红包折扣 Giảm giá bằng phong bao lì xì
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:老板,这件衣服多少钱?
老板:100块。
顾客:有点贵,能不能便宜点?
老板:这样吧,给你个红包折扣,80块,怎么样?
顾客:80块还是有点贵,能不能再便宜点?
老板:实在不行,75块,不能再低了,这已经是最低价了,并且还送你一个红包!
顾客:好吧,那就75块吧。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chủ cửa hàng, bộ váy này giá bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: 100 nhân dân tệ.
Khách hàng: Hơi đắt, có thể giảm giá được không?
Chủ cửa hàng: Được rồi, tôi sẽ giảm giá bằng phong bao lì xì, 80 nhân dân tệ. Được không?
Khách hàng: 80 nhân dân tệ vẫn hơi đắt, có thể giảm thêm được không?
Chủ cửa hàng: Nếu không được thì 75 nhân dân tệ, không thể giảm thêm nữa rồi, đây là giá thấp nhất, và tôi sẽ tặng thêm một phong bao lì xì nữa!
Khách hàng: Được rồi, vậy thì 75 nhân dân tệ.
Các cụm từ thông dụng
红包折扣
Giảm giá bằng phong bao lì xì
Nền văn hóa
中文
在中国,红包象征着好运和祝福,在购物讨价还价时,商家赠送红包是一种常见的促销方式,体现了中国特有的文化特色。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, phong bao lì xì tượng trưng cho may mắn và phước lành. Việc tặng phong bao lì xì trong quá trình mặc cả mua bán là một phương pháp khuyến mãi phổ biến, phản ánh những đặc điểm văn hoá độc đáo của Trung Quốc
Các biểu hiện nâng cao
中文
老板,这件商品我非常喜欢,能不能再优惠一些,比如一个大一点的红包?
这件商品的价格如果能再低一些,我会考虑多买几件,您看能不能给我们一个更优惠的红包折扣?
拼音
Vietnamese
Chủ cửa hàng, tôi rất thích sản phẩm này, có thể giảm giá thêm được không, ví dụ như một phong bao lì xì lớn hơn? Nếu giá sản phẩm này có thể giảm thêm nữa, tôi sẽ cân nhắc mua thêm vài cái. Ông có thể cho chúng tôi một mức giảm giá bằng phong bao lì xì tốt hơn được không?
Các bản sao văn hóa
中文
在讨价还价时,避免过于强硬或不礼貌,要保持平和友好的态度。
拼音
Zài tǎojiàháijià shí, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò bù lǐmào, yào bǎochí pínghé yǒuhǎo de tàidu。
Vietnamese
Trong quá trình mặc cả, tránh việc quá cứng rắn hoặc bất lịch sự; hãy giữ thái độ điềm tĩnh và thân thiện.Các điểm chính
中文
红包折扣多用于非正式场合,例如街边小摊、小商店等。在大型商场或品牌专卖店,这种方式相对较少见。适用人群较广,不限年龄和身份,但需要注意场合。
拼音
Vietnamese
Giảm giá bằng phong bao lì xì thường được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức, ví dụ như các quầy hàng rong, cửa hàng nhỏ, v.v. Trong các trung tâm thương mại lớn hoặc cửa hàng chuyên doanh, phương pháp này tương đối ít phổ biến. Đối tượng áp dụng rất rộng, không giới hạn về độ tuổi và thân phận, nhưng cần lưu ý đến hoàn cảnh.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的讨价还价,例如买水果、蔬菜、衣服等。
尝试使用不同的表达方式来争取优惠,例如“能不能再便宜一点?”、“老板,能不能给个更优惠的价格?”等。
练习在讨价还价的过程中,保持礼貌和友好的态度。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập mặc cả trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như mua trái cây, rau củ, quần áo, v.v...
Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để xin giảm giá, ví dụ như “Có thể giảm giá thêm được không?”, “Chủ cửa hàng, có thể giảm giá xuống nữa không?”, v.v...
Hãy luyện tập giữ thái độ lịch sự và thân thiện trong suốt quá trình mặc cả.