小商品市场采购 Mua sắm tại chợ đồ nhỏ xiǎo shāngpǐn shìchǎng cǎigòu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,这个杯子多少钱?
老板:这个杯子30块,批发价25块。
顾客:25块有点贵,能不能便宜点?
老板:这样吧,20块,不能再低了。
顾客:好吧,那就20块,给我来两个。

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, zhège bēizi duōshao qián?
Lǎobǎn: Zhège bēizi 30 kuài, pīfā jià 25 kuài.
Gùkè: 25 kuài yǒudiǎn guì, néng bùnéng piányí diǎn?
Lǎobǎn: Zhèyàng ba, 20 kuài, bùnéng zài dī le.
Gùkè: Hǎo ba, nà jiù 20 kuài, gěi wǒ lái liǎng ge.

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, cái cốc này giá bao nhiêu?
Người bán: Cái cốc này 30 nhân dân tệ, giá sỉ là 25 nhân dân tệ.
Khách hàng: 25 nhân dân tệ hơi đắt, có thể rẻ hơn không?
Người bán: Được rồi, 20 nhân dân tệ, không thể thấp hơn nữa.
Khách hàng: Được, vậy 20 nhân dân tệ, cho tôi hai cái.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:老板,这些丝巾质量怎么样啊?
老板:质量保证,都是真丝的。
顾客:多少钱一条?
老板:原价50,现在给你40。
顾客:40还是有点贵,35怎么样?
老板:38,最低价了!
顾客:好吧,38就38吧,给我拿三条。

拼音

Gùkè: Lǎobǎn, zhèxiē sījīn zhìliàng zěnmeyàng a?
Lǎobǎn: Zhìliàng bǎozhèng, dōu shì zhēnsī de.
Gùkè: Duōshao qián yìtiáo?
Lǎobǎn: Yuánjià 50, xiànzài gěi nǐ 40.
Gùkè: 40 háishì yǒudiǎn guì, 35 zěnmeyàng?
Lǎobǎn: 38, zuìdī jià le!
Gùkè: Hǎo ba, 38 jiù 38 ba, gěi wǒ ná sān tiáo.

Vietnamese

Khách hàng: Chủ cửa hàng ơi, chất lượng những chiếc khăn này thế nào?
Người bán: Chất lượng được đảm bảo, tất cả đều làm từ lụa.
Khách hàng: Một chiếc giá bao nhiêu?
Người bán: Giá gốc là 50, bây giờ tôi bán cho bạn 40.
Khách hàng: 40 vẫn hơi đắt, 35 thì sao?
Người bán: 38, giá thấp nhất rồi!
Khách hàng: Được rồi, 38 thì 38, cho tôi ba cái.

Các cụm từ thông dụng

这个多少钱?

Zhège duōshao qián?

Cái này giá bao nhiêu?

能不能便宜一点?

Néng bùnéng piányí yìdiǎn?

Có thể rẻ hơn không?

太贵了!

Tài guì le!

Quá đắt!

Nền văn hóa

中文

讨价还价是中国购物文化的重要组成部分,尤其是在小商品市场。

砍价时要语气礼貌,不要过于强硬。

通常情况下,商家会留有一定的议价空间。

拼音

tǎojiàjià shì zhōngguó gòuwù wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn, yóuqí shì zài xiǎo shāngpǐn shìchǎng.

kǎnjià shí yào yǔqì lǐmào, bùyào guòyú qiángyìng.

tōngcháng qíngkuàng xià, shāngjiā huì liú yǒu yīdìng de yìjià kōngjiān.

Vietnamese

Mặc cả là một phần quan trọng trong văn hóa mua sắm của Trung Quốc, đặc biệt là ở các chợ bán đồ nhỏ.

Khi mặc cả, hãy lịch sự và đừng quá mạnh mẽ.

Thông thường, người bán sẽ để ra một khoảng không gian để thương lượng giá cả.

Các biểu hiện nâng cao

中文

如果能再便宜点就好了。

这个价格我实在有点难以接受。

能不能考虑一下批发价?

拼音

rúguǒ néng zài piányí diǎn jiù hǎo le.

zhège jiàgé wǒ shízài yǒudiǎn nán yǐ jiēshòu.

néng bùnéng kǎolǜ yīxià pīfā jià?

Vietnamese

Giá rẻ hơn một chút thì tốt quá.

Giá này thực sự hơi khó chấp nhận.

Có thể xem xét giá bán sỉ không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要当众大声争吵,保持冷静和礼貌。

拼音

bùyào dāngzhòng dàshēng zhēngchǎo, bǎochí lěngjìng hé lǐmào.

Vietnamese

Tránh cãi nhau to tiếng nơi công cộng, giữ bình tĩnh và lịch sự.

Các điểm chính

中文

在小商品市场购物,讨价还价是常见的现象。要根据商品的实际情况和自身的经济承受能力进行合理的还价,切忌漫天要价或过于斤斤计较。注意语气和措辞,避免发生不必要的冲突。

拼音

zài xiǎo shāngpǐn shìchǎng gòuwù, tǎojiàjià shì chángjiàn de xiànxiàng. yào gēnjù shāngpǐn de shíjì qíngkuàng hé zìshēn de jīngjì chéngshòu nénglì jìnxíng hélǐ de huánjià, qièjì màntiān yàojià huò guòyú jīn jīn jìjiào. zhùyì yǔqì hé cuòcí, bìmiǎn fāshēng bù bìyào de chōngtū.

Vietnamese

Mặc cả là điều phổ biến khi mua sắm tại các chợ đồ nhỏ. Hãy đưa ra mức giá hợp lý dựa trên tình trạng thực tế của sản phẩm và khả năng tài chính của bạn. Tránh đưa ra giá quá cao hoặc quá hà tiện. Hãy chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ để tránh các xung đột không cần thiết.

Các mẹo để học

中文

多和当地人交流,学习一些常用的讨价还价技巧。

在实际购物时,尝试运用学到的表达,积累经验。

注意观察商家的反应,调整自己的策略。

拼音

duō hé dāngdì rén jiāoliú, xuéxí yīxiē chángyòng de tǎojiàjià jìqiǎo.

zài shíjì gòuwù shí, chángshì yùnyòng xué dào de biǎodá, jīlěi jīngyàn.

zhùyì guānchá shāngjiā de fǎnyìng, tiáozhěng zìjǐ de cèlüè.

Vietnamese

Giao lưu với người dân địa phương để học hỏi một số kỹ thuật mặc cả thường dùng.

Khi mua sắm thực tế, hãy thử áp dụng những cách diễn đạt đã học và tích lũy kinh nghiệm.

Chú ý quan sát phản ứng của người bán và điều chỉnh chiến lược của bạn.