现金优惠 Giảm giá tiền mặt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:老板,这件衣服多少钱?
老板:这件衣服原价200元,现在给你打八折,160元。
顾客:能不能再便宜点?120怎么样?
老板:120有点低,140吧,这是我的底线了。
顾客:好吧,140就140,刷卡可以吗?
老板:可以,不过现金优惠5元,135元现金结账。
顾客:好的,给你现金。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Cô ơi, cái váy này bao nhiêu tiền?
Chủ cửa hàng: Cái váy này giá gốc 200 tệ, giờ em giảm 20%, còn 160 tệ.
Khách hàng: Cô có thể giảm thêm được không ạ? 120 tệ được không?
Chủ cửa hàng: 120 tệ thì thấp quá, 140 tệ là giá cuối cùng rồi ạ.
Khách hàng: Vậy thì 140 tệ nhé. Em có thể thanh toán bằng thẻ được không?
Chủ cửa hàng: Được chứ, nhưng nếu thanh toán bằng tiền mặt thì sẽ được giảm thêm 5 tệ, chỉ còn 135 tệ thôi.
Khách hàng: Được rồi, em trả tiền mặt.
Các cụm từ thông dụng
现金优惠
Giảm giá tiền mặt
Nền văn hóa
中文
在中国的很多小商店或者市场,现金支付通常会比刷卡支付便宜一些。这是因为商家可以节省刷卡手续费。
讨价还价在中国很普遍,特别是小商品市场或者街边小摊。
现金支付是中国传统支付方式,特别是在中老年人群体中依然流行。
拼音
Vietnamese
Ở nhiều cửa hàng nhỏ hoặc chợ ở Trung Quốc, thanh toán bằng tiền mặt thường rẻ hơn thanh toán bằng thẻ. Điều này là do các thương nhân có thể tiết kiệm phí xử lý thẻ.
Mặc cả giá cả rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các chợ hàng hóa nhỏ hoặc các quầy hàng vỉa hè.
Thanh toán bằng tiền mặt là phương thức thanh toán truyền thống ở Trung Quốc, đặc biệt là vẫn phổ biến trong cộng đồng người cao tuổi.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“您要是现金支付的话,可以再优惠一点。”
“本店支持现金支付,现金支付可享额外优惠。”
“现金付款,享受更多优惠,价格更实惠哦!”
拼音
Vietnamese
“Nếu chị trả tiền mặt thì có thể được giảm giá thêm.”
“Cửa hàng chúng tôi chấp nhận thanh toán tiền mặt và khách hàng thanh toán tiền mặt sẽ được hưởng ưu đãi thêm.”
“Thanh toán tiền mặt, nhận nhiều ưu đãi hơn, giá cả phải chăng hơn!”
Các bản sao văn hóa
中文
不要过分强调现金优惠,以免让顾客觉得不真诚;注意现金支付的安全。
拼音
Bù yào guòfèn qiángdiào xiànjīn yōuhui, yǐmiǎn ràng gùkè juéde bù zhēnchéng; zhùyì xiànjīn zhīfù de ānquán.
Vietnamese
Không nên quá nhấn mạnh ưu đãi tiền mặt, tránh làm khách hàng cảm thấy không chân thành; lưu ý đến an toàn khi thanh toán tiền mặt.Các điểm chính
中文
在小商店、街边摊位等地方,现金优惠比较常见,适用于各种年龄段的顾客,尤其是在中老年顾客群体中更有效。 注意:现金优惠金额不宜过高,否则会影响商家利润。
拼音
Vietnamese
Ở các cửa hàng nhỏ, sạp hàng rong, v.v., giảm giá tiền mặt khá phổ biến, phù hợp với khách hàng ở mọi lứa tuổi, đặc biệt hiệu quả đối với nhóm khách hàng cao tuổi. Lưu ý: Số tiền giảm giá tiền mặt không nên quá cao, nếu không sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận của người bán.Các mẹo để học
中文
多练习不同情景下的讨价还价对话,例如购买衣服、水果、小饰品等。
注意观察中国商家的讨价还价技巧,学习他们的语言表达方式。
可以和朋友一起模拟购物场景,进行角色扮演。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại mặc cả trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như mua quần áo, trái cây, đồ trang sức nhỏ, v.v...
Hãy chú ý quan sát kỹ thuật mặc cả của các thương nhân Trung Quốc và học hỏi cách họ diễn đạt ngôn ngữ.
Có thể cùng bạn bè mô phỏng các tình huống mua sắm và đóng vai.