团购优惠 Khuyến mãi mua nhóm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,请问这个火锅底料团购价是多少?
商家:您好,现在团购价是每份15元,原价是20元,买五送一。
顾客:哦,买五送一啊,那如果我买十份呢?
商家:买十份的话,可以再优惠一些,每份14元。
顾客:14元?能不能再便宜点?比如13.5元?
商家:这个价格已经很优惠了,再低的话我们就亏本了。不过,我可以送您两份调料包。
顾客:好吧,那就十份,每份14元,再送两份调料包。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, giá bán buôn cho nguyên liệu lẩu này là bao nhiêu?
Người bán: Xin chào, giá bán buôn hiện tại là 15 nhân dân tệ/món, giá gốc là 20 nhân dân tệ, mua năm tặng một.
Khách hàng: À, mua năm tặng một, vậy nếu tôi mua mười món thì sao?
Người bán: Nếu mua mười món, chúng tôi có thể giảm giá thêm, 14 nhân dân tệ/món.
Khách hàng: 14 nhân dân tệ? Có thể giảm giá hơn nữa không? Ví dụ như 13,5 nhân dân tệ?
Người bán: Giá này đã rất ưu đãi rồi, giảm nữa thì chúng tôi lỗ. Nhưng tôi có thể tặng bạn hai gói gia vị.
Khách hàng: Được rồi, vậy mười món, mỗi món 14 nhân dân tệ, tặng thêm hai gói gia vị.
Các cụm từ thông dụng
团购优惠
Giảm giá mua nhóm
Nền văn hóa
中文
在中国,团购是一种非常常见的购物方式,尤其是在电商平台上。商家为了吸引顾客,通常会提供比单买更低的团购价。讨价还价也是中国购物文化中常见的一部分,尤其是在传统市场或小店里。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, mua hàng nhóm là một phương thức mua sắm rất phổ biến, đặc biệt là trên các nền tảng thương mại điện tử. Để thu hút khách hàng, các nhà bán hàng thường đưa ra giá mua hàng nhóm thấp hơn so với giá bán lẻ. Mặc cả cũng là một phần thường thấy trong văn hóa mua sắm của Trung Quốc, đặc biệt là ở các chợ truyền thống hoặc cửa hàng nhỏ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您看,如果我多买一些,能不能再给些优惠?
这个价格虽然很优惠了,但是如果再便宜一点,我就能多买一些了。
拼音
Vietnamese
Anh/chị xem, nếu tôi mua nhiều hơn nữa thì có thể giảm giá thêm được không? Giá này tuy đã rất ưu đãi rồi nhưng nếu rẻ hơn nữa thì tôi sẽ mua nhiều hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
在讨价还价时,要注意语气和态度,不要过于强硬或咄咄逼人,以免引起商家的反感。切勿在公共场合大声喧哗,影响他人。
拼音
Zài tǎojià huìjià shí, yào zhùyì yǔqì hé tàidu, bùyào guòyú qiángyìng huò duōduōbīrén, yǐmiǎn yǐnqǐ shāngjiā de fǎngǎn. Qiēwù zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá, yǐngxiǎng tārén.
Vietnamese
Khi mặc cả, cần chú ý đến giọng điệu và thái độ, không nên quá cứng rắn hoặc hách dịch, tránh làm khó chịu người bán. Không nên nói to ở nơi công cộng, tránh ảnh hưởng đến người khác.Các điểm chính
中文
团购优惠主要适用于购买数量较多的情况,例如聚餐、公司活动等。年龄和身份没有特别限制,但需要注意场合,在正式场合不宜大声讨价还价。
拼音
Vietnamese
Khuyến mãi mua nhóm chủ yếu áp dụng cho trường hợp mua số lượng lớn, ví dụ như ăn uống tập thể, hoạt động công ty, v.v. Không có giới hạn đặc biệt về tuổi tác và thân phận, nhưng cần chú ý đến hoàn cảnh, không nên mặc cả lớn tiếng trong những dịp trang trọng.Các mẹo để học
中文
多练习不同的讨价还价策略,例如先从一个比较高的价格开始谈,然后再逐步降低。
注意观察商家的反应,根据情况调整自己的策略。
学习一些常用的讨价还价的表达方式,例如“能不能便宜一点?”“再便宜点行不行?”等等。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều chiến lược mặc cả khác nhau, ví dụ như bắt đầu từ một mức giá cao hơn một chút, rồi từ từ giảm xuống. Chú ý quan sát phản ứng của người bán và điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp. Hãy học một số cách diễn đạt mặc cả thường dùng, ví dụ như “Có thể giảm giá thêm được không?” “Giảm thêm được nữa không?” v.v…