预付款 Thanh toán đặt cọc yù fùkuǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:老板,这件汉服做工真精致,我想买,但是我现在钱不够,可以先付一部分定金吗?
老板:可以啊,您想付多少定金?
顾客:我身上只有500块,可以先付500,剩下的等下个月发了工资再付好吗?
老板:500块有点少,这件衣服成本就800多了,您至少付800吧,剩下的下个月再付清可以。
顾客:这样啊,那好吧,我再想想。
老板:您看这件怎么样,颜色更鲜艳,价格也更合适,我们是可以谈的。
顾客:这件也挺好看的,价格多少?
老板:这件1200,如果您现在付1000定金,剩下的200下个月付清也没问题。
顾客:好的,那我就先付1000吧,下个月一定付清尾款。

拼音

gùkè: lǎobǎn, zhè jiàn hànfú zuògōng zhēn jīngzhì, wǒ xiǎng mǎi, dàn shì wǒ xiànzài qián bùgòu, kěyǐ xiān fù yī bùfèn dìngjīn ma?
lǎobǎn: kěyǐ a, nín xiǎng fù duōshao dìngjīn?
gùkè: wǒ shēnshang zhǐyǒu 500 kuài, kěyǐ xiān fù 500, shèngxià de děng xià ge yuè fāle gōngzī zài fù hǎo ma?
lǎobǎn: 500 kuài yǒudiǎn shǎo, zhè jiàn yīfu chéngběn jiù 800 duō le, nín zhìshǎo fù 800 ba, shèngxià de xià ge yuè zài fù qīng kěyǐ.
gùkè: zhèyàng a, nà hǎo ba, wǒ zài xiǎngxiang.
lǎobǎn: nín kàn zhè jiàn zěnmeyàng, yánsè gèng xiānyàn, jiàgé yě gèng héshì, wǒmen shì kěyǐ tán de.
gùkè: zhè jiàn yě tǐng hǎokàn de, jiàgé duōshao?
lǎobǎn: zhè jiàn 1200, rúguǒ nín xiànzài fù 1000 dìngjīn, shèngxià de 200 xià ge yuè fù qīng yě méi wèntí.
gùkè: hǎo de, nà wǒ jiù xiān fù 1000 ba, xià ge yuè yídìng fù qīng wěikuǎn.

Vietnamese

Khách hàng: Chủ cửa hàng ơi, bộ Hanfu này may tinh xảo quá, em muốn mua lắm nhưng giờ em chưa đủ tiền, có thể đặt cọc trước được không ạ?
Chủ cửa hàng: Được chứ, bạn muốn đặt cọc bao nhiêu?
Khách hàng: Em chỉ có 500 tệ thôi, có thể đặt cọc 500 trước được không ạ, số tiền còn lại em trả tháng sau khi lĩnh lương?
Chủ cửa hàng: 500 tệ thì hơi ít, riêng tiền nguyên liệu của bộ này đã hơn 800 tệ rồi, bạn nên đặt cọc ít nhất 800 tệ nhé, số còn lại trả tháng sau cũng được.
Khách hàng: Vậy à, được rồi, em suy nghĩ đã.
Chủ cửa hàng: Bạn xem bộ này thế nào, màu sắc tươi tắn hơn, giá cả cũng hợp lý hơn, mình có thể thương lượng nhé.
Khách hàng: Bộ này cũng đẹp, giá bao nhiêu vậy?
Chủ cửa hàng: Bộ này 1200 tệ, nếu bạn đặt cọc 1000 tệ bây giờ thì số tiền còn lại 200 tệ trả tháng sau cũng không sao.
Khách hàng: Được rồi, vậy em đặt cọc 1000 tệ trước nhé, tháng sau em nhất định sẽ trả hết số tiền còn lại.

Các cụm từ thông dụng

预付款

yù fùkuǎn

Đặt cọc

Nền văn hóa

中文

在中国,预付款在购物中很常见,尤其是在购买大件商品或定制商品时。预付款金额通常由买卖双方协商决定,可以是总价的一部分,也可以是象征性的金额。

拼音

zài zhōngguó, yùfùkuǎn zài gòuwù zhōng hěn chángjiàn, yóuqí shì zài gòumǎi dàjiàn shāngpǐn huò dìngzhì shāngpǐn shí. yùfùkuǎn jīn'é tōngcháng yóu mǎimài shuāngfāng xiéshāng juédìng, kěyǐ shì zǒngjià de yībùfèn, yě kěyǐ shì xiàngzhēng xìng de jīn'é。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc đặt cọc khi mua hàng là rất phổ biến, đặc biệt là khi mua những mặt hàng lớn hoặc hàng đặt may. Số tiền đặt cọc thường được thỏa thuận giữa người mua và người bán, có thể là một phần của tổng giá hoặc một số tiền tượng trưng. Điều này thể hiện thiện chí và sự cam kết của người mua, đồng thời giúp người bán yên tâm về việc giao dịch sẽ thành công.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以考虑支付一部分定金来预留商品,这显示您购买的诚意。

为了确保您的购买权益,请务必与商家签订书面协议,明确预付款金额、商品交付时间等细节。

您可以使用支付宝或微信支付等便捷的线上支付方式支付预付款。

拼音

nín kěyǐ kǎolǜ zhīfù yībùfèn dìngjīn lái yùliú shāngpǐn, zhè xiǎnshì nín gòumǎi de chéngyì。

wèile quèbǎo nín de gòumǎi quányì, qǐng wùbì yǔ shāngjiā qiāndìng shūmiàn xiéyì, míngquè yùfùkuǎn jīn'é, shāngpǐn jiāofù shíjiān děng xìjié。

nín kěyǐ shǐyòng zhīfùbǎo huò wēixìn zhīfù děng biànjié de xiàn shàng zhīfù fāngshì zhīfù yùfùkuǎn。

Vietnamese

Bạn có thể xem xét việc đặt cọc một phần để giữ chỗ sản phẩm, điều này thể hiện sự nghiêm túc của bạn trong việc mua hàng. Để đảm bảo quyền lợi khi mua hàng, hãy chắc chắn ký kết hợp đồng bằng văn bản với người bán, ghi rõ số tiền đặt cọc, thời gian giao hàng, v.v... Bạn có thể sử dụng các phương thức thanh toán trực tuyến tiện lợi như Alipay hoặc WeChat Pay để đặt cọc.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨价还价时过于强硬,要尊重商家的劳动成果。预付款金额要根据实际情况协商,避免过高或过低,造成不必要的纠纷。

拼音

bìmiǎn zài tǎojiàháijià shí guòyú qiángyìng, yào zūnzhòng shāngjiā de láodòng chéngguǒ. yùfùkuǎn jīn'é yào gēnjù shíjì qíngkuàng xiéshāng, bìmiǎn guògāo huò guòdī, zàochéng bù bìyào de jiūfēn。

Vietnamese

Tránh việc quá cứng rắn khi mặc cả, hãy tôn trọng thành quả lao động của người bán hàng. Số tiền đặt cọc cần được thỏa thuận dựa trên tình hình thực tế, tránh đặt quá cao hoặc quá thấp gây ra những tranh chấp không đáng có.

Các điểm chính

中文

预付款适用于各种商品的购买,尤其是在购买价格较高或需要定制的商品时。付款方式可以灵活选择,例如现金、支付宝、微信支付等。需要注意的是,要与商家约定好付款时间和具体的付款金额,并签订书面协议,以保障双方的权益。

拼音

yùfùkuǎn shìyòng yú gè zhǒng shāngpǐn de gòumǎi, yóuqí shì zài gòumǎi jiàgé gāo huò huò xūyào dìngzhì de shāngpǐn shí. fùkuǎn fāngshì kěyǐ línghuó xuǎnzé, lìrú xiànjīn, zhīfùbǎo, wēixìn zhīfù děng. xūyào zhùyì de shì, yào yǔ shāngjiā yuēdìng hǎo fùkuǎn shíjiān hé gùtǐ de fùkuǎn jīn'é, bìng qiāndìng shūmiàn xiéyì, yǐ bǎozhàng shuāngfāng de quányì。

Vietnamese

Việc đặt cọc phù hợp với việc mua nhiều loại hàng hóa khác nhau, đặc biệt là những mặt hàng có giá cao hoặc cần đặt may. Phương thức thanh toán có thể được lựa chọn linh hoạt, ví dụ như tiền mặt, Alipay, WeChat Pay, v.v... Cần lưu ý rằng bạn cần thỏa thuận với người bán về thời gian thanh toán và số tiền cụ thể, đồng thời ký kết hợp đồng bằng văn bản để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.

Các mẹo để học

中文

多与商家进行实际沟通练习,掌握不同情境下的表达方式。

尝试模拟不同类型的商品和价格,进行预付款的协商练习。

学习一些常用的讨价还价技巧,提升实际沟通能力。

拼音

duō yǔ shāngjiā jìnxíng shíjì gōutōng liànxí, zhǎngwò bùtóng qíngjìng xià de biǎodá fāngshì。

chángshì mòmǐ bùtóng lèixíng de shāngpǐn hé jiàgé, jìnxíng yùfùkuǎn de xiéshāng liànxí。

xuéxí yīxiē chángyòng de tǎojiàháijià jìqiǎo, tíshēng shíjì gōutōng nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập giao tiếp với người bán hàng trong các tình huống thực tế để nắm vững cách diễn đạt trong những ngữ cảnh khác nhau. Hãy thử mô phỏng các loại hàng hóa và giá cả khác nhau để luyện tập việc thương lượng đặt cọc. Hãy học một số kỹ thuật mặc cả thường dùng để nâng cao khả năng giao tiếp thực tế của bạn.