赠品协商 Thương lượng quà tặng zèngpǐn xiéshāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:老板,这件衣服多少钱?
老板:100块。
顾客:能不能便宜点?
老板:这已经是最低价了。
顾客:那如果我多买几件呢?
老板:哦,如果您多买几件,我可以送您一个小礼物。
顾客:什么礼物?
老板:一个钥匙扣。
顾客:那好吧,我买两件。

拼音

Gùkè: Lǎobǎn, zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Lǎobǎn: Yībǎi kuài.
Gùkè: Néng bùnéng piányi diǎn?
Lǎobǎn: Zhè yǐjīng shì zuìdī jià le.
Gùkè: Nà rúguǒ wǒ duō mǎi jǐ jiàn ne?
Lǎobǎn: Ó, rúguǒ nín duō mǎi jǐ jiàn, wǒ kěyǐ sòng nín yīgè xiǎo lǐwù.
Gùkè: Shénme lǐwù?
Lǎobǎn: Yīgè yàoshi kǒu.
Gùkè: Nà hǎo ba, wǒ mǎi liǎng jiàn.

Vietnamese

Khách hàng: Chủ cửa hàng ơi, bộ đồ này bao nhiêu tiền vậy?
Chủ cửa hàng: 100 tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá được không?
Chủ cửa hàng: Đây đã là giá thấp nhất rồi.
Khách hàng: Vậy nếu tôi mua nhiều hơn thì sao?
Chủ cửa hàng: Ồ, nếu bạn mua nhiều hơn, tôi có thể tặng bạn một món quà nhỏ.
Khách hàng: Món quà gì vậy?
Chủ cửa hàng: Một móc khóa.
Khách hàng: Được rồi, tôi mua hai bộ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:老板,这个包很漂亮,多少钱?
老板:300块。
顾客:能不能便宜一点?我想要一个赠品。
老板:赠品?可以,如果你买这个包,我送你一个化妆包。
顾客:嗯,这个化妆包看着也不错。成交!
老板:好嘞!

拼音

Gùkè: Lǎobǎn, zhège bāo hěn piàoliang, duōshao qián?
Lǎobǎn: Sānbǎi kuài.
Gùkè: Néng bùnéng piányi yīdiǎn? Wǒ xiǎng yào yīgè zèngpǐn.
Lǎobǎn: Zèngpǐn? Kěyǐ, rúguǒ nǐ mǎi zhège bāo, wǒ sòng nǐ yīgè huàzhuāng bāo.
Gùkè: Ń, zhège huàzhuāng bāo kànzhe yě bùcuò. Chéngjiāo!
Lǎobǎn: Hǎo le!

Vietnamese

Khách hàng: Chủ cửa hàng ơi, cái túi này đẹp quá, giá bao nhiêu vậy?
Chủ cửa hàng: 300 tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá được không? Tôi muốn có quà tặng.
Chủ cửa hàng: Quà tặng hả? Được thôi, nếu bạn mua cái túi này, tôi tặng bạn một túi đồ trang điểm.
Khách hàng: Ừm, cái túi này cũng đẹp đấy. Được rồi!
Chủ cửa hàng: Tốt lắm!

Các cụm từ thông dụng

赠品

zèngpǐn

Quà tặng

讨价还价

tǎojià-hàijià

Mặc cả

便宜点

piányí diǎn

Rẻ hơn

送你一个……

sòng nǐ yīgè…

Tôi sẽ tặng bạn…

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是很常见的,尤其是在购买小商品或街边摊位时。赠品作为讨价还价的附加手段,可以提高顾客的满意度。

赠品通常是相对小件且价值较低的物品,例如钥匙扣、小礼品、试用品等。

在正式场合,例如大型商场或品牌专卖店,讨价还价通常不被接受。在非正式场合,例如夜市或小商店,讨价还价则相对常见。

拼音

zài zhōngguó, tǎojià-hàijià shì hěn chángjiàn de, yóuqí shì zài gòumǎi xiǎo shāngpǐn huò jiēbiān tānwèi shí. zèngpǐn zuòwéi tǎojià-hàijià de fùjiā shǒuduàn, kěyǐ tígāo gùkè de mǎnyìdù.

zèngpǐn tōngcháng shì xiāngduì xiǎojiàn qiě jiàzhí jiào dī de wùpǐn, lìrú yàoshi kǒu, xiǎo lǐpǐn, shìyòngpǐn děng.

zài zhèngshì chǎnghé, lìrú dàxíng shāngchǎng huò pínpái zhuānmài diàn, tǎojià-hàijià tōngcháng bù bèi jiēshòu. zài fēi zhèngshì chǎnghé, lìrú yèshi huò xiǎo shāngdiàn, tǎojià-hàijià zé xiāngduì chángjiàn.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là chuyện rất bình thường, đặc biệt khi mua đồ nhỏ hoặc ở các quầy hàng vỉa hè. Quà tặng như một công cụ mặc cả bổ sung có thể làm tăng sự hài lòng của khách hàng.

