男装部试衣 Phòng thử đồ nam nánzhuāng bù shìyī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我想试试这件衬衫。
店员:好的,请您到试衣间。尺码合适吗?
顾客:有点紧,还有更大的吗?
店员:有的,请稍等。
顾客:这个尺码正好,谢谢!
店员:不客气,您还需要别的吗?

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, wǒ xiǎng shìshì zhè jiàn chènshān.
Diàn yuán: Hǎo de, qǐng nín dào shìyī jiān. Chǐmǎ héshì ma?
Gùkè: Yǒudiǎn jǐn, hái yǒu gèng dà de ma?
Diàn yuán: Yǒu de, qǐng shāo děng.
Gùkè: Zhège chǐmǎ zhèng hǎo, xièxie!
Diàn yuán: Bù kèqì, nín hái xūyào bié de ma?

Vietnamese

Khách hàng: Chào, tôi muốn thử chiếc áo sơ mi này.
Nhân viên bán hàng: Vâng, mời anh/chị vào phòng thử đồ. Size có vừa không ạ?
Khách hàng: Có hơi chật, có size nào to hơn không ạ?
Nhân viên bán hàng: Có ạ, vui lòng chờ một chút.
Khách hàng: Size này vừa vặn rồi, cảm ơn!
Nhân viên bán hàng: Không có gì, anh/chị cần gì khác không ạ?

Các cụm từ thông dụng

试衣间

shìyī jiān

phòng thử đồ

Nền văn hóa

中文

在中国,试衣是购物的常见环节。在试衣前,顾客通常会先询问店员是否有合适的尺码。

讨价还价在中国很常见,尤其是在服装市场等非正式场所。但在大型商场,讨价还价通常不被接受。

拼音

Zài zhōngguó, shìyī shì gòuwù de chángjiàn huánjié. Zài shìyī qián, gùkè tōngcháng huì xiān xúnwèn diànyuán shìfǒu yǒu héshì de chǐmǎ。

tǎojiàhuàjià zài zhōngguó hěn chángjiàn, yóuqí shì zài fúzhuāng shìchǎng děng fēi zhèngshì chǎngsuǒ. Dàn zài dàxíng shāngchǎng, tǎojiàhuàjià tōngcháng bù bèi jiēshòu。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc thử đồ là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm mua sắm. Trước khi thử, khách hàng thường hỏi nhân viên bán hàng xem có size phù hợp không.

Mặc cả giá cả khá phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là ở các chợ hoặc cửa hàng nhỏ. Tuy nhiên, mặc cả giá thường không được chấp nhận ở các trung tâm thương mại lớn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这件衣服款式新颖,面料舒适,很适合您的气质。

这款西装剪裁合体,穿着非常显精神。

拼音

Zhè jiàn yīfú kuǎnshì xīnyǐng, miànliào shūshì, hěn shìhé nín de qìzhì。

zhè kuǎn xīzhuāng jiǎncai hétǐ, chuān zhuó fēicháng xiǎn jīngshen。

Vietnamese

Bộ quần áo này kiểu dáng hiện đại, chất liệu thoải mái, rất phù hợp với phong cách của bạn.

Bộ vest này được may rất vừa vặn và giúp bạn trông rất lịch lãm.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在试衣间大声喧哗,保持安静和尊重他人隐私。

拼音

Bìmiǎn zài shìyī jiān dàshēng xuānhuá, bǎochí ānjìng hé zūnjìng tārén yǐnsī。

Vietnamese

Tránh gây tiếng ồn lớn trong phòng thử đồ, giữ yên tĩnh và tôn trọng sự riêng tư của người khác.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的顾客,但在大型商场,顾客应注意保持秩序,避免拥挤和喧哗。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíng hé shēnfèn de gùkè, dàn zài dàxíng shāngchǎng, gùkè yīng zhùyì bǎochí zhìxù, bìmiǎn yōngjǐ hé xuānhuá。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với khách hàng ở mọi lứa tuổi và nghề nghiệp, nhưng ở các trung tâm thương mại lớn, khách hàng nên chú ý giữ trật tự, tránh chen lấn và gây tiếng ồn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如:尺码不合、款式不喜欢等。

注意语气的变化,根据不同的情况调整表达方式。

可以找朋友或家人一起练习,模拟真实的购物场景。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà, lìrú: chǐmǎ bùhé, kuǎnshì bù xǐhuan děng。

zhùyì yǔqì de biànhuà, gēnjù bùtóng de qíngkuàng tiáozhěng biǎodá fāngshì。

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: size không vừa, kiểu dáng không thích, v.v...

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn theo từng tình huống khác nhau.

Bạn có thể thực hành với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.