老顾客优惠 Giảm giá cho khách quen Lǎo gùkè yōuhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:老板,您好!我是老顾客了,上次在这儿买的茶叶特别好喝。
老板:您好您好!欢迎光临!您上次买的龙井茶啊,那是我们店里的招牌茶,好多老顾客都喜欢。
顾客:是啊,所以这次还想再买一些。对了,老顾客有优惠吗?
老板:有的有的,老顾客我们一般都会给打个九五折。您这次想买多少?
顾客:嗯,这次我想买两斤。
老板:好嘞,两斤龙井茶,原价1000元,给您打九五折,一共是950元。
顾客:谢谢老板!

拼音

Gùkè: lǎobǎn, nínhǎo! wǒ shì lǎogùkè le, shàngcì zài zhèrcǐ mǎi de cháyè tèbié hǎohē.
Lǎobǎn: nínhǎo nínhǎo! huānyíng guānglín! nín shàngcì mǎi de lóngjǐng chá a, nà shì wǒmen diàn lǐ de zhāopái chá, hǎoduō lǎogùkè dōu xǐhuan.
Gùkè: shì a, suǒyǐ zhè cì hái xiǎng zài mǎi yīxiē. duì le, lǎogùkè yǒu yōuhuì ma?
Lǎobǎn: yǒu de yǒu de, lǎogùkè wǒmen yībān dōu huì gěi dǎ ge jiǔwǔ zhé. nín zhè cì xiǎng mǎi duōshao?
Gùkè: ēn, zhè cì wǒ xiǎng mǎi liǎng jīn.
Lǎobǎn: hǎolei, liǎng jīn lóngjǐng chá, yuánjià 1000 yuán, gěi nín dǎ jiǔwǔ zhé, yīgòng shì 950 yuán.
Gùkè: xièxie lǎobǎn!

Vietnamese

Khách hàng: Chào ông chủ! Tôi là khách quen, trà tôi mua ở đây lần trước rất ngon.
Chủ quán: Chào chào! Chào mừng! Trà Long Tĩnh ông mua lần trước là trà đặc sản của quán chúng tôi, rất nhiều khách quen thích.
Khách hàng: Vâng, nên lần này tôi muốn mua thêm. Nhân tiện, khách quen có được giảm giá không?
Chủ quán: Có có, khách quen chúng tôi thường giảm 5%. Lần này ông muốn mua bao nhiêu?
Khách hàng: Ừm, lần này tôi muốn mua hai cân.
Chủ quán: Được rồi, hai cân trà Long Tĩnh, giá gốc 1000 tệ, giảm 5%, tổng cộng là 950 tệ.
Khách hàng: Cảm ơn ông chủ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:老板,您好!我是老顾客了,上次在这儿买的茶叶特别好喝。
老板:您好您好!欢迎光临!您上次买的龙井茶啊,那是我们店里的招牌茶,好多老顾客都喜欢。
顾客:是啊,所以这次还想再买一些。对了,老顾客有优惠吗?
老板:有的有的,老顾客我们一般都会给打个九五折。您这次想买多少?
顾客:嗯,这次我想买两斤。
老板:好嘞,两斤龙井茶,原价1000元,给您打九五折,一共是950元。
顾客:谢谢老板!

Vietnamese

Khách hàng: Chào ông chủ! Tôi là khách quen, trà tôi mua ở đây lần trước rất ngon.
Chủ quán: Chào chào! Chào mừng! Trà Long Tĩnh ông mua lần trước là trà đặc sản của quán chúng tôi, rất nhiều khách quen thích.
Khách hàng: Vâng, nên lần này tôi muốn mua thêm. Nhân tiện, khách quen có được giảm giá không?
Chủ quán: Có có, khách quen chúng tôi thường giảm 5%. Lần này ông muốn mua bao nhiêu?
Khách hàng: Ừm, lần này tôi muốn mua hai cân.
Chủ quán: Được rồi, hai cân trà Long Tĩnh, giá gốc 1000 tệ, giảm 5%, tổng cộng là 950 tệ.
Khách hàng: Cảm ơn ông chủ!