Quà tặng thường là những món đồ nhỏ và có giá trị tương đối thấp, ví dụ như móc khóa, quà nhỏ, hoặc sản phẩm dùng thử.

Trong những dịp trang trọng, ví dụ như các trung tâm thương mại lớn hoặc cửa hàng chuyên bán các nhãn hiệu, mặc cả thường không được chấp nhận. Trong những dịp không trang trọng, ví dụ như chợ đêm hoặc các cửa hàng nhỏ, mặc cả lại tương đối phổ biến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

如果您购买两件以上,我们可以考虑提供更优惠的折扣和赠品。

购买本店商品满一定金额,即可获得更丰厚的赠品。

为了感谢您的支持,我们额外赠送您一份精美礼品。

拼音

rúguǒ nín gòumǎi liǎng jiàn yǐshàng, wǒmen kěyǐ kǎolǜ tígōng gèng yōuhuì de zhékòu hé zèngpǐn.

gòumǎi běndiàn shāngpǐn mǎn yīdìng jīnéng, jí kě huòdé gèng fēnghòu de zèngpǐn.

wèile gǎnxiè nín de zhīchí, wǒmen éwài zèngsòng nín yī fèn jīngměi lǐpǐn.

Vietnamese

Nếu bạn mua hai sản phẩm trở lên, chúng tôi có thể xem xét việc cung cấp giảm giá và quà tặng tốt hơn.

Khi mua hàng tại cửa hàng của chúng tôi với một số tiền nhất định, bạn có thể nhận được quà tặng hào phóng hơn.

Để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự ủng hộ của bạn, chúng tôi sẽ tặng bạn một món quà tinh tế hơn nữa.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合或高级场所,过度讨价还价或对赠品过分要求,可能会被认为是不礼貌的。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé huò gāojí chǎngsuǒ, guòdù tǎojià-hàijià huò duì zèngpǐn guòfèn yāoqiú, kěnéng huì bèi rènwéi shì bù lǐmào de.

Vietnamese

Trong những dịp trang trọng hoặc những nơi sang trọng, mặc cả quá mức hoặc đòi hỏi quà tặng quá nhiều có thể bị coi là bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

在进行赠品协商时,需要根据实际情况灵活运用策略,既要争取到优惠,又要避免过度要求,影响购物体验。建议在购买多件商品或价格较高时,尝试协商赠品。

拼音

zài jìnxíng zèngpǐn xiéshāng shí, xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó yòngyùn cèlüè, jì yào zhēngqǔ dào yōuhuì, yòu yào bìmiǎn guòdù yāoqiú, yǐngxiǎng gòuwù tǐyàn. jiànyì zài gòumǎi duō jiàn shāngpǐn huò jiàgé jiào gāo shí, chángshì xiéshāng zèngpǐn.

Vietnamese

Khi thương lượng quà tặng, cần phải linh hoạt sử dụng các chiến lược tùy thuộc vào tình huống thực tế. Bạn cần phải cố gắng đạt được các ưu đãi thuận lợi trong khi tránh những yêu cầu quá mức có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm. Nên thử thương lượng quà tặng khi mua nhiều sản phẩm hoặc sản phẩm có giá cao hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在购买衣服、包包、电子产品等不同类型的商品时,如何与商家进行赠品协商。

模拟不同类型的顾客,例如精打细算的顾客、豪爽的顾客等,练习不同的协商技巧。

注意观察商家的反应,并根据商家的反应调整自己的协商策略。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú zài gòumǎi yīfu, bāobao, diànzǐ chǎnpǐn děng bùtóng lèixíng de shāngpǐn shí, rúhé yǔ shāngjiā jìnxíng zèngpǐn xiéshāng.

mōní bùtóng lèixíng de gùkè, lìrú jīngdǎ-xìsuàn de gùkè, háoshuǎng de gùkè děng, liànxí bùtóng de xiéshāng jìqiǎo.

zhùyì guānchá shāngjiā de fǎnyìng, bìng gēnjù shāngjiā de fǎnyìng tiáozhěng zìjǐ de xiéshāng cèlüè.

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi mua quần áo, túi xách, sản phẩm điện tử, v.v… và cách thương lượng quà tặng với người bán hàng.

Hãy mô phỏng nhiều loại khách hàng khác nhau, ví dụ như khách hàng tiết kiệm, khách hàng hào phóng, v.v… và luyện tập các kỹ năng thương lượng khác nhau.

Hãy chú ý quan sát phản ứng của người bán hàng và điều chỉnh chiến lược thương lượng của bạn cho phù hợp.