农产品市场 Chợ nông sản Nóngchǎnpǐn shìchǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:这苹果多少钱一斤?
摊主:这苹果很新鲜,10块钱一斤。
顾客:能不能便宜点?8块钱一斤怎么样?
摊主:8块钱有点低,9块钱吧,我给你挑几个好的。
顾客:好吧,9块钱就9块钱,给我来两斤。
摊主:好嘞!

拼音

Gùkè: Zhè píngguǒ duōshao qián yījīn?
Tānzhǔ: Zhè píngguǒ hěn xīnxiān, shí kuài qián yījīn.
Gùkè: Néng bùnéng piányí diǎn? Bā kuài qián yījīn zěnmeyàng?
Tānzhǔ: Bā kuài qián yǒudiǎn dī, jiǔ kuài qián ba, wǒ gěi nǐ tiāo jǐ ge hǎo de.
Gùkè: Hǎo ba, jiǔ kuài qián jiù jiǔ kuài qián, gěi wǒ lái liǎng jīn.
Tānzhǔ: Hǎolè!

Vietnamese

Khách hàng: Những quả táo này giá bao nhiêu một kg?
Người bán: Những quả táo này rất tươi, 10 tệ một kg.
Khách hàng: Có thể giảm giá được không? 8 tệ một kg thì sao?
Người bán: 8 tệ thì hơi thấp, 9 tệ nhé, tôi sẽ chọn cho bạn vài quả ngon.
Khách hàng: Được rồi, 9 tệ thì 9 tệ, cho tôi 2 kg.
Người bán: Được!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:这些西红柿看起来不错,多少钱一斤?
摊主:这些西红柿都是早上刚摘的,新鲜得很,12块钱一斤。
顾客:有点贵吧,能不能便宜点?10块怎么样?
摊主:10块太少了,11块吧,你看,多新鲜!
顾客:好吧,11块就11块,来三斤。
摊主:好嘞!

拼音

Gùkè: Zhèxiē xīhóngshì kàn qǐlái bùcuò, duōshao qián yījīn?
Tānzhǔ: Zhèxiē xīhóngshì dōu shì zǎoshang gāng zhāi de, xīnxiān de hěn, shí'èr kuài qián yījīn.
Gùkè: Yǒudiǎn guì ba, néng bùnéng piányí diǎn? Shí kuài zěnmeyàng?
Tānzhǔ: Shí kuài tài shǎo le, shíyī kuài ba, nǐ kàn, duō xīnxiān!
Gùkè: Hǎo ba, shíyī kuài jiù shíyī kuài, lái sān jīn.
Tānzhǔ: Hǎolè!

Vietnamese

Khách hàng: Những quả cà chua này trông ngon quá, giá bao nhiêu một kg?
Người bán: Những quả cà chua này mới hái sáng nay, tươi lắm, 12 tệ một kg.
Khách hàng: Hơi đắt nhỉ, có thể giảm giá được không? 10 tệ thì sao?
Người bán: 10 tệ thì ít quá, 11 tệ nhé, nhìn kìa, tươi ơi là tươi!
Khách hàng: Được rồi, 11 tệ thì 11 tệ, cho tôi 3 kg.
Người bán: Được!

Cuộc trò chuyện 3

中文

顾客:老板,这香菜怎么卖?
摊主:香菜5块钱一把。
顾客:能不能便宜点?4块5,两把。
摊主:4块5有点低,4块8吧,给你挑新鲜的。
顾客:好吧,4块8就4块8,两把。
摊主:好嘞!

拼音

Gùkè: Lǎobǎn, zhè xiāngcài zěnme mài?
Tānzhǔ: Xiāngcài wǔ kuài qián yībǎ.
Gùkè: Néng bùnéng piányí diǎn? Sì kuài wǔ, liǎng bǎ.
Tānzhǔ: Sì kuài wǔ yǒudiǎn dī, sì kuài bā ba, gěi nǐ tiāo xīnxiān de.
Gùkè: Hǎo ba, sì kuài bā jiù sì kuài bā, liǎng bǎ.
Tānzhǔ: Hǎolè!

Vietnamese

Khách hàng: Chủ quán ơi, rau mùi này giá bao nhiêu?
Người bán: Rau mùi 5 tệ một bó.
Khách hàng: Có thể giảm giá được không? 4,5 tệ, hai bó.
Người bán: 4,5 tệ thì hơi thấp, 4,8 tệ nhé, tôi sẽ chọn cho bạn những bó tươi.
Khách hàng: Được rồi, 4,8 tệ thì 4,8 tệ, hai bó.
Người bán: Được!

Các cụm từ thông dụng

多少钱一斤?

Duōshao qián yījīn?

Giá bao nhiêu một kg?

便宜点

Piányí diǎn

Có thể giảm giá được không?

