店铺回头客 Khách quen tại cửa hàng diànpù huítóukè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老板,您好!我又来了。上次买的茶叶很好喝,这次想再买一些。

拼音

lǎobǎn, nínhǎo! wǒ yòu lái le. shàngcì mǎi de chá yè hěn hǎohē, zhè cì xiǎng zài mǎi yīxiē.

Vietnamese

Chào ông chủ! Tôi quay lại rồi. Trà tôi mua lần trước rất ngon, lần này tôi muốn mua thêm một ít.

Cuộc trò chuyện 2

中文

这次茶叶的价格和上次一样吗?

拼音

zhè cì chá yè de jiàgé hé shàngcì yīyàng ma?

Vietnamese

Giá trà lần này có giống lần trước không?

Cuộc trò chuyện 3

中文

嗯,这次的茶叶是新到的,品质更好一些,所以价格稍微贵一点,每斤150元。

拼音

èng, zhè cì de chá yè shì xīn dào de, pǐnzhì gèng hǎo yīxiē, suǒyǐ jiàgé shāowēi guì yīdiǎn, měi jīn 150 yuán.

Vietnamese

Vâng, trà này vừa mới về, chất lượng tốt hơn nên giá hơi đắt hơn một chút, 150 tệ mỗi cân.

Cuộc trò chuyện 4

中文

这样啊,能不能便宜一点呢?上次好像才120元一斤。

拼音

zhèyàng a, néng bùnéng piányi yīdiǎn ne? shàngcì hǎoxiàng cái 120 yuán yī jīn.

Vietnamese

Vậy à, có thể giảm giá được không? Lần trước hình như chỉ có 120 tệ một cân.

Cuộc trò chuyện 5

中文

老顾客了,给你算130元一斤吧!

拼音

lǎo gùkè le, gěi nǐ suàn 130 yuán yī jīn ba!

Vietnamese

Khách quen rồi, tôi tính cho ông 130 tệ một cân nhé!

Các cụm từ thông dụng

老顾客

lǎo gùkè

Khách quen

便宜点

piányi diǎn

Rẻ hơn

算你…

suàn nǐ

Tôi tính cho ông…

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在菜市场、小商店等场所。

老顾客通常会受到优惠。

称呼老板为“老板”比较普遍,在一些地方也习惯叫“师傅”或“掌柜”。

拼音

zài zhōngguó, tǎojiàhàijià shì yī zhǒng chángjiàn de gòuwù fāngshì, yóuqí shì zài cài shìchǎng, xiǎo shāngdiàn děng chǎngsuǒ.

lǎo gùkè tōngcháng huì shòudào yōuhuì.

chēnghu laobǎn wéi “lǎobǎn” bǐjiào pǔbiàn, zài yīxiē dìfāng yě xíguàn jiào “shīfu” huò “zhǎngguì”.

zhèngshì/fēizhèngshì chǎnghé qūfēn

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là một cách mua bán phổ biến, đặc biệt là ở chợ và các cửa hàng nhỏ.

Khách hàng quen thường được giảm giá.

Gọi chủ cửa hàng là “ông chủ” khá phổ biến, ở một số nơi cũng có thói quen gọi là “thầy” hoặc “chủ quán”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙惠顾,这次给您打个折吧!

感谢您的再次光临,我们这儿的茶叶新进了几款,您要不要看看?

拼音

chéngméng huìgù, zhè cì gěi nín dǎ ge zhé ba!

gǎnxiè nín de zàicì guānglín, wǒmen zhè r de chá yè xīn jìn le jǐ kuǎn, nín yào bù yào kàn kàn?

Vietnamese

Cảm ơn ông đã ủng hộ, lần này tôi sẽ giảm giá cho ông!

Cảm ơn ông đã quay lại! Chúng tôi vừa mới nhập về một số loại trà mới, ông có muốn xem không?

Các bản sao văn hóa

中文

忌讳过度讨价还价,显得不尊重商家。尤其在正式场合,更应注意礼貌得体。

拼音

jìhuì guòdù tǎojiàhàijià, xiǎndé bù zūnjìng shāngjiā. yóuqí zài zhèngshì chǎnghé, gèng yīng zhùyì lǐmào détǐ.

Vietnamese

Nên tránh mặc cả quá mức, điều này có thể bị coi là thiếu tôn trọng người bán. Đặc biệt trong những dịp trang trọng, cần chú ý đến phép lịch sự và tế nhị.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段和身份的人,但在不同场合,说话方式略有不同。例如,在高级商店,应避免过度讨价还价。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíngduàn hé shēnfèn de rén, dàn zài bùtóng chǎnghé, shuōhuà fāngshì luè yǒu bùtóng. lìrú, zài gāojí shāngdiàn, yīng bìmiǎn guòdù tǎojiàhàijià.

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp với người ở mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng cách nói chuyện sẽ hơi khác nhau tùy vào hoàn cảnh. Ví dụ như ở các cửa hàng cao cấp, nên tránh mặc cả quá nhiều.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语气的表达,例如,语气委婉的请求、语气坚定的要求等。

注意观察商家的反应,根据实际情况调整自己的策略。

练习用中文表达数字和价格。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔqì de biǎodá, lìrú, yǔqì wěi wǎn de qǐngqiú, yǔqì jiāndìng de yāoqiú děng.

zhùyì guānchá shāngjiā de fǎnyìng, gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng zìjǐ de cèlüè.

liànxí yòng zhōngwén biǎodá shùzì hé jiàgé.

Vietnamese

Thực hành nhiều cách diễn đạt khác nhau về giọng điệu, ví dụ như lời đề nghị nhẹ nhàng, yêu cầu dứt khoát, vv.

Chú ý quan sát phản ứng của người bán, điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên tình hình thực tế.

Thực hành diễn đạt số và giá cả bằng tiếng Trung.