童装部挑选 Lựa chọn quần áo trẻ em
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我想看看男童的衣服。
店员:好的,这边请。请问您想要什么款式的?
顾客:嗯…想要一件比较休闲的,适合夏天穿的。
店员:好的,我们这边有很多款式,有T恤、polo衫、还有短裤等等。
顾客:这些T恤多少钱一件?
店员:这件是80元,那件是100元。
顾客:有点贵啊,能不能便宜点?
店员:这样吧,如果您买两件,我给您算150元。
顾客:好吧,我就要这两件了。
店员:好的,请您稍等一下。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn xem quần áo cho bé trai.
Nhân viên: Vâng, mời bên này ạ. Quý khách muốn kiểu dáng nào ạ?
Khách hàng: À… tôi muốn một bộ đồ thoải mái, thích hợp mặc mùa hè.
Nhân viên: Vâng, chúng tôi có rất nhiều kiểu dáng ở đây, áo thun, áo polo và quần short.
Khách hàng: Những chiếc áo thun này giá bao nhiêu một chiếc?
Nhân viên: Cái này 80 tệ, cái kia 100 tệ.
Khách hàng: Hơi đắt đấy, có thể giảm giá được không?
Nhân viên: Vậy thì sao này, nếu quý khách mua hai chiếc, tôi tính 150 tệ.
Khách hàng: Được rồi, tôi lấy hai chiếc này.
Nhân viên: Vâng, xin vui lòng chờ một chút ạ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:这件衣服质量怎么样?
店员:质量非常好,我们家的衣服都是纯棉的,穿着很舒服。
顾客:那这件衣服能便宜一点吗?
店员:这件衣服已经是最低价了,不过,如果您再买一件的话,我可以给您打九折。
顾客:好,那再给我拿一件蓝色的。
店员:好的,请稍等。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chất lượng của bộ đồ này như thế nào?
Nhân viên: Chất lượng rất tốt, quần áo của chúng tôi đều làm bằng cotton nguyên chất, mặc rất thoải mái.
Khách hàng: Vậy bộ đồ này có thể giảm giá được không?
Nhân viên: Bộ đồ này đã là giá thấp nhất rồi, nhưng nếu quý khách mua thêm một bộ nữa, tôi có thể giảm giá 10%.
Khách hàng: Được, vậy cho tôi thêm một bộ màu xanh nữa.
Nhân viên: Vâng, xin vui lòng chờ một chút ạ.
Các cụm từ thông dụng
我想看看男童的衣服
Tôi muốn xem quần áo cho bé trai
这件衣服多少钱?
Bộ đồ này giá bao nhiêu?
能不能便宜一点?
Có thể giảm giá được không?
Nền văn hóa
中文
在中国,讨价还价是很常见的,尤其是在服装市场等地方。在童装店,讨价还价通常以稍微降低价格为宜,幅度不宜过大。
在与店员交谈时,要注意礼貌用语,例如“请问”、“谢谢”等。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, mặc cả là chuyện rất phổ biến, đặc biệt là ở các chợ quần áo. Ở các cửa hàng quần áo trẻ em, mặc cả thường là giảm giá nhẹ, không nên giảm quá nhiều. Khi nói chuyện với nhân viên bán hàng, cần chú ý đến các từ ngữ lịch sự, ví dụ như “xin mời” và “cảm ơn”.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这件衣服款式新颖,做工精细,面料舒适。
请问这款衣服还有其他颜色吗?
这款衣服性价比很高,非常值得购买。
拼音
Vietnamese
Bộ đồ này có kiểu dáng mới, chất lượng may tinh tế, chất liệu thoải mái.
Mẫu đồ này có màu sắc khác không?
Bộ đồ này có tỷ lệ hiệu quả chi phí rất cao, rất đáng mua.
Các bản sao văn hóa
中文
在讨价还价时,不要过于强势,也不要表现出不耐烦的样子。要保持礼貌和尊重。
拼音
Zài tǎojiàhuàjià shí, bùyào guòyú qiángshì, yě bùyào biǎoxiàn chū bùnàifán de yàngzi. Yào bǎochí lǐmào hé zūnzhòng。
Vietnamese
Khi mặc cả, đừng nên quá mạnh mẽ hay tỏ ra thiếu kiên nhẫn. Hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
在童装部挑选衣服时,要考虑孩子的年龄、性别和喜好,选择合适的款式、尺码和颜色。也要注意衣服的质量、舒适度和安全性。
拼音
Vietnamese
Khi chọn quần áo ở bộ phận quần áo trẻ em, cần xem xét tuổi tác, giới tính và sở thích của trẻ, chọn kiểu dáng, kích thước và màu sắc phù hợp. Cũng cần chú ý đến chất lượng, sự thoải mái và tính an toàn của quần áo.Các mẹo để học
中文
可以找一些中文的购物对话视频或音频来练习。
可以和朋友一起模拟购物场景进行练习。
可以尝试在实际的购物场景中进行练习。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể luyện tập với một số video hoặc audio đoạn hội thoại mua sắm bằng tiếng Trung.
Bạn có thể luyện tập với bạn bè bằng cách mô phỏng các tình huống mua sắm.
Bạn có thể thử luyện tập trong các tình huống mua sắm thực tế.