Các cụm từ thông dụng

老顾客优惠

lǎo gùkè yōu huì

Giảm giá cho khách quen

Nền văn hóa

中文

在中国,很多商家为了留住老顾客,都会提供一些优惠活动,比如打折、送礼品等等。这是商家和顾客之间建立长期合作关系的一种方式。

老顾客优惠通常比较隐晦,需要顾客主动询问。

不同商家优惠力度不同,需要具体情况具体分析。

拼音

zài zhōngguó, hěn duō shāngjiā wèile liú zhù lǎo gùkè, dōu huì tígōng yīxiē yōuhuì huódòng, bǐrú dǎ zhé, sòng lǐpǐn děngděng. zhè shì shāngjiā hé gùkè zhī jiān jiànlì chángqī hézuò guānxi de yī zhǒng fāngshì.

lǎo gùkè yōuhuì tōngcháng bǐjiào yǐnhuì, xūyào gùkè zhǔdòng xúnwèn.

bùtóng shāngjiā yōuhuì lìdù bùtóng, xūyào jùtǐ qíngkuàng jùtǐ fēnxī.

zhōngguó de tǎojià huà jiào wèi 'mǎ jià' , shì yī zhǒng yǒng yǒu de huò dòng

Vietnamese

Ở Trung Quốc, nhiều cửa hàng kinh doanh thường xuyên đưa ra các chương trình khuyến mãi hoặc tặng quà để giữ chân khách hàng thân thiết. Đây là một cách để các cửa hàng xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng của họ.

Chương trình giảm giá cho khách hàng thân thiết thường không được quảng cáo công khai mà cần khách hàng chủ động hỏi.

Mức độ giảm giá của từng cửa hàng kinh doanh khác nhau, cần phải phân tích cụ thể từng trường hợp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵店有针对老顾客的任何特别优惠吗?

我们一直是贵店的忠实顾客,希望可以享受一些优惠。

请问能否提供一些更优惠的价格,以感谢我们长期的支持?

拼音

qǐngwèn guì diàn yǒu zhēnduì lǎo gùkè de rènhé tèbié yōuhuì ma?

wǒmen yīzhí shì guì diàn de zhōngshí gùkè, xīwàng kěyǐ xiǎngshòu yīxiē yōuhuì.

qǐngwèn néngfǒu tígōng yīxiē gèng yōuhuì de jiàgé, yǐ gǎnxiè wǒmen chángqī de zhīchí?

Vietnamese

Quán của ông có chương trình khuyến mãi đặc biệt nào dành cho khách hàng thân thiết không?

Chúng tôi luôn là khách hàng thân thiết của quán ông, và hy vọng sẽ được hưởng một số ưu đãi.

Ông có thể đưa ra mức giá ưu đãi hơn để cảm ơn sự ủng hộ lâu dài của chúng tôi không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要过于强硬地要求打折,要保持礼貌和尊重。

拼音

bú yào guòyú qiángyìng de yāoqiú dǎ zhé, yào bǎochí lǐmào hé zūnjìng.

Vietnamese

Tránh thái độ quá đòi hỏi khi đòi giảm giá, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在中国,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在购买小商品的时候。但是,对于老顾客,商家通常会给予一些优惠,所以不需要过度讨价还价,只需要礼貌地询问即可。

拼音

zài zhōngguó, tǎojià huà jià shì yī zhǒng chángjiàn de gòuwù fāngshì, yóuqí shì zài gòumǎi xiǎo shāngpǐn de shíhòu. dànshì, duìyú lǎo gùkè, shāngjiā tōngcháng huì jǐyǔ yīxiē yōuhuì, suǒyǐ bù xūyào guòdù tǎojià huà jià, zhǐ xūyào lǐmào de xúnwèn jí kě.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là một hình thức mua bán phổ biến, đặc biệt là khi mua những mặt hàng nhỏ. Tuy nhiên, đối với những khách hàng thân thiết, các cửa hàng kinh doanh thường xuyên đưa ra các chương trình khuyến mãi, vì vậy không cần phải mặc cả quá mức, chỉ cần hỏi lịch sự là được.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握常用语句。

在练习中注意语调和语气,做到自然流畅。

可以邀请朋友一起练习,模拟真实的购物场景。

尝试在不同情境下使用这些对话,例如在不同的商店、与不同的店主交流。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, shúlìàn zhǎngwò chángyòng yǔjù.

zài liànxí zhōng zhùyì yǔdiào hé yǔqì, zuòdào zìrán liúlàng.

kěyǐ yāoqǐng péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng.

chángshì zài bùtóng qíngjìng xià shǐyòng zhèxiē duìhuà, lìrú zài bùtóng de shāngdiàn, yǔ bùtóng de diǎnzhǔ jiāoliú.

Vietnamese

Hãy luyện tập các đoạn hội thoại lặp lại nhiều lần để thành thạo các câu thường dùng.

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để nói chuyện một cách tự nhiên và trôi chảy.

Có thể mời bạn bè cùng luyện tập, mô phỏng lại các tình huống mua sắm thực tế.

Hãy thử sử dụng các đoạn hội thoại này trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như ở các cửa hàng khác nhau và giao tiếp với các chủ cửa hàng khác nhau.