首饰柜台看货 Xem hàng tại quầy trang sức
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我想看看你们的翡翠手镯。
店员:您好,欢迎光临!我们这里有很多款式,您喜欢什么样的?
顾客:我想看看翠绿色的,款式比较简洁的。
店员:好的,请这边看。这款手镯玉质细腻,颜色也很正,您觉得怎么样?
顾客:嗯,不错,多少钱?
店员:这款手镯标价是8000元,但是如果您现在购买,我可以给您打个九折,也就是7200元。
顾客:7200还是有点贵,能不能再便宜点?
店员:这样吧,7000元,不能再低了,这是我们最低价了。
顾客:好吧,那就7000元吧。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn xem những chiếc vòng tay ngọc bích của các bạn.
Nhân viên bán hàng: Xin chào, chào mừng bạn đến! Chúng tôi có rất nhiều kiểu dáng, bạn thích kiểu nào?
Khách hàng: Tôi muốn xem những chiếc có màu xanh ngọc bích, kiểu dáng đơn giản.
Nhân viên bán hàng: Được rồi, mời bạn xem bên này. Chiếc vòng tay này có chất lượng ngọc rất tốt, và màu sắc cũng rất đẹp, bạn thấy sao?
Khách hàng: Ừm, không tệ, giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Chiếc vòng tay này có giá 8000 nhân dân tệ, nhưng nếu bạn mua ngay bây giờ, tôi có thể giảm giá 10%, tức là 7200 nhân dân tệ.
Khách hàng: 7200 vẫn hơi đắt, có thể giảm thêm được không?
Nhân viên bán hàng: Vậy thì 7000 nhân dân tệ, không thể thấp hơn nữa, đây là giá thấp nhất của chúng tôi.
Khách hàng: Được rồi, vậy thì 7000 nhân dân tệ.
Các cụm từ thông dụng
我想看看你们的…
Tôi muốn xem ... của các bạn.
多少钱?
Giá bao nhiêu?
能不能便宜点?
Có thể giảm thêm được không?
Nền văn hóa
中文
在中国的珠宝店,讨价还价是很常见的,特别是购买高价值的商品,如翡翠。
讨价还价的幅度通常在10%-20%之间,但也要根据商品的实际情况和店员的态度灵活调整。
不要过于强势,保持礼貌和尊重,才能获得更好的购物体验。
拼音
Vietnamese
Mặc cả giá cả là điều khá phổ biến trong các cửa hàng trang sức Trung Quốc, đặc biệt khi mua các mặt hàng có giá trị cao như ngọc bích.
Mức mặc cả thường dao động từ 10% - 20%, nhưng cũng cần điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào tình hình thực tế và thái độ của nhân viên bán hàng.
Đừng quá mạnh mẽ, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng để có trải nghiệm mua sắm tốt hơn hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
这款手镯的做工非常精细,我很喜欢。
这件首饰的设计很独特,很有创意。
请问你们还有其他类似款式的首饰吗?
拼音
Vietnamese
Chiếc vòng tay này được chế tác rất tinh xảo, tôi rất thích.
Thiết kế của món trang sức này rất độc đáo và sáng tạo.
Các bạn còn có những món trang sức khác với kiểu dáng tương tự không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在讨价还价时过于强势或不礼貌,要尊重店员。
拼音
Bùyào zài tǎojià huánjià shí guòyú qiángshì huò bù lǐmào, yào zūnjìng diànyuán。
Vietnamese
Đừng quá mạnh mẽ hoặc bất lịch sự khi mặc cả, hãy tôn trọng nhân viên bán hàng.Các điểm chính
中文
在购买首饰时,要注意观察首饰的材质、做工和款式,并根据自己的喜好和预算进行选择。讨价还价时要把握好分寸,既要争取优惠,又要避免得罪店员。
拼音
Vietnamese
Khi mua trang sức, hãy chú ý quan sát chất liệu, kỹ thuật chế tác và kiểu dáng, và lựa chọn theo sở thích và ngân sách của bạn. Khi mặc cả giá cả, hãy giữ chừng mực, vừa cố gắng xin giảm giá, vừa tránh làm mất lòng nhân viên bán hàng.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如:询问价格、讨价还价、表达不满等。
可以和朋友一起练习,模拟真实的购物场景。
注意观察真实的购物场景,学习如何与店员进行有效的沟通。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều loại cuộc hội thoại khác nhau, ví dụ như: hỏi giá, mặc cả giá cả, bày tỏ sự không hài lòng, v.v...
Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.
Hãy chú ý quan sát các tình huống mua sắm thực tế, học cách giao tiếp hiệu quả với nhân viên bán hàng