Skip to content
学中文

Dialogue

男装部试衣

Phòng thử đồ nam

nánzhuāng bù shìyī

Dialogue 1

  1. 顾客

    你好,我想试试这件衬衫。

    Nǐ hǎo, wǒ xiǎng shìshì zhè jiàn chènshān.

    Chào, tôi muốn thử chiếc áo sơ mi này.

  2. 店员

    好的,请您到试衣间。尺码合适吗?

    Hǎo de, qǐng nín dào shìyī jiān. Chǐmǎ héshì ma?

    Vâng, mời anh/chị vào phòng thử đồ. Size có vừa không ạ?

  3. 顾客

    有点紧,还有更大的吗?

    Yǒudiǎn jǐn, hái yǒu gèng dà de ma?

    Có hơi chật, có size nào to hơn không ạ?

  4. 店员

    有的,请稍等。

    Yǒu de, qǐng shāo děng.

    Có ạ, vui lòng chờ một chút.

  5. 顾客

    这个尺码正好,谢谢!

    Zhège chǐmǎ zhèng hǎo, xièxie!

    Size này vừa vặn rồi, cảm ơn!

  6. 店员

    不客气,您还需要别的吗?

    Bù kèqì, nín hái xūyào bié de ma?

    Không có gì, anh/chị cần gì khác không ạ?

Phòng thử đồ nam — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen