运动品牌折扣 Giảm giá thương hiệu thể thao Yùndòng pǐnpái zhékòu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,这双运动鞋多少钱?
店员:您好,这双鞋原价是800元,现在打五折,400元。
顾客:400元还是有点贵,能不能再便宜点?
店员:这款鞋是新款,而且材质很好,400元已经是最低价了。
顾客:这样啊,那能不能送个运动袜子?
店员:可以,买鞋就送一双运动袜子。

拼音

gùkè: nǐ hǎo, zhè shuāng yùndòng xié duōshao qián?
diànyuán: nín hǎo, zhè shuāng xié yuánjià shì 800 yuán, xiànzài dǎ wǔ zhé, 400 yuán.
gùkè: 400 yuán hái shì yǒudiǎn guì, néng bùnéng zài piányi diǎn?
diànyuán: zhè kuǎn xié shì xīn kuǎn, érqiě cáizhì hěn hǎo, 400 yuán yǐjīng shì zuìdī jià le.
gùkè: zhèyàng a, nà néng bùnéng sòng gè yùndòng wàzi?
diànyuán: kěyǐ, mǎi xié jiù sòng yī shuāng yùndòng wàzi.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đôi giày thể thao này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Xin chào, đôi giày này giá gốc là 800 tệ, hiện tại giảm giá 50%, còn 400 tệ.
Khách hàng: 400 tệ vẫn hơi đắt, có thể giảm thêm được không?
Nhân viên bán hàng: Đây là mẫu giày mới, chất liệu rất tốt, 400 tệ là giá thấp nhất rồi.
Khách hàng: Vậy à, vậy thì có thể tặng kèm một đôi tất thể thao được không?
Nhân viên bán hàng: Được chứ, mua giày tặng kèm một đôi tất thể thao.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,这双运动鞋多少钱?
店员:您好,这双鞋原价是800元,现在打五折,400元。
顾客:400元还是有点贵,能不能再便宜点?
店员:这款鞋是新款,而且材质很好,400元已经是最低价了。
顾客:这样啊,那能不能送个运动袜子?
店员:可以,买鞋就送一双运动袜子。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, đôi giày thể thao này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Xin chào, đôi giày này giá gốc là 800 tệ, hiện tại giảm giá 50%, còn 400 tệ.
Khách hàng: 400 tệ vẫn hơi đắt, có thể giảm thêm được không?
Nhân viên bán hàng: Đây là mẫu giày mới, chất liệu rất tốt, 400 tệ là giá thấp nhất rồi.
Khách hàng: Vậy à, vậy thì có thể tặng kèm một đôi tất thể thao được không?
Nhân viên bán hàng: Được chứ, mua giày tặng kèm một đôi tất thể thao.

Các cụm từ thông dụng

运动品牌折扣

yùndòng pǐnpái zhékòu

Giảm giá thương hiệu thể thao

Nền văn hóa

中文

中国消费者普遍喜欢讨价还价,尤其是在购买非品牌商品时。在购买品牌商品时,讨价还价的程度相对较低,但仍有可能通过其他的方式,例如要求赠送小礼品来获得优惠。

拼音

zhōngguó xiāofèizhě pǔbiàn xǐhuan tǎojià huìjià, yóuqí shì zài gòumǎi fēi pǐnpái shāngpǐn shí. zài gòumǎi pǐnpái shāngpǐn shí, tǎojià huìjià de chéngdù xiāngduì jiào dī, dàn réng yǒu kěnéng tōngguò qítā de fāngshì, lìrú yāoqiú zèngsòng xiǎolǐpǐn lái huòdé yōuhuì。

Vietnamese

Người tiêu dùng Trung Quốc thường thích mặc cả, đặc biệt là khi mua hàng không phải hàng hiệu. Khi mua hàng hiệu, mức độ mặc cả tương đối thấp, nhưng vẫn có thể nhận được giảm giá bằng các cách khác, ví dụ như yêu cầu tặng quà nhỏ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款鞋子性价比很高

这个价格很公道

能否再优惠一些,比如送个小礼品?

拼音

zhè kuǎn xiézi xìngjiàbǐ hěn gāo

zhège jiàgé hěn gōngdào

néngfǒu zài yōuhuì yīxiē, bǐrú sòng gè xiǎolǐpǐn?

Vietnamese

Đôi giày này có tính năng giá trị rất cao

Giá này rất hợp lý

Có thể giảm giá thêm một chút được không, ví dụ như tặng một món quà nhỏ?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声讨价还价,以免引起周围人的反感。

拼音

bùyào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎojià huìjià, yǐmiǎn yǐnqǐ zhōuwéi rén de fǎngǎn。

Vietnamese

Không nên mặc cả lớn tiếng ở nơi công cộng, tránh làm phiền những người xung quanh.

Các điểm chính

中文

在购买品牌商品时,讨价还价的空间相对较小,但可以尝试请求赠送小礼品或其他优惠。

拼音

zài gòumǎi pǐnpái shāngpǐn shí, tǎojià huìjià de kōngjiān xiāngduì jiào xiǎo, dàn kěyǐ chángshì qǐngqiú zèngsòng xiǎolǐpǐn huò qítā yōuhuì。

Vietnamese

Khi mua hàng hiệu, không gian mặc cả tương đối nhỏ, nhưng có thể thử yêu cầu tặng quà nhỏ hoặc giảm giá khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如不同的商品和不同的价格。

学习一些高级的表达方式,让你的讨价还价更有效率。

注意观察销售人员的表情和语气,灵活应对不同的情况。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà, lìrú bùtóng de shāngpǐn hé bùtóng de jiàgé。

xuéxí yīxiē gāojí de biǎodá fāngshì, ràng nǐ de tǎojià huìjià gèng yǒuxiào lǜ。

zhùyì guānchá xiāoshòu rényuán de biǎoqíng hé yǔqì, línghuó yìngduì bùtóng de qíngkuàng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như các sản phẩm và mức giá khác nhau.

Học một số cách diễn đạt nâng cao để việc mặc cả của bạn hiệu quả hơn.

Chú ý quan sát biểu cảm và giọng điệu của nhân viên bán hàng, linh hoạt ứng phó với các tình huống khác nhau.