给我来两斤

Gěi wǒ lái liǎng jīn

Cho tôi 2 kg

Nền văn hóa

中文

在中国的农贸市场,讨价还价是常见的现象,也是一种文化体验。通常情况下,买卖双方会通过语言交流来达成一致。

讨价还价的幅度因商品、季节和买卖双方的交涉能力而异。

在讨价还价的过程中,需要注意礼貌和尊重。

拼音

Zài zhōngguó de nóngmào shìchǎng, tǎojià huìjià shì chángjiàn de xiànxiàng, yě shì yī zhǒng wénhuà tǐyàn. Tōngcháng qíngkuàng xià, mǎimài shuāngfāng huì tōngguò yǔyán jiāoliú lái dáchéng yīzhì.

Tǎojià huìjià de fúdu fú yīn shāngpǐn, jìjié hé mǎimài shuāngfāng de jiāoshē nénglì ér yì.

Zài tǎojià huìjià de guòchéng zhōng, xūyào zhùyì lǐmào hé zūnjìng。

Vietnamese

Tại các chợ nông sản ở Trung Quốc, mặc cả là chuyện thường tình và là một trải nghiệm văn hoá. Thông thường, người mua và người bán sẽ đạt được thỏa thuận thông qua giao tiếp bằng lời.

Mức độ mặc cả phụ thuộc vào hàng hoá, mùa vụ và khả năng thương lượng của cả hai bên.

Trong quá trình mặc cả, cần chú ý đến sự lịch sự và tôn trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

如果觉得价格仍然太高,可以委婉地表达自己的预算,例如:“我的预算有限,能不能再便宜一些?”

可以尝试用一些策略来讨价还价,例如先夸赞商品,再提出降价请求。

可以尝试批量购买,以获得更大的折扣。

拼音

Rúguǒ juéde jiàgé réngrán tài gāo, kěyǐ wěi wǎn de biǎodá zìjǐ de yùsuàn, lìrú: “Wǒ de yùsuàn yǒuxiàn, néng bùnéng zài piányí yīxiē?”

Kěyǐ chángshì yòng yīxiē cèlüè lái tǎojià huìjià, lìrú xiān kuāzàn shāngpǐn, zài tíchū jiàngjià qǐngqiú。

Kěyǐ chángshì piàiliàng gòumǎi, yǐ huòdé gèng dà de zhékòu。

Vietnamese

Nếu bạn thấy giá vẫn còn cao, bạn có thể khéo léo nói về ngân sách của mình, ví dụ: “Ngân sách của tôi có hạn, có thể giảm giá thêm được không?”

Bạn có thể thử một số chiến lược để mặc cả, ví dụ như khen ngợi sản phẩm trước, sau đó yêu cầu giảm giá.

Bạn có thể thử mua số lượng lớn để được giảm giá nhiều hơn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免过分强硬地讨价还价,要保持礼貌和尊重。

拼音

Biànmiǎn guòfèn qiángyìng de tǎojià huìjià, yào bǎochí lǐmào hé zūnjìng。

Vietnamese

Tránh mặc cả quá mạnh mẽ; hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在农贸市场购物时,讨价还价是常见的现象,但要根据实际情况和商品价格来决定讨价还价的幅度。注意礼貌用语,避免与摊主发生冲突。

拼音

Zài nóngmào shìchǎng gòuwù shí, tǎojià huìjià shì chángjiàn de xiànxiàng, dàn yào gēnjù shíjì qíngkuàng hé shāngpǐn jiàgé lái juédìng tǎojià huìjià de fúdu. Zhùyì lǐmào yòngyǔ, bìmiǎn yǔ tānzhu fāshēng chōngtú。

Vietnamese

Khi mua sắm tại các chợ nông sản, mặc cả là chuyện thường thấy, nhưng mức độ mặc cả cần được quyết định dựa trên tình huống thực tế và giá cả sản phẩm. Cần chú ý dùng lời lẽ lịch sự và tránh xung đột với người bán.

Các mẹo để học

中文

多练习与摊主进行对话,熟悉各种讨价还价的技巧。

可以与朋友一起练习,模拟真实的购物场景。

可以录音并反复听取,改进自己的发音和表达。

拼音

Duō liànxí yǔ tānzhu jìnxíng duìhuà, shúxī gè zhǒng tǎojià huìjià de jìqiǎo。

Kěyǐ yǔ péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng。

Kěyǐ lùyīn bìng fǎnfù tīngqǔ, gǎijìn zìjǐ de fāyīn hé biǎodá。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều hơn việc trò chuyện với người bán hàng để làm quen với các kỹ thuật mặc cả khác nhau.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.

Bạn có thể thu âm lại và nghe đi nghe lại nhiều lần để cải thiện phát âm và cách diễn đạt của mình.