菜市场买菜 Mua rau củ ở chợ cài shì chǎng mǎi cài

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,这西红柿多少钱一斤?
摊主:这西红柿,新鲜着呢,五块钱一斤。
顾客:五块钱?有点贵吧,你看这几个都有些蔫了。能不能便宜点?
摊主:哎哟,这位大姐,这可是本地刚摘的,您看这颜色多红润!四块五,不能再低了。
顾客:好吧,那就四块五,给我称两斤。
摊主:好嘞!您稍等。
顾客:谢谢!

拼音

Gùkè: Nínhǎo, zhè xīhóngshì duōshao qián yī jīn?
Tānzhǔ: Zhè xīhóngshì, xīnxiān zhe ne, wǔ kuài qián yī jīn.
Gùkè: Wǔ kuài qián? Yǒudiǎn guì ba, nín kàn zhè jǐ gè dōu yǒuxiē yān le. Néng bùnéng piányí diǎn?
Tānzhǔ: Āiyō, zhè wèi dàjiě, zhè kěshì běndì gāng zhāi de, nín kàn zhè yánsè duō hóngrùn! Sì kuài wǔ, bùnéng zài dī le.
Gùkè: Hǎoba, nà jiù sì kuài wǔ, gěi wǒ chēng liǎng jīn.
Tānzhǔ: Hǎolei! Nín shāo děng.
Gùkè: Xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, giá cà chua bao nhiêu một kg?
Người bán: Cà chua này tươi lắm, năm nhân dân tệ một kg.
Khách hàng: Năm nhân dân tệ hả? Hơi đắt đấy. Một vài quả trông hơi héo. Có thể giảm giá được không?
Người bán: Ồ, bà ơi, đây là cà chua địa phương mới hái. Nhìn xem màu đỏ tươi thế nào! Bốn nhân dân tệ năm hào, không thể thấp hơn nữa rồi.
Khách hàng: Được rồi, vậy bốn nhân dân tệ năm hào. Cân cho tôi hai kg.
Người bán: Được rồi! Bà chờ chút.
Khách hàng: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,这西红柿多少钱一斤?
摊主:这西红柿,新鲜着呢,五块钱一斤。
顾客:五块钱?有点贵吧,你看这几个都有些蔫了。能不能便宜点?
摊主:哎哟,这位大姐,这可是本地刚摘的,您看这颜色多红润!四块五,不能再低了。
顾客:好吧,那就四块五,给我称两斤。
摊主:好嘞!您稍等。
顾客:谢谢!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, giá cà chua bao nhiêu một kg?
Người bán: Cà chua này tươi lắm, năm nhân dân tệ một kg.
Khách hàng: Năm nhân dân tệ hả? Hơi đắt đấy. Một vài quả trông hơi héo. Có thể giảm giá được không?
Người bán: Ồ, bà ơi, đây là cà chua địa phương mới hái. Nhìn xem màu đỏ tươi thế nào! Bốn nhân dân tệ năm hào, không thể thấp hơn nữa rồi.
Khách hàng: Được rồi, vậy bốn nhân dân tệ năm hào. Cân cho tôi hai kg.
Người bán: Được rồi! Bà chờ chút.
Khách hàng: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

多少钱一斤?

duōshao qián yī jīn?

Giá bao nhiêu một kg?

便宜点

piányí diǎn

Giảm giá

新鲜的

xīnxiān de

Tươi

Nền văn hóa

中文

讨价还价是中国菜市场常见的现象,体现了中国特色的购物文化,一般在非正式场合。

价格通常可以商量,但也要注意把握分寸,避免过度砍价导致不愉快。

拼音

tǎojiàjiàjià shì zhōngguó càishìchǎng chángjiàn de xiànxiàng, tǐxiàn le zhōngguó tèsè de gòuwù wénhuà, yībān zài fēi zhèngshì chǎnghé。

jiàgé tōngcháng kěyǐ shāngliáng, dàn yě yào zhùyì bǎwò fēncùn, bìmiǎn guòdù kǎnjià dàozhì bù yúkuài。

Vietnamese

Mặc cả là điều phổ biến tại các chợ ở Trung Quốc, phản ánh nét văn hóa mua sắm độc đáo của Trung Quốc, thường diễn ra trong bối cảnh không chính thức.

Giá cả thường có thể thương lượng, nhưng cần lưu ý mức độ vừa phải để tránh gây khó chịu

Các biểu hiện nâng cao

中文

您这西红柿看着真新鲜,能不能再便宜点?

这西红柿看着不错,能不能按批发价给我?

拼音

nín zhè xīhóngshì kàn zhe zhēn xīnxiān, néng bùnéng zài piányí diǎn?

zhè xīhóngshì kàn zhe bùcuò, néng bùnéng àn pīfā jià gěi wǒ?

Vietnamese

Cà chua của bạn trông rất tươi, có thể giảm giá thêm được không? Những quả cà chua này trông ngon, có thể bán giá sỉ được không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要过度砍价,要尊重卖家的劳动成果。

拼音

bùyào guòdù kǎnjià, yào zūnzhòng màijiā de láodòng chéngguǒ。

Vietnamese

Không nên mặc cả quá mức, hãy tôn trọng công sức của người bán.

Các điểm chính

中文

在菜市场买菜,讨价还价是常见的,但要把握分寸,不要太咄咄逼人。根据蔬菜的新鲜程度、数量和季节等因素,合理地砍价。

拼音

zài càishìchǎng mǎi cài, tǎojiàjiàjià shì chángjiàn de, dàn yào bǎwò fēncùn, bùyào tài duōduōbīrén。 gēnjù shūcài de xīnxiān chéngdù、shùliàng hé jìjié děng yīnsù, hélǐ de kǎnjià。

Vietnamese

Mặc cả là chuyện thường ở chợ, nhưng cần phải vừa phải và không nên quá quyết liệt. Cân nhắc độ tươi, số lượng và mùa vụ khi thương lượng giá.

Các mẹo để học

中文

多去菜市场练习,观察别人怎么讨价还价。

和摊主多沟通,了解价格的构成。

学会用不同的方式表达自己的需求。

拼音

duō qù càishìchǎng liànxí, guānchá biéren zěnme tǎojiàjiàjià。

hé tānzhǔ duō gōutōng, liǎojiě jiàgé de gòuchéng。

xuéhuì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá zìjǐ de xūqiú。

Vietnamese

Hãy luyện tập ở chợ; quan sát cách người khác mặc cả. Giao tiếp với người bán để hiểu cách định giá. Hãy học cách thể hiện nhu cầu của bạn bằng nhiều cách khác nhau