngquè shāngpǐn de míngchēng, shùliàng, jiàgé, jiāohuò shíjiān děng xìnxī, bìmiǎn chǎnshēng wùjiě。

Vietnamese

Trong quá trình đặt trước sản phẩm, cần làm rõ tên sản phẩm, số lượng, giá cả, thời gian giao hàng, v.v., để tránh hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

可以先练习一些简单的对话,例如询问价格和讨价还价。

可以找一个朋友或家人一起练习,模拟真实的购物场景。

可以多看一些关于购物讨价还价的视频或文章,学习一些常用的表达方式。

拼音

Kěyǐ xiān liànxí yīxiē jiǎndān de duìhuà, lìrú xúnwèn jiàgé hé tǎojiàjià。

Kěyǐ zhǎo yīgè péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

Kěyǐ duō kàn yīxiē guānyú gòuwù tǎojiàjià de shìpín huò wénzhāng, xuéxí yīxiē chángyòng de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy luyện tập một vài cuộc hội thoại đơn giản trước, ví dụ như hỏi giá và mặc cả. Bạn có thể tìm một người bạn hoặc thành viên gia đình để cùng luyện tập, mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế. Bạn có thể xem thêm một số video hoặc bài viết về mua sắm và mặc cả để học hỏi các cách diễn đạt thông thường.