提出反价 Đưa ra đề nghị đáp trả Tíchū fǎnjià

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:这个丝巾多少钱?
店主:80元。
顾客:有点贵,60元怎么样?
店主:60元太低了,70元吧。
顾客:70元还是有点贵,65元可以吗?
店主:好吧,65元就65元。

拼音

Gùkè: Zhège sījīn duōshao qián?
Zhuōdiǎn: Bāshí yuán.
Gùkè: Yǒudiǎn guì, liùshí yuán zěnmeyàng?
Zhuōdiǎn: Liùshí yuán tài dī le, qīshí yuán ba.
Gùkè: Qīshí yuán hái yǒudiǎn guì, liùshíwǔ yuán kěyǐ ma?
Zhuōdiǎn: Hǎo ba, liùshíwǔ yuán jiù liùshíwǔ yuán.

Vietnamese

Khách hàng: Cái khăn này giá bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: 80 tệ.
Khách hàng: Hơi đắt, 60 tệ được không?
Chủ cửa hàng: 60 tệ thì thấp quá, 70 tệ nhé.
Khách hàng: 70 tệ vẫn hơi đắt, 65 tệ được không?
Chủ cửa hàng: Được rồi, 65 tệ.

Các cụm từ thông dụng

这个多少钱?

Zhège duōshao qián?

Cái này giá bao nhiêu?

有点贵,能不能便宜点?

Yǒudiǎn guì, néng bùnéng piányi diǎn?

Hơi đắt, giảm giá được không?

这样吧,……元怎么样?

Zhèyàng ba, … yuán zěnmeyàng?

Vậy thì sao, ... tệ?

Nền văn hóa

中文

讨价还价在中国很常见,尤其是在菜市场、小商品市场等地方。 在讨价还价时,要保持礼貌和友好,不要过于强势。 最终的价格通常是买卖双方讨价还价的结果,是一个双方都比较满意的价格。

拼音

tǎojiàhàijià zài zhōngguó hěn chángjiàn, yóuqí shì zài cài shìchǎng, xiǎo shāngpǐn shìchǎng děng dìfāng. Zài tǎojiàhàijià shí, yào bǎochí lǐmào hé yǒuhǎo, bùyào guòyú qiángshì. Zuìzhōng de jiàgé tōngcháng shì mǎimài shuāngfāng tǎojiàhàijià de jiéguǒ, shì yīgè shuāngfāng dōu bǐjiào mǎnyì de jiàgé。

Vietnamese

Mặc cả là điều rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các chợ và cửa hàng nhỏ. Khi mặc cả, cần giữ thái độ lịch sự và thân thiện, không nên quá mạnh mẽ. Giá cuối cùng thường là kết quả của sự thương lượng giữa người mua và người bán, một mức giá mà cả hai bên đều cảm thấy hài lòng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个价格有点偏高,您看能不能再优惠一些?

这个价格我实在难以接受,您最低能做到多少?

如果能再便宜一点,我就买了。

拼音

Zhège jiàgé yǒudiǎn piānkāo, nín kàn néng bùnéng zài yōuhuì yīxiē? Zhège jiàgé wǒ shízài nán yǐ jiēshòu, nín zuìdī néng zuòdào duōshao? Rúguǒ néng zài piányi yīdiǎn, wǒ jiù mǎi le。

Vietnamese

Giá này hơi cao, bạn có thể giảm thêm được không? Tôi thực sự không thể chấp nhận giá này, giá thấp nhất của bạn là bao nhiêu? Nếu có thể rẻ hơn một chút, tôi sẽ mua.

Các bản sao văn hóa

中文

不要过于强势,要保持礼貌和友好,否则可能会引起对方的反感。

拼音

Bùyào guòyú qiángshì, yào bǎochí lǐmào hé yǒuhǎo, fǒuzé kěnéng huì yǐnqǐ dàifāng de fǎngǎn.

Vietnamese

Tránh thái độ quá mạnh mẽ, hãy lịch sự và thân thiện, nếu không bạn có thể làm mất lòng đối phương.

Các điểm chính

中文

在中国的购物环境中,讨价还价是常见的现象,尤其是在非正式场合下。根据商品的类型、商家的态度以及自身的经验来判断合适的砍价幅度。年龄较小的顾客或学生可能会砍价幅度较小。避免使用过激的语言。

拼音

Zài zhōngguó de gòuwù huánjìng zhōng, tǎojiàhàijià shì chángjiàn de xiànxiàng, yóuqí shì zài fēi zhèngshì chǎnghé xià. Gēnjù shāngpǐn de lèixíng, shāngjiā de tàidu hé zìshēn de jīngyàn lái pànduàn héshì de kǎnjià fúdu. Niánlíng jiào xiǎo de gùkè huò xuésheng kěnéng huì kǎnjià fúdu jiào xiǎo. Bìmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán.

Vietnamese

Trong môi trường mua sắm ở Trung Quốc, mặc cả là điều phổ biến, đặc biệt là trong các trường hợp không chính thức. Hãy đánh giá mức giảm giá phù hợp dựa trên loại hàng hóa, thái độ của người bán và kinh nghiệm cá nhân của bạn. Khách hàng trẻ tuổi hoặc sinh viên có thể mặc cả với mức giảm giá thấp hơn. Tránh sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ.

Các mẹo để học

中文

多练习一些常用的讨价还价句型。 在练习时,可以尝试不同的场景和对话角色。 可以和朋友一起练习,互相模拟真实的购物场景。

拼音

Duō liànxí yīxiē chángyòng de tǎojiàhàijià jùxíng. Zài liànxí shí, kěyǐ chángshì bùtóng de chǎngjǐng hé duìhuà juésè. kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành một số câu nói mặc cả thường dùng. Khi thực hành, hãy thử các tình huống và vai trò đối thoại khác nhau. Bạn có thể thực hành cùng bạn bè và mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.