特价商品区 Khu vực khuyến mãi tèjià shāngpǐn qū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,这件外套多少钱?
店员:您好,这件外套原价200元,现在特价150元。
顾客:150元有点贵,能不能再便宜点?
店员:您真是好眼光,这件外套质量很好,而且是今年新款。最低140元。
顾客:140元,好吧,就它了。

拼音

Gùkè: Hǎo, zhè jiàn wàitào duōshao qián?
Diàn yuán: Hǎo, zhè jiàn wàitào yuánjià èr bǎi yuán, xiànzài tèjià yībǎi wǔshí yuán.
Gùkè: Yībǎi wǔshí yuán yǒudiǎn guì, néng bùnéng zài piányi diǎn?
Diàn yuán: Nín zhēnshi hǎo yǎnguāng, zhè jiàn wàitào zhìliàng hěn hǎo, érqiě shì jīnnián xīn kuǎn. Zuìdī yībǎi sìshí yuán.
Gùkè: Yībǎi sìshí yuán, hǎoba, jiù tā le.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, cái áo khoác này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Xin chào, cái áo khoác này giá gốc 200 nhân dân tệ, hiện đang giảm giá còn 150 nhân dân tệ.
Khách hàng: 150 nhân dân tệ hơi đắt, có thể giảm giá thêm được không?
Nhân viên bán hàng: Bạn có mắt nhìn hàng tốt đấy! Cái áo khoác này chất lượng rất tốt, và đây là mẫu mới năm nay. Giá thấp nhất là 140 nhân dân tệ.
Khách hàng: 140 nhân dân tệ, được rồi, lấy cái này.

Các cụm từ thông dụng

特价商品

tèjià shāngpǐn

Hàng giảm giá

Nền văn hóa

中文

中国的讨价还价文化比较普遍,尤其是在街边小店或市场上。但在大商场或品牌店,讨价还价的情况较少。

讨价还价时,态度要友好和气,切忌强硬或不礼貌。

通常情况下,卖家会根据顾客的还价情况适当让步。

拼音

Zhōngguó de tǎojiàjià wénhuà bǐjiào pǔbiàn, yóuqí shì zài jiēbiān xiǎodiàn huò shìchǎng shang. dàn zài dà shāngchǎng huò pǐnpái diàn, tǎojiàjià de qíngkuàng jiào shǎo.

Tǎojiàjià shí, tàidu yào yǒuhǎo hé qì, qiè jì qiángyìng huò bù lǐmào.

Tōngcháng qíngkuàng xià, màijiā huì gēnjù gùkè de háijià qíngkuàng shìdàng ràngbù.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là điều phổ biến, đặc biệt là ở các cửa hàng nhỏ ven đường hoặc chợ. Tuy nhiên, ở các trung tâm thương mại lớn hoặc cửa hàng hiệu, mặc cả ít phổ biến hơn.

Khi mặc cả, hãy giữ thái độ thân thiện và lịch sự, tránh thái độ cứng rắn hoặc bất lịch sự.

Thông thường, người bán sẽ nhượng bộ tùy thuộc vào đề nghị của khách hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这件衣服的做工精细,用料考究,这个价格很划算。

能不能再优惠一点儿,我们一次买两件。

拼音

zhè jiàn yīfu de zuōgōng jīngxì, yòngliào kǎojiù, zhège jiàgé hěn huásuàn.

néng bùnéng zài yōuhuì yīdiǎnr, wǒmen yīcì mǎi liǎng jiàn.

Vietnamese

Đường may của chiếc áo này rất tinh tế, chất liệu tốt, giá này rất hợp lý.

Có thể giảm giá thêm được không? Chúng tôi mua hai cái cùng lúc.

Các bản sao văn hóa

中文

讨价还价时,避免使用过于强硬或不尊重的语言。

拼音

tǎojiàjià shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔyán.

Vietnamese

Khi mặc cả, tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在非正式场合,例如街边小店,讨价还价比较常见;在正式场合,例如大商场,则不适合讨价还价。需要根据实际情况灵活应对。

拼音

zài fēi zhèngshì chǎnghé, lìrú jiēbiān xiǎodiàn, tǎojiàjià bǐjiào chángjiàn; zài zhèngshì chǎnghé, lìrú dà shāngchǎng, zé bù shìhé tǎojiàjià. xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó yìngduì.

Vietnamese

Trong những tình huống không chính thức, ví dụ như các cửa hàng nhỏ ven đường, mặc cả khá phổ biến; trong những tình huống chính thức, ví dụ như các trung tâm thương mại lớn, mặc cả không phù hợp. Cần phải linh hoạt thích ứng với tình huống.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的表达方式,例如“能不能便宜一点?”、“可以再优惠一些吗?”等。

注意观察卖家的表情和反应,灵活调整自己的策略。

熟悉一些常用的讨价还价技巧,例如从低价开始还价等。

拼音

duō liànxí bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú “néng bùnéng piányi yīdiǎn?”、“kěyǐ zài yōuhuì yīxiē ma?” děng.

zhùyì guānchá màijiā de biǎoqíng hé fǎnyìng, línghuó tiáozhěng zìjǐ de cèlüè.

shúxī yīxiē chángyòng de tǎojiàjià jìqiǎo, lìrú cóng dījià kāishǐ háijià děng.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như “Có thể giảm giá được không?” hoặc “Có thể giảm thêm được không?”.

Hãy chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của người bán, điều chỉnh chiến lược của mình một cách linh hoạt.

Hãy làm quen với một số kỹ thuật mặc cả thường dùng, ví dụ như bắt đầu mặc cả từ giá thấp.