收藏品 Đồ sưu tầm shōucángpǐn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:老板,这件瓷器多少钱?
老板:这位先生,这是清代的官窑瓷器,非常珍贵,标价8万元。
顾客:8万元?有点贵吧,能不能便宜点?
老板:先生您真是行家,这件瓷器品相极佳,工艺精湛,8万元已经是最低价了。
顾客:这样啊,那能不能7万元?
老板:7万5千,不能再低了,这已经是我的底线了。
顾客:好吧,成交!

拼音

Gùkè: Lǎobǎn, zhè jiàn cíqì duōshao qián?
Lǎobǎn: Zhè wèi xiānsheng, zhè shì qīng dài de guānyáo cíqì, fēicháng zhēnguì, biāojià 8 wàn yuán.
Gùkè: 8 wàn yuán? Yǒudiǎn guì ba, néng bùnéng piányí diǎn?
Lǎobǎn: Xiānsheng nín zhēnshi héngjiā, zhè jiàn cíqì pǐnxìng jí jiā, gōngyì jīngzhàn, 8 wàn yuán yǐjīng shì zuìdī jià le.
Gùkè: Zhèyàng a, nà néng bùnéng 7 wàn yuán?
Lǎobǎn: 7 wàn 5 qiān, bù néng zài dī le, zhè yǐjīng shì wǒ de dǐxiàn le.
Gùkè: Hǎo ba, chéngjiāo!

Vietnamese

Khách hàng: Ông chủ, đồ sứ này giá bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: Vâng, thưa ông, đây là đồ sứ men ngọc thời nhà Thanh, rất quý hiếm, giá niêm yết là 80.000 nhân dân tệ.
Khách hàng: 80.000 nhân dân tệ ư? Hơi đắt, có thể giảm giá được không?
Chủ cửa hàng: Thưa ông, ông đúng là chuyên gia đấy. Đồ sứ này chất lượng tuyệt vời, tay nghề tinh xảo, 80.000 nhân dân tệ đã là giá thấp nhất rồi.
Khách hàng: Vậy à, thế 70.000 nhân dân tệ thì sao?
Chủ cửa hàng: 75.000, không thể giảm nữa, đây là mức giá cuối cùng của tôi.
Khách hàng: Được rồi, vậy thì mua!

Các cụm từ thông dụng

这件古董多少钱?

Zhè jiàn gǔdǒng duōshao qián?

Cái đồ cổ này giá bao nhiêu?

能不能便宜一点?

Néng bùnéng piányí yīdiǎn?

Có thể giảm giá được không?

这是我的底线了。

Zhè shì wǒ de dǐxiàn le.

Đây là mức giá cuối cùng của tôi.

Nền văn hóa

中文

讨价还价在中国很常见,尤其是在购买古董、工艺品等收藏品时。

砍价时要注意语气和方式,避免过于强硬或不尊重卖家。

成交价格通常在买卖双方讨价还价后达成一致。

拼音

tǎojià-hàijià zài zhōngguó hěn chángjiàn, yóuqí shì zài gòumǎi gǔdǒng, gōngyìpǐn děng shōucángpǐn shí.

kǎnjià shí yào zhùyì yǔqì hé fāngshì, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng màijiā.

chéngjiāo jiàgé tōngcháng zài màimài shuāngfāng tǎojià-hàijià hòu dá chéng yīzhì.

Vietnamese

Mặc cả là điều rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là khi mua đồ cổ, đồ thủ công mỹ nghệ và đồ sưu tầm.

Khi mặc cả, cần chú ý đến giọng điệu và thái độ, tránh quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng người bán.

Giá cả cuối cùng thường được thỏa thuận sau khi cả người mua và người bán đã mặc cả với nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这件藏品的历史价值不可估量。

您对这件藏品的鉴定水平令我佩服。

我希望我们能就价格达成一个双方都满意的协议。

拼音

zhè jiàn cángpǐn de lìshǐ jiàzhí bùkě gūliàng.

nín duì zhè jiàn cángpǐn de jiàndìng shuǐpíng lìng wǒ pèifú.

wǒ xīwàng wǒmen néng jiù jiàgé dá chéng yīgè shuāngfāng dōu mǎnyì de xiéyì.

Vietnamese

Giá trị lịch sử của món đồ sưu tầm này là vô giá.

Trình độ thẩm định của ông về món đồ sưu tầm này thật đáng ngưỡng mộ.

Tôi hy vọng chúng ta có thể đạt được thỏa thuận về giá cả làm hài lòng cả hai bên.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在讨价还价时过于强硬或不尊重卖家,要保持礼貌和耐心。

拼音

bùyào zài tǎojià-hàijià shí guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng màijiā, yào bǎochí lǐmào hé nàixīn.

Vietnamese

Đừng quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng người bán khi mặc cả; hãy lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

在购买收藏品时,要了解藏品的真伪和价值,避免上当受骗。要根据自身的经济状况和需求进行购买。

拼音

zài gòumǎi shōucángpǐn shí, yào liǎojiě cángpǐn de zhēnwěi hé jiàzhí, bìmiǎn shàngdàng shòupiàn. yào gēnjù zìshēn de jīngjì zhuàngkuàng hé xūqiú jìnxíng gòumǎi.

Vietnamese

Khi mua đồ sưu tầm, cần hiểu rõ về tính xác thực và giá trị của món đồ để tránh bị lừa đảo. Hãy mua sắm phù hợp với tình hình tài chính và nhu cầu của mình.

Các mẹo để học

中文

多与卖家交流,了解藏品的来源、年代等信息。

练习不同情境下的讨价还价技巧,例如,面对不同的卖家,采用不同的策略。

学习一些常用的讨价还价的表达方式,例如“能不能便宜一点?”、“再便宜一点行不行?”等。

拼音

duō yǔ màijiā jiāoliú, liǎojiě cángpǐn de láiyuán, niándài děng xìnxī.

liànxí bùtóng qíngjìng xià de tǎojià-hàijià jìqiǎo, lìrú, miànduì bùtóng de màijiā, cǎiyòng bùtóng de cèlüè.

xuéxí yīxiē chángyòng de tǎojià-hàijià de biǎodá fāngshì, lìrú “néng bùnéng piányí yīdiǎn?”、“zài piányí yīdiǎn xíng bùxíng?” děng.

Vietnamese

Cần giao tiếp nhiều hơn với người bán để hiểu rõ nguồn gốc và niên đại của những món đồ sưu tầm.

Hãy luyện tập kỹ năng mặc cả trong các bối cảnh khác nhau, ví dụ như sử dụng các chiến lược khác nhau khi tiếp xúc với những người bán khác nhau.

Hãy học một số cách diễn đạt mặc cả thường dùng, chẳng hạn như "Có thể giảm giá được không?" hoặc "Có thể rẻ hơn nữa không?"