维权投诉 Khiếu nại tiêu dùng Wéiquán tóusù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我昨天买的这件衣服质量有问题,线头都开了。

商家:不好意思,您能提供一下购买凭证和照片吗?

顾客:可以,这是我的购物小票和照片。(出示)

商家:好的,我们看看情况。这件衣服确实有质量问题。

顾客:那请问怎么处理?

商家:我们可以为您免费更换一件同款,或者全额退款。您看哪种方式更合适?

顾客:那就退款吧。

商家:好的,请您留下您的银行卡信息,我们会尽快将款项退还给您。

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, wǒ zuótiān mǎi de zhè jiàn yīfu zhìliàng