优惠券使用 Sử dụng phiếu giảm giá
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,请问这件衣服可以用优惠券吗?
店员:您好,可以的,您有什么优惠券呢?
顾客:我这里有一张满100减20的优惠券。
店员:好的,这件衣服的价格是120元,使用优惠券后是100元。
顾客:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, mình có thể dùng phiếu giảm giá cho chiếc váy này không?
Nhân viên cửa hàng: Xin chào, được chứ, bạn có phiếu giảm giá nào không?
Khách hàng: Mình có phiếu giảm giá 20 tệ cho đơn hàng từ 100 tệ trở lên.
Nhân viên cửa hàng: Được rồi, chiếc váy này giá 120 tệ, sau khi dùng phiếu giảm giá sẽ còn 100 tệ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:您好,请问这件衣服可以用优惠券吗?
店员:您好,可以的,您有什么优惠券呢?
顾客:我这里有一张满100减20的优惠券。
店员:好的,这件衣服的价格是120元,使用优惠券后是100元。
顾客:好的,谢谢!
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, mình có thể dùng phiếu giảm giá cho chiếc váy này không?
Nhân viên cửa hàng: Xin chào, được chứ, bạn có phiếu giảm giá nào không?
Khách hàng: Mình có phiếu giảm giá 20 tệ cho đơn hàng từ 100 tệ trở lên.
Nhân viên cửa hàng: Được rồi, chiếc váy này giá 120 tệ, sau khi dùng phiếu giảm giá sẽ còn 100 tệ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
优惠券
Phiếu giảm giá
Nền văn hóa
中文
在中国,使用优惠券是一种很常见的购物方式,尤其是在电商平台和大型商场。讨价还价则更多出现在街边小店或菜市场等场合。
优惠券的使用方式通常非常简单,一般只需要在结账时出示优惠券即可。
有些优惠券会有使用条件,例如指定商品或满减金额等,需要仔细阅读优惠券说明。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc sử dụng phiếu giảm giá là một hình thức mua sắm rất phổ biến, đặc biệt là trên các nền tảng thương mại điện tử và các trung tâm thương mại lớn. Mặc cả thì phổ biến hơn ở các cửa hàng nhỏ hoặc chợ.
Việc sử dụng phiếu giảm giá thường rất đơn giản, thường chỉ cần xuất trình phiếu giảm giá khi thanh toán là được.
Một số phiếu giảm giá có điều kiện sử dụng, ví dụ như sản phẩm chỉ định hoặc số tiền tối thiểu; bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng phiếu giảm giá.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您还有其他优惠活动吗?
这张优惠券可以与其他优惠叠加使用吗?
拼音
Vietnamese
Bạn có chương trình khuyến mãi nào khác không? Phiếu giảm giá này có thể được kết hợp với các chương trình khuyến mãi khác không?
Các bản sao văn hóa
中文
在中国,不要在不适当的场合使用优惠券,例如一些高档的场所或私人订制服务,以免显得失礼。
拼音
Zài zhōngguó, bùyào zài bù shìdàng de chǎnghé shǐyòng yōuhuìquàn, lìrú yīxiē gāodàng de chǎngsuǒ huò sīrén dìngzhì fúwù, yǐmiǎn xiǎnde shīlǐ。
Vietnamese
Ở Trung Quốc, không nên sử dụng phiếu giảm giá trong những trường hợp không phù hợp, ví dụ như những nơi cao cấp hoặc dịch vụ đặt may riêng, để tránh gây ra sự khó chịu.Các điểm chính
中文
使用优惠券时,需要注意优惠券的有效期、使用范围和使用条件等。不同年龄和身份的人群,使用优惠券的频率和方式也可能有所不同。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng phiếu giảm giá, cần lưu ý ngày hết hạn, phạm vi sử dụng và các điều khoản và điều kiện. Các nhóm tuổi và nhóm người khác nhau có thể có tần suất và phương thức sử dụng phiếu giảm giá khác nhau.Các mẹo để học
中文
多练习使用优惠券的对话,熟悉各种场景下的表达方式。
可以与朋友或家人模拟购物场景,进行角色扮演,提高口语表达能力。
注意观察生活中真实的优惠券使用场景,学习更自然的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại sử dụng phiếu giảm giá để làm quen với các cách diễn đạt trong nhiều tình huống khác nhau.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống mua sắm với bạn bè hoặc gia đình và đóng vai để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói của mình.
Hãy chú ý quan sát các tình huống sử dụng phiếu giảm giá thực tế trong cuộc sống và học hỏi những cách diễn đạt tự nhiên hơn.