服装摊位选衣 Chọn quần áo ở sạp quần áo Fúzhuāng tānwèi xuǎnyī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,这件衣服多少钱?
摊主:您好,这件衣服100块。
顾客:有点贵,80怎么样?
摊主:80有点低,90吧,你看怎么样?
顾客:好吧,90就90吧。
摊主:好嘞,您真会砍价!

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Tānzhǔ: Nínhǎo, zhè jiàn yīfu yībǎi kuài.
Gùkè: Yǒudiǎn guì, bāshí zěnmeyàng?
Tānzhǔ: Bāshí yǒudiǎn dī, jiǔshí ba, nǐ kàn zěnmeyàng?
Gùkè: Hǎo ba, jiǔshí jiù jiǔshí ba.
Tānzhǔ: Hǎolēi, nín zhēn huì kǎnjià!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, bộ quần áo này giá bao nhiêu?
Người bán: Xin chào, bộ quần áo này giá 100 nhân dân tệ.
Khách hàng: Hơi đắt, 80 được không?
Người bán: 80 hơi thấp, 90 nhé, bạn thấy sao?
Khách hàng: Được rồi, 90 cũng được.
Người bán: Tuyệt vời, bạn thật giỏi mặc cả!

Các cụm từ thông dụng

这件衣服多少钱?

Zhè jiàn yīfu duōshao qián?

Bộ quần áo này giá bao nhiêu?

有点贵,便宜点行吗?

Yǒudiǎn guì, piányi diǎn xíng ma?

Hơi đắt, 80 được không?

这样吧,就这个价钱吧。

Zhèyàng ba, jiù zhège jiàqian ba.

Được rồi, 90 cũng được.

Nền văn hóa

中文

中国的讨价还价文化比较普遍,尤其在街边小摊上。砍价时要注意语气和方式,不要过于强硬。

通常砍价幅度在10%-30%之间,具体要看商品和商家的态度。

砍价成功后,要表现出礼貌和感谢。

拼音

zhōngguó de tǎojiàjià wénhuà bǐjiào pǔbiàn, yóuqí zài jiēbiān xiǎotān shang. Kǎnjià shí yào zhùyì yǔqì hé fāngshì, bùyào guòyú qiángyìng.

tōngcháng kǎnjià fúdù zài 10%-30% zhījiān, jùtǐ yào kàn shāngpǐn hé shāngjiā de tàidu.

kǎnjià chénggōng hòu, yào biǎoxiàn chū lǐmào hé gǎnxiè.

Vietnamese

Mặc cả là điều phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các quầy hàng rong. Khi mặc cả, hãy chú ý đến giọng điệu và cách nói chuyện của bạn, đừng quá mạnh mẽ.

Mức giảm giá thường từ 10% đến 30%, tùy thuộc vào mặt hàng và thái độ của người bán.

Sau khi mặc cả thành công, hãy thể hiện sự lịch sự và biết ơn của bạn

Các biểu hiện nâng cao

中文

这件衣服款式不错,但是颜色不太适合我。

能不能再便宜一点?实在喜欢这件衣服。

老板,你这件衣服质量怎么样?

拼音

zhè jiàn yīfu kuǎnshì bùcuò, dànshì yánsè bù tài shìhé wǒ.

néng bùnéng zài piányi yīdiǎn? Shízài xǐhuan zhè jiàn yīfu.

lǎobǎn, nǐ zhè jiàn yīfu zhìliàng zěnmeyàng?

Vietnamese

Bộ quần áo này kiểu dáng đẹp, nhưng màu sắc không hợp với tôi lắm.

Có thể giảm giá thêm một chút nữa không? Tôi thực sự thích bộ quần áo này.

Ông chủ, chất lượng của bộ quần áo này thế nào?

Các bản sao văn hóa

中文

不要当众指责商家的商品质量或服务态度,以免引起不必要的冲突。

拼音

bùyào dāngzhòng zhǐzé shāngjiā de shāngpǐn zhìliàng huò fúwù tàidu, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de chōngtú.

Vietnamese

Không nên chỉ trích công khai chất lượng sản phẩm hoặc thái độ phục vụ của người bán để tránh những xung đột không cần thiết.

Các điểm chính

中文

选择合适的时机和地点进行讨价还价,避免在人多拥挤的地方与人发生争执。

拼音

xuǎnzé héshì de shíjī hé dìdiǎn jìnxíng tǎojiàjià, bìmiǎn zài rénduō yōngjǐ de dìfang yǔ rén fāshēng zhēngzhí.

Vietnamese

Hãy chọn thời điểm và địa điểm thích hợp để mặc cả, tránh tranh cãi ở những nơi đông đúc.

Các mẹo để học

中文

多练习与人用中文进行购物讨价还价,提高自己的语言表达能力和应变能力。

在实际生活中多观察,学习中国人的砍价技巧。

学习一些常用的砍价词汇和句型。

拼音

duō liànxí yǔ rén yòng zhōngwén jìnxíng gòuwù tǎojiàjià, tígāo zìjǐ de yǔyán biǎodá nénglì hé yìngbiàn nénglì.

zài shíjì shēnghuó zhōng duō guānchá, xuéxí zhōngguó rén de kǎnjià jìqiǎo.

xuéxí yīxiē chángyòng de kǎnjià cíhuì hé jùxíng.

Vietnamese

Hãy luyện tập mặc cả bằng tiếng Trung với những người khác để nâng cao khả năng ngôn ngữ và khả năng thích nghi của bạn.

Quan sát các tình huống trong cuộc sống thực để học hỏi các kỹ thuật mặc cả của người Trung Quốc.

Hãy học một số từ vựng và mẫu câu mặc cả thường dùng