现金交易 Giao dịch tiền mặt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:老板,这件衣服多少钱?
老板:100块。
顾客:能不能便宜点?80块怎么样?
老板:80块太少了,90块吧。
顾客:好吧,就90块。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Cô/chú chủ, bộ đồ này giá bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: 100 tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá được không? 80 tệ được không?
Chủ cửa hàng: 80 tệ thì ít quá, 90 tệ nhé.
Khách hàng: Được rồi, 90 tệ.
Các cụm từ thông dụng
多少钱?
Bao nhiêu tiền?
能不能便宜点?
Có thể giảm giá được không?
太贵了!
Quá đắt!
Nền văn hóa
中文
在中国,讨价还价是很常见的,尤其是在市场或小商店里。
通常情况下,买卖双方都会有一定的讨价还价空间。
现金交易在很多地方仍然很普遍,特别是对于小额交易。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, mặc cả là chuyện rất bình thường, nhất là ở các chợ hoặc cửa hàng nhỏ.
Thông thường, cả người mua và người bán đều có thể thương lượng giá cả.
Thanh toán bằng tiền mặt vẫn phổ biến ở nhiều nơi, nhất là đối với các giao dịch nhỏ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这件衣服我真的很喜欢,但这个价钱对我来说有点高,您能不能再优惠一些?
如果我一次买两件,您能给我更低的价钱吗?
您这儿能刷卡吗?
拼音
Vietnamese
Tôi rất thích bộ đồ này, nhưng giá hơi cao so với tôi, liệu có thể giảm thêm được không? Nếu tôi mua hai bộ, liệu có thể giảm giá hơn nữa không? Quầy có chấp nhận thanh toán bằng thẻ không?
Các bản sao văn hóa
中文
尽量避免在讨价还价时过于强硬或不礼貌,要保持友好的态度。
拼音
Jǐnliàng bìmiǎn zài tǎojiàhuàjià shí guòyú qiángyìng huò bù lǐmào, yào bǎochí yǒuhǎo de tàidu.
Vietnamese
Nên tránh thái độ quá cứng rắn hoặc bất lịch sự khi mặc cả, hãy giữ thái độ thân thiện.Các điểm chính
中文
现金交易在中国仍然很常见,尤其是在街边小摊、菜市场等地方。在使用时,要注意数清钱款,避免发生纠纷。 适用人群:各年龄段人士均适用。
拼音
Vietnamese
Giao dịch tiền mặt vẫn còn phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các sạp hàng rong, chợ, v.v. Khi sử dụng tiền mặt, cần chú ý đếm tiền chính xác để tránh tranh chấp. Phù hợp với: Mọi lứa tuổi.Các mẹo để học
中文
多练习不同的讨价还价策略。
注意观察对方的反应,调整自己的策略。
学习一些常用的中文表达,提高沟通效率。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều chiến lược mặc cả khác nhau.
Chú ý quan sát phản ứng của đối phương và điều chỉnh chiến lược của mình.
Học một số cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Trung để nâng cao hiệu quả giao tiếp.