化妆品专柜询价 Hỏi giá tại quầy mỹ phẩm huàzhuāngpǐn zhuāngguì xúnjià

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问这款口红多少钱?
销售:您好,这款口红是580元。
顾客:有点贵,能不能便宜一点?
销售:这款是新品,价格比较坚挺,不过我可以给您送一些小样。
顾客:那好吧,就买这款吧。谢谢!
销售:谢谢您的惠顾!

拼音

Gùkè: Hǎo, qǐngwèn zhè kuǎn kǒuhóng duōshao qián?
Xiāoshòu: Hǎo, zhè kuǎn kǒuhóng shì 580 yuán.
Gùkè: Yǒudiǎn guì, néng bùnéng piányi yīdiǎn?
Xiāoshòu: Zhè kuǎn shì xīnpǐn, jiàgé bǐjiào jiāntǐng, bùguò wǒ kěyǐ gěi nín sòng yīxiē xiǎoyàng.
Gùkè: Nà hǎoba, jiù mǎi zhè kuǎn ba. Xièxie!
Xiāoshòu: Xièxie nín de huìgù!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, thỏi son này giá bao nhiêu vậy?
Nhân viên bán hàng: Xin chào, thỏi son này giá 580 nhân dân tệ.
Khách hàng: Hơi đắt, có thể giảm giá được không?
Nhân viên bán hàng: Đây là sản phẩm mới, giá khá cứng, nhưng tôi có thể tặng bạn một vài mẫu thử.
Khách hàng: Được rồi, mình lấy cái này. Cảm ơn!
Nhân viên bán hàng: Cảm ơn bạn đã mua hàng!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:这款眼影颜色很漂亮,多少钱?
销售:这款眼影是450元。
顾客:价格略高,能否考虑打个折?
销售:今天是本店周年庆,所有商品九折。
顾客:太好了,那就买它!
销售:好的,请稍等。

拼音

Gùkè: Zhè kuǎn yǎnyǐng yánsè hěn piàoliang, duōshao qián?
Xiāoshòu: Zhè kuǎn yǎnyǐng shì 450 yuán.
Gùkè: Jiàgé lüè gāo, néngfǒu kǎolǜ dǎ ge zhé?
Xiāoshòu: Jīntiān shì běndiàn zhōunián qìng, suǒyǒu shāngpǐn jiǔ zhé.
Gùkè: Tài hǎo le, nà jiù mǎi tā!
Xiāoshòu: Hǎo de, qǐng shāoděng.

Vietnamese

Khách hàng: Màu mắt này đẹp quá, giá bao nhiêu vậy?
Nhân viên bán hàng: Màu mắt này giá 450 nhân dân tệ.
Khách hàng: Giá hơi cao, có thể giảm giá được không?
Nhân viên bán hàng: Hôm nay là lễ kỷ niệm thành lập cửa hàng chúng tôi, tất cả các mặt hàng đều được giảm giá 10%.
Khách hàng: Tuyệt vời, mình lấy cái này!
Nhân viên bán hàng: Được rồi, vui lòng chờ chút.

Các cụm từ thông dụng

请问这款化妆品多少钱?

Qǐngwèn zhè kuǎn huàzhuāngpǐn duōshao qián?

Sản phẩm trang điểm này giá bao nhiêu?

能不能便宜一点?

Néng bùnéng piányi yīdiǎn?

Có thể giảm giá được không?

谢谢您的惠顾!

Xièxie nín de huìgù!

Cảm ơn bạn đã mua hàng!

Nền văn hóa

中文

中国消费者通常会讨价还价,尤其是在购买非品牌商品时。但对于品牌专柜商品,讨价还价的可能性较小,除非是大型促销活动。

在专柜购物,通常以礼貌的语言表达需求和期望。

赠送小样是常见的促销手段。

拼音

zhōngguó xiāofèizhě tōngcháng huì tǎojià huàjià, yóuqí shì zài gòumǎi fēi pínpái shāngpǐn shí. dàn duìyú pínpái zhuāngguì shāngpǐn, tǎojià huàjià de kěnéngxìng jiào xiǎo, chúfēi shì dàxíng cūxuāo huódòng.

zài zhuāngguì gòuwù, tōngcháng yǐ lǐmào de yǔyán biǎodá xūqiú hé qīwàng.

zèngsòng xiǎoyàng shì chángjiàn de cūxuāo shǒuduàn。

Vietnamese

Người tiêu dùng Trung Quốc thường mặc cả, đặc biệt khi mua hàng hóa không phải hàng hiệu. Tuy nhiên, đối với hàng hóa tại quầy hàng hiệu, khả năng mặc cả thấp hơn, trừ khi có các chương trình khuyến mãi lớn.

Khi mua hàng tại quầy, thông thường sẽ thể hiện nhu cầu và kỳ vọng bằng ngôn ngữ lịch sự.

Tặng kèm mẫu thử là phương pháp khuyến mãi phổ biến

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵店是否有其他优惠活动?

这款产品的成分是否温和?

能否提供相关的产品使用说明?

拼音

qǐngwèn guìdiàn shìfǒu yǒu qítā yōuhuì huódòng?

zhè kuǎn chǎnpǐn de chéngfèn shìfǒu wēnhé?

néngfǒu tígōng xiāngguān de chǎnpǐn shǐyòng shuōmíng?

Vietnamese

Cửa hàng của bạn có chương trình khuyến mãi nào khác không?

Thành phần của sản phẩm này có dịu nhẹ không?

Bạn có thể cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm liên quan không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗或做出不礼貌的行为。在讨价还价时,语气要温和,避免过于强硬。

拼音

búyào dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù lǐmào de xíngwéi. zài tǎojià huàjià shí, yǔqì yào wēnhé, bìmiǎn guòyú qiángyìng.

Vietnamese

Không nên nói lớn tiếng hoặc có hành vi thiếu lịch sự. Khi mặc cả, hãy giữ giọng nhẹ nhàng và tránh tỏ ra quá cứng rắn.

Các điểm chính

中文

在高档化妆品专柜,过分讨价还价可能会被认为是不尊重销售人员。

拼音

zài gāodàng huàzhuāngpǐn zhuāngguì, guòfèn tǎojià huàjià kěnéng huì bèi rènwéi shì bù zūnjìng xiāoshòu rényuán.

Vietnamese

Tại các quầy mỹ phẩm cao cấp, mặc cả quá mức có thể bị coi là thiếu tôn trọng nhân viên bán hàng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如不同的化妆品类型、不同的价格区间。

注意观察销售人员的反应,调整自己的语言和策略。

记住一些常用的礼貌用语。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà, lìrú bùtóng de huàzhuāngpǐn lèixíng, bùtóng de jiàgé qūjiān.

zhùyì guānchá xiāoshòu rényuán de fǎnyìng, tiáozhěng zìjǐ de yǔyán hé cèlüè.

jì zhù yīxiē chángyòng de lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như các loại mỹ phẩm khác nhau và các mức giá khác nhau.

Chú ý quan sát phản ứng của nhân viên bán hàng, điều chỉnh ngôn ngữ và chiến lược của bạn.

Ghi nhớ một số cụm từ lịch sự thường dùng.