拼多多团购 Mua Chung Pinduoduo
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:老板,这款包包拼多多团购价是多少?
老板:这款包包原价200,团购价150,很划算哦!
小明:150还能再便宜点吗?就140怎么样?
老板:140有点低了,145吧,不能再低了。
小明:好吧,145就145,微信支付可以吗?
老板:可以的,请扫码支付。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Ông chủ, giá mua chung loại túi này trên Pinduoduo là bao nhiêu?
Ông chủ: Loại túi này giá gốc 200, giá mua chung là 150, rất hời đó!
Xiaoming: 150 có thể giảm giá thêm được không? 140 được không?
Ông chủ: 140 thì hơi thấp, 145 thôi nhé, không thể thấp hơn nữa.
Xiaoming: Được rồi, 145 thì 145, có thể thanh toán qua WeChat được không?
Ông chủ: Được, vui lòng quét mã để thanh toán.
Các cụm từ thông dụng
拼多多团购
Mua chung Pinduoduo
Nền văn hóa
中文
拼多多是国内知名的电商平台,团购是其一大特色,通常以低价吸引消费者。
讨价还价是中国常见的购物场景,尤其是在非正式场合。
微信支付在中国非常普及。
拼音
Vietnamese
Pinduoduo là một nền tảng thương mại điện tử nổi tiếng ở Trung Quốc, mua chung là một trong những tính năng chính của nó, thường thu hút người tiêu dùng bằng giá thấp.
Mặc cả là một kịch bản mua sắm phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là trong các bối cảnh không chính thức.
WeChat Pay rất phổ biến ở Trung Quốc
Các biểu hiện nâng cao
中文
这款包包性价比很高,值得购买。
老板,能不能再优惠一点?
如果我多买几件,可以再便宜点吗?
拼音
Vietnamese
Cái túi này có tỷ lệ hiệu quả về chi phí rất cao và đáng để mua.
Ông chủ, có thể giảm giá thêm được không?
Nếu tôi mua nhiều cái, có thể giảm giá được không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免过于强硬地讨价还价,注意礼貌用语,尊重商家。
拼音
bìmiǎn guòyú qiángyìng de tǎojiàhàijià, zhùyì lǐmào yòngyǔ, zūnzhòng shāngjiā。
Vietnamese
Tránh mặc cả quá mạnh mẽ, chú ý lời lẽ lịch sự và tôn trọng người bán hàng.Các điểm chính
中文
拼多多团购通常价格较低,但讨价还价空间相对较小。适合有一定购物经验的消费者。
拼音
Vietnamese
Mua chung Pinduoduo thường có giá thấp hơn, nhưng khả năng mặc cả tương đối nhỏ. Phù hợp với người tiêu dùng có kinh nghiệm mua sắm.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如砍价成功和失败的场景。
注意语调和语气,让表达更自然流畅。
学习一些常用的讨价还价技巧。
拼音
Vietnamese
Thực hành các loại hội thoại khác nhau, ví dụ như các tình huống mặc cả thành công và không thành công.
Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu, làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.
Học một số kỹ thuật mặc cả thường dùng