会员价格 Giá thành viên Huìyuán jiàgé

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问这款包包会员价是多少?
店员:您好,这款包包原价是800元,会员价是600元。
顾客:600元?能不能再便宜一点?
店员:这个价格已经是会员最低价了,如果再便宜我们就亏本了。
顾客:好吧,那就600元吧。

拼音

Gùkè: Hǎo, qǐngwèn zhè kuǎn bāobao huìyuán jià shì duōshao?
Diànyuán: Hǎo, zhè kuǎn bāobao yuánjià shì 800 yuán, huìyuán jià shì 600 yuán.
Gùkè: 600 yuán? N néng zài piányí yīdiǎn ma?
Diànyuán: Zhège jiàgé yǐjīng shì huìyuán zuìdī jià le, rúguǒ zài piányí wǒmen jiù kuīběn le.
Gùkè: Hǎoba, nà jiù 600 yuán ba.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, giá thành viên của chiếc túi này là bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Xin chào, giá gốc của chiếc túi này là 800 nhân dân tệ, giá thành viên là 600 nhân dân tệ.
Khách hàng: 600 nhân dân tệ à? Có thể giảm giá hơn nữa không?
Nhân viên bán hàng: Giá này đã là giá thành viên thấp nhất rồi, nếu giảm nữa chúng tôi sẽ bị lỗ.
Khách hàng: Được rồi, vậy thì 600 nhân dân tệ.

Các cụm từ thông dụng

会员价

huìyuán jià

giá thành viên

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在非正式场合。会员价通常是固定的,但有时也可以根据情况略微调整。

拼音

Zài zhōngguó, tǎojià-hàijià shì yī zhǒng chángjiàn de gòuwù fāngshì, yóuqí shì zài fēi zhèngshì chǎnghé. Huìyuán jià tōngcháng shì gùdìng de, dàn yǒushí yě kěyǐ gēnjù qíngkuàng luèwēi tiáo zhěng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là một cách mua sắm phổ biến, đặc biệt là trong các bối cảnh không chính thức. Giá thành viên thường cố định, nhưng đôi khi cũng có thể điều chỉnh nhẹ tùy theo tình huống

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵宾价是多少?

这个商品有会员折扣吗?

请问还有什么优惠活动?

拼音

Qǐngwèn guìbīn jià shì duōshao?

Zhège shāngpǐn yǒu huìyuán zhékòu ma?

Qǐngwèn hái yǒu shénme yōuhuì huódòng?

Vietnamese

Giá VIP là bao nhiêu?

Mặt hàng này có giảm giá cho thành viên không?

Có chương trình khuyến mãi nào khác không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在讨价还价时过于强硬,也不要过于吝啬,要保持礼貌和尊重。

拼音

Bùyào zài tǎojià-hàijià shí guòyú qiángyìng, yě bùyào guòyú lìnsè, yào bǎochí lǐmào hé zūnjìng。

Vietnamese

Đừng quá cứng nhắc hay quá keo kiệt khi mặc cả, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在中国的购物场景中,会员价通常比普通价格更优惠,但并非所有商品都有会员价。

拼音

Zài zhōngguó de gòuwù chǎngjǐng zhōng, huìyuán jià tōngcháng bǐ pǔtōng jiàgé gèng yōuhuì, dàn bìngfēi suǒyǒu shāngpǐn dōu yǒu huìyuán jià。

Vietnamese

Trong các tình huống mua sắm ở Trung Quốc, giá thành viên thường ưu đãi hơn giá thông thường, nhưng không phải tất cả các sản phẩm đều có giá thành viên.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如询问会员价、讨价还价、了解会员制度等。

可以模拟真实购物场景,与朋友或家人进行角色扮演练习。

注意语气和语调,让对话更自然流畅。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà, lìrú xúnwèn huìyuán jià, tǎojià-hàijià, liǎojiě huìyuán zhìdù děng。

Kěyǐ mónǐ zhēnshí gòuwù chǎngjǐng, yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, ràng duìhuà gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều kiểu hội thoại khác nhau, ví dụ như hỏi giá thành viên, mặc cả, tìm hiểu về hệ thống thành viên, v.v…

Có thể mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế, diễn tập đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn