进口商品区 Khu vực hàng nhập khẩu Jìnkǒu shāngpǐn qū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,这瓶法国红酒多少钱?
店员:您好,这瓶酒原价是800元,现在打八折,640元。
顾客:640元还是有点贵,能不能再便宜点?
店员:这位顾客,这已经是最低价了,这酒的品质很好,物超所值。
顾客:这样啊,好吧,那就640元吧。谢谢。

拼音

Gùkè: Hǎo, zhè píng Fàguó hóngjiǔ duōshao qián?
Diànyuán: Hǎo, zhè píng jiǔ yuánjià shì 800 yuán, xiànzài dǎ bāzhé, 640 yuán.
Gùkè: 640 yuán hái shì yǒudiǎn guì, néng bùnéng zài piányi diǎn?
Diànyuán: Zhè wèi gùkè, zhè yǐjīng shì zuìdī jià le, zhè jiǔ de pínzhì hěn hǎo, wù chāo suǒzhí.
Gùkè: Zhèyàng a, hǎo ba, nà jiù 640 yuán ba. Xièxie.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, chai rượu vang đỏ Pháp này giá bao nhiêu?
Nhân viên: Xin chào, giá gốc của chai rượu này là 800 nhân dân tệ, hiện nay giảm giá 20%, còn 640 nhân dân tệ.
Khách hàng: 640 nhân dân tệ vẫn hơi đắt, có thể giảm giá hơn nữa không?
Nhân viên: Thưa quý khách, đây đã là giá thấp nhất rồi, rượu này chất lượng rất tốt, rất đáng giá tiền.
Khách hàng: Vậy à, được rồi, vậy thì 640 nhân dân tệ. Cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

这件商品多少钱?

Zhè jiàn shāngpǐn duōshao qián?

Món hàng này giá bao nhiêu?

能不能便宜一点?

Néng bùnéng piányi yīdiǎn?

Có thể giảm giá thêm được không?

太贵了,我买不起。

Tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.

Quá đắt, tôi không mua nổi.

Nền văn hóa

中文

中国人习惯讨价还价,尤其是在购买小商品或非品牌商品时。

在正式场合,讨价还价的幅度一般较小,甚至不讨价还价。

在非正式场合,讨价还价是常见的现象。

拼音

Zhōngguó rén xíguàn tǎojiàhuàjià, yóuqí shì zài gòumǎi xiǎo shāngpǐn huò fēi pǐnpái shāngpǐn shí。

Zài zhèngshì chǎnghé, tǎojiàhuàjià de fúdu fāngbiān jiào xiǎo, shènzhì bù tǎojiàhuàjià。

Zài fēi zhèngshì chǎnghé, tǎojiàhuàjià shì chángjiàn de xiànxiàng。

Vietnamese

Mặc cả là một phong tục phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là khi mua các mặt hàng nhỏ hoặc không phải hàng hiệu.

Trong các bối cảnh trang trọng, mức độ mặc cả thường thấp hơn, hoặc thậm chí không mặc cả.

Trong các bối cảnh không trang trọng, mặc cả là một hiện tượng phổ biến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款商品的性价比如何?

请问还有其他类似的商品吗?

能否提供一下商品的详细参数?

拼音

Zhè kuǎn shāngpǐn de xìngjiàbǐ rúhé?

Qǐngwèn hái yǒu qítā lèisì de shāngpǐn ma?

Néngfǒu tígōng yīxià shāngpǐn de xiángxì cānshù?

Vietnamese

Tỷ lệ hiệu quả chi phí của sản phẩm này như thế nào?

Bạn có các sản phẩm tương tự khác không?

Bạn có thể cung cấp các thông số chi tiết của sản phẩm này không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要过于强势地讨价还价,要尊重商家的劳动。

拼音

Bùyào guòyú qiángshì de tǎojiàhuàjià, yào zūnjìng shāngjiā de láodòng。

Vietnamese

Tránh mặc cả quá mạnh mẽ và hãy tôn trọng công sức của người bán hàng.

Các điểm chính

中文

在购买进口商品时,了解商品的原产地、品牌和品质,才能更好地进行讨价还价。

拼音

Zài gòumǎi jìnkǒu shāngpǐn shí, liǎojiě shāngpǐn de yuánchǎndì、pǐnpái hé pínzhì, cái néng gèng hǎo de jìnxíng tǎojiàhuàjià。

Vietnamese

Khi mua hàng nhập khẩu, việc hiểu rõ nguồn gốc, thương hiệu và chất lượng sản phẩm là điều cần thiết để mặc cả tốt hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如,与不同的商品,不同价位的商品进行对话。

在练习的过程中,注意语调和表情,尽量做到自然流畅。

可以找朋友或家人一起练习,互相模拟真实的购物场景。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà, lìrú, yǔ bùtóng de shāngpǐn, bùtóng jiàwèi de shāngpǐn jìnxíng duìhuà。

Zài liànxí de guòchéng zhōng, zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng, jǐnliàng zuòdào zìrán liúlàng。

Kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành các kiểu đối thoại khác nhau, ví dụ như với các sản phẩm khác nhau và các mức giá khác nhau.

Trong quá trình thực hành, hãy chú ý đến giọng điệu và biểu cảm, cố gắng để nói chuyện một cách tự nhiên và trôi chảy.

Bạn có thể tìm bạn bè hoặc người thân cùng thực hành, cùng nhau mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.