Dialogue
刷卡付款
Thanh toán bằng thẻ
shuā kǎ fùkuǎn
Dialogue 1
顾客
您好,这件衣服多少钱?
Hǎo, zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Xin chào, bộ đồ này giá bao nhiêu?
店员
这件衣服100元。
Zhè jiàn yīfu yībǎi yuán.
Bộ đồ này 100 nhân dân tệ.
顾客
能不能便宜一点?
Néng bùnéng piányi yīdiǎn?
Có thể giảm giá được không?
店员
这样吧,90元怎么样?
Zhèyàng ba, jiǔshí yuán zěnmeyàng?
Vậy 90 nhân dân tệ thì sao?
顾客
好吧,刷卡可以吗?
Hǎo ba, shuā kǎ kěyǐ ma?
Được rồi, có thể thanh toán bằng thẻ không?
店员
可以,请您这边刷卡。
Kěyǐ, qǐng nín zhè biān shuā kǎ.
Được, mời quý khách quẹt thẻ tại đây.
顾客
好的,谢谢。
Hǎo de, xièxie.
Cảm ơn.
Dialogue 2
顾客
请问,这双鞋多少钱?
Qǐngwèn, zhè shuāng xié duōshao qián?
Xin lỗi, đôi giày này giá bao nhiêu?
店员
200元。
Èrbǎi yuán.
200 nhân dân tệ.
顾客
能不能便宜一些?
Néng bùnéng piányi yīxiē?
Có thể giảm giá được không?
店员
180元,已经是最低价了。
Yībǎi bāshí yuán, yǐjīng shì zuìdī jià le.
180 nhân dân tệ, đây là giá thấp nhất rồi.
顾客
好吧,我刷卡。
Hǎo ba, wǒ shuā kǎ.
Được rồi, tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.
店员
好的,请您输入密码。
Hǎo de, qǐng nín shūrù mìmǎ.
Được, vui lòng nhập mã PIN của bạn.
顾客
好的,谢谢。
Hǎo de, xièxie.
Cảm ơn.