熟人价格 Giá bạn bè shú rén jià gé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小王:老张,你这茶叶看着不错啊,多少钱一斤?
老张:这是我朋友自己种的,好茶叶,一般不卖的。给你个熟人价,150块一斤吧。
小王:150有点贵啊,我上次在茶叶店买才100块。
老张:茶叶店那是普通茶叶,这可是好茶,品质不一样。130,不能再低了。
小王:120怎么样?
老张:好吧,看咱是朋友,就120一斤给你吧。
小王:成交!

拼音

xiǎo wáng: lǎo zhāng, nǐ zhè chá yè kàn zhe bù cuò a, duōshao qián yī jīn?
lǎo zhāng: zhè shì wǒ péngyou zìjǐ zhǒng de, hǎo chá yè, yībān bù mài de. gěi nǐ gè shú rén jià, 150 kuài yī jīn ba.
xiǎo wáng: 150 yǒudiǎn guì a, wǒ shàng cì zài chá yè diàn mǎi cái 100 kuài.
lǎo zhāng: chá yè diàn nà shì pǔtōng chá yè, zhè kě shì hǎo chá, pǐnzhì bù yīyàng. 130, bù néng zài dī le.
xiǎo wáng: 120 zěnmeyàng?
lǎo zhāng: hǎo ba, kàn zán shì péngyou, jiù 120 yī jīn gěi nǐ ba.
xiǎo wáng: chéngjiāo!

Vietnamese

Tiểu Vương: Trương, trà này trông ngon đấy! Một ký bao nhiêu tiền?
Trương: Đây là trà do bạn tôi tự trồng, trà ngon, bình thường tôi không bán. Giá bạn bè là 150 tệ một ký nhé.
Tiểu Vương: 150 hơi đắt đấy, lần trước tôi mua ở cửa hàng trà chỉ có 100 tệ thôi.
Trương: Cửa hàng trà bán trà thường thôi, đây là trà ngon, chất lượng khác hẳn. 130, không thấp hơn được nữa.
Tiểu Vương: 120 được không?
Trương: Được rồi, vì chúng ta là bạn bè, 120 tệ một ký nhé.
Tiểu Vương: Được!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小王:老张,你这茶叶看着不错啊,多少钱一斤?
老张:这是我朋友自己种的,好茶叶,一般不卖的。给你个熟人价,150块一斤吧。
小王:150有点贵啊,我上次在茶叶店买才100块。
老张:茶叶店那是普通茶叶,这可是好茶,品质不一样。130,不能再低了。
小王:120怎么样?
老张:好吧,看咱是朋友,就120一斤给你吧。
小王:成交!

Vietnamese

Tiểu Vương: Trương, trà này trông ngon đấy! Một ký bao nhiêu tiền?
Trương: Đây là trà do bạn tôi tự trồng, trà ngon, bình thường tôi không bán. Giá bạn bè là 150 tệ một ký nhé.
Tiểu Vương: 150 hơi đắt đấy, lần trước tôi mua ở cửa hàng trà chỉ có 100 tệ thôi.
Trương: Cửa hàng trà bán trà thường thôi, đây là trà ngon, chất lượng khác hẳn. 130, không thấp hơn được nữa.
Tiểu Vương: 120 được không?
Trương: Được rồi, vì chúng ta là bạn bè, 120 tệ một ký nhé.
Tiểu Vương: Được!

Các cụm từ thông dụng

熟人价

shú rén jià

Giá bạn bè

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,熟人社会占据重要地位,熟人之间往往会给予优惠价格,这是建立在信任和人情关系的基础上。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, shú rén shèhuì zhànjù zhòngyào dìwèi, shú rén zhī jiān wǎngwǎng huì gěiyǔ yōuhuì jiàgé, zhè shì jiànlì zài xìnxìn hé rénqíng guānxi de jīchǔ shang。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, mối quan hệ rất quan trọng. Việc giảm giá cho người quen là điều phổ biến và thể hiện sự tin tưởng và tình bạn.

Thói quen này là biểu hiện của các giá trị xã hội Trung Quốc, nơi các mối quan hệ và lòng tin cá nhân được coi trọng rất cao. Điều này không nhất thiết là tiêu cực, mà đúng hơn là một chuẩn mực xã hội.

Các biểu hiện nâng cao

中文

看在咱们交情的份上,给你打个折。

承蒙关照,给你个内部价。

拼音

kàn zài zánmen jiāoqíng de fènshang, gěi nǐ dǎ gè zhé。

chéngméng guānzhào, gěi nǐ gè nèibù jià。

Vietnamese

Vì chúng ta là bạn bè, tôi sẽ giảm giá cho bạn.

Nhân sự ủng hộ của bạn, tôi sẽ đưa ra mức giá đặc biệt cho bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合过度讨价还价,以免显得失礼或不尊重对方。

拼音

bù yào zài gōngkāi chǎnghé guòdù tǎojiàhuàjià, yǐmiǎn xiǎn de shìlǐ huò bù zūnzhòng duìfāng。

Vietnamese

Tránh mặc cả quá mức ở nơi công cộng để tránh gây ấn tượng không lịch sự hoặc thiếu tôn trọng người khác.

Các điểm chính

中文

熟人价格通常适用于关系较为亲密的朋友或家人之间,在购买商品或服务时可以尝试提出,但也要注意把握分寸,避免显得过于贪婪或不尊重对方。

拼音

shú rén jiàgé tōngcháng shìyòng yú guānxi jiào wéi qīnmì de péngyou huò jiārén zhī jiān, zài gòumǎi shāngpǐn huò fúwù shí kěyǐ chángshì tíchū, dàn yě yào zhùyì bǎwò fēncùn, bìmiǎn xiǎn de guòyú tānlán huò bù zūnzhòng duìfāng。

Vietnamese

Giá bạn bè thường được sử dụng giữa những người bạn thân thiết hoặc các thành viên trong gia đình. Bạn có thể thử điều này khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ, nhưng hãy lưu ý không nên quá mức và có nguy cơ bị coi là tham lam hoặc thiếu tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的讨价还价方式,灵活运用。

注意观察对方的反应,适时调整策略。

学习一些礼貌的表达方式,避免引起不快。

拼音

duō liànxí bùtóng de tǎojiàhuàjià fāngshì, línghuó yòngyùn。

zhùyì guānchá duìfāng de fǎnyìng, shìshí tiáozhěng cèlüè。

xuéxí yīxiē lǐmào de biǎodá fāngshì, bìmiǎn yǐnqǐ bùkuài。

Vietnamese

Thực hành nhiều cách mặc cả khác nhau để linh hoạt.

Chú ý quan sát phản ứng của đối phương và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

Học một số cách diễn đạt lịch sự để tránh gây khó chịu cho người khác.