Skip to content
学中文

Dialogue

送货服务

Dịch vụ giao hàng

sòng huò fúwù

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我的快递到了吗?

    Hǎo, wǒ de kuài dì dàole ma?

    Chào bạn, hàng của tôi đã đến chưa?

  2. 快递员

    您好,请您出示一下您的订单号。

    Hǎo, qǐng nín chūshì yīxià nín de dìngdānhào.

    Chào bạn, vui lòng cho tôi xem mã đơn hàng của bạn.

  3. 顾客

    好的,这是我的订单号(123456789)。

    Hǎo de, zhè shì wǒ de dìngdānhào (123456789).

    Được rồi, đây là mã đơn hàng của tôi (123456789).

  4. 快递员

    请稍等,我帮您查一下…… 您的包裹已经到了,请您签收一下。

    Qǐng shāoděng, wǒ bāng nín chá yīxià…… Nín de bāoguǒ yǐjīng dàole, qǐng nín qiānshōu yīxià.

    Vui lòng chờ một chút, tôi kiểm tra giúp bạn… Gói hàng của bạn đã đến, vui lòng ký nhận.

  5. 顾客

    好的,谢谢您!

    Hǎo de, xièxiè nín!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

  6. 快递员

    不客气,祝您购物愉快!

    Bù kèqì, zhù nín gòuwù yúkuài!

    Không có gì, chúc bạn có một ngày tốt lành!

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,请问送货上门要多久?

    Hǎo, qǐngwèn sònghuò shàngmén yào duō jiǔ?

    Chào bạn, giao hàng tận nhà mất bao lâu?

  2. 快递员

    您好,一般情况下,下单后24小时内送达,但具体时间还要看您所在区域和交通状况。

    Hǎo, yībān qíngkuàng xià, xiàdān hòu 24 xiǎoshí nèi sòngdá, dàn jùtǐ shíjiān hái yào kàn nín suǒzài qūyù hé jiāotōng zhuàngkuàng.

    Chào bạn, thông thường thì trong vòng 24 tiếng sau khi đặt hàng, nhưng thời gian cụ thể còn phụ thuộc vào khu vực bạn ở và tình hình giao thông.

  3. 顾客

    哦,那大概几点能送达?

    Ó, nà dàgài jǐ diǎn néng sòngdá?

    À, vậy khoảng mấy giờ vậy?

  4. 快递员

    今天下午三点到五点之间,我们会提前电话联系您。

    Jīntiān xiàwǔ sān diǎn dào wǔ diǎn zhī jiān, wǒmen huì tíqián diànhuà liánxì nín.

    Khoảng từ 3 đến 5 giờ chiều nay, chúng tôi sẽ liên hệ trước với bạn qua điện thoại.

  5. 顾客

    好的,谢谢您。

    Hǎo de, xièxiè nín.

    Được rồi, cảm ơn bạn.

Dịch vụ giao hàng — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen