询问最低价 Hỏi giá thấp nhất
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:老板,这个包最低价多少?
老板:这位小姐,这款包进价就很高了,这个价格已经很优惠了。
顾客:能不能再便宜一点?我看别家卖的都比你便宜。
老板:哎,这位小姐,您看这质量,这做工,我这可是真皮的,您再看看别家的,都是PU的,能一样吗?
顾客:好吧,那能不能便宜个50块钱?
老板:50块?这实在是不太好意思啊,这样吧,看您这么喜欢,我再让利20块,怎么样?
顾客:那好吧,就20块吧。谢谢老板。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chủ cửa hàng ơi, giá thấp nhất của cái túi này là bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: Cô ơi, cái túi này vốn nhập đã cao rồi, giá này đã rất ưu đãi rồi.
Khách hàng: Có thể giảm giá thêm được không? Tôi thấy ở các cửa hàng khác bán rẻ hơn.
Chủ cửa hàng: À, cô ơi, cô xem chất lượng, kiểu dáng này. Cái của tôi là da thật, còn những cái khác là da PU, có thể so sánh được không?
Khách hàng: Được rồi, vậy giảm 50.000 đồng được không?
Chủ cửa hàng: 50.000 đồng hả? Thật khó đấy, vậy nhé, vì cô thích quá nên tôi giảm thêm 20.000 đồng nữa, được không?
Khách hàng: Vậy được rồi, chỉ 20.000 đồng thôi. Cảm ơn chủ cửa hàng ạ.
Các cụm từ thông dụng
请问最低价是多少?
Giá thấp nhất là bao nhiêu?
能不能再便宜一点?
Có thể giảm giá thêm được không?
便宜点儿吧!
Giảm giá đi!
Nền văn hóa
中文
讨价还价是中国传统市场文化的重要组成部分。在购买商品时,适当的讨价还价不仅可以获得更优惠的价格,也是买卖双方增进感情的一种方式。需要注意的是,讨价还价要把握分寸,过于强硬可能会引起卖家的反感。
拼音
Vietnamese
Mặc cả là một phần quan trọng trong văn hóa chợ truyền thống ở Trung Quốc. Khi mua hàng, mặc cả hợp lý không chỉ giúp bạn có được giá tốt hơn mà còn là cách để cải thiện mối quan hệ giữa người mua và người bán. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bạn nên mặc cả một cách vừa phải; gây áp lực quá mức có thể khiến người bán khó chịu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您这件商品的最低售价是多少?
这款商品还有没有更优惠的价格?
如果我一次购买多件,能否给予更大的折扣?
拼音
Vietnamese
Cho tôi hỏi giá bán thấp nhất của sản phẩm này là bao nhiêu?
Sản phẩm này có giá ưu đãi hơn không?
Nếu tôi mua nhiều sản phẩm cùng một lúc, tôi có thể được giảm giá nhiều hơn không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要过于强硬地讨价还价,避免使用不礼貌的语言。要尊重卖家的劳动,在讨价还价的过程中,保持友好和礼貌的态度。
拼音
Bùyào guòyú qiángyìng de tǎojiàjià,biànmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán。Yào zūnjìng màijiā de láodòng,zài tǎojiàjià de guòchéng zhōng,bǎochí yǒuhǎo hé lǐmào de tàidu。
Vietnamese
Không nên mặc cả quá mạnh mẽ và tránh dùng lời lẽ thiếu lịch sự. Cần tôn trọng công sức của người bán, và giữ thái độ thân thiện, lịch sự trong quá trình mặc cả.Các điểm chính
中文
在中国的许多市场或小店,讨价还价是常见的现象,尤其是在购买非品牌商品时。但需要注意的是,在大型商场或品牌专卖店,讨价还价通常不被接受。根据场合灵活运用。
拼音
Vietnamese
Ở nhiều chợ hoặc cửa hàng nhỏ ở Trung Quốc, mặc cả là điều phổ biến, đặc biệt là khi mua hàng không có thương hiệu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở các trung tâm thương mại lớn hoặc cửa hàng có thương hiệu, mặc cả thường không được chấp nhận. Hãy linh hoạt tùy theo hoàn cảnh.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如,在购买不同价格商品时的对话;
模拟不同类型的顾客,例如,爽快的顾客,精明的顾客;
在练习时,注意表情和语气,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều kiểu hội thoại khác nhau, ví dụ như hội thoại khi mua hàng với nhiều mức giá khác nhau;
Mô phỏng nhiều kiểu khách hàng khác nhau, ví dụ như khách hàng thẳng thắn và khách hàng tinh ý;
Khi thực hành, chú ý đến biểu cảm khuôn mặt và giọng điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn