Skip to content
学中文

Dialogue

红包折扣

Giảm giá bằng phong bao lì xì

Hóngbāo Zhékòu

Dialogue 1

  1. 顾客

    老板,这件衣服多少钱?

    Lǎobǎn, zhè jiàn yīfu duōshao qián?

    Chủ cửa hàng, bộ váy này giá bao nhiêu?

  2. 老板

    100块。

    Yībǎi kuài.

    100 nhân dân tệ.

  3. 顾客

    有点贵,能不能便宜点?

    Yǒudiǎn guì, néng bùnéng piányi diǎn?

    Hơi đắt, có thể giảm giá được không?

  4. 老板

    这样吧,给你个红包折扣,80块,怎么样?

    Zhèyàng ba, gěi nǐ ge hóngbāo zhékòu, bāshí kuài, zěnmeyàng?

    Được rồi, tôi sẽ giảm giá bằng phong bao lì xì, 80 nhân dân tệ. Được không?

  5. 顾客

    80块还是有点贵,能不能再便宜点?

    Bāshí kuài hái yǒudiǎn guì, néng bùnéng zài piányi diǎn?

    80 nhân dân tệ vẫn hơi đắt, có thể giảm thêm được không?

  6. 老板

    实在不行,75块,不能再低了,这已经是最低价了,并且还送你一个红包!

    Shízai bùxíng, qīshíwǔ kuài, bùnéng zài dī le, zhè yǐjīng shì zuìdī jià le, bìngqiě hái sòng nǐ yīgè hóngbāo!

    Nếu không được thì 75 nhân dân tệ, không thể giảm thêm nữa rồi, đây là giá thấp nhất, và tôi sẽ tặng thêm một phong bao lì xì nữa!

  7. 顾客

    好吧,那就75块吧。

    Hǎoba, nà jiù qīshíwǔ kuài ba.

    Được rồi, vậy thì 75 nhân dân tệ.

Giảm giá bằng phong bao lì xì — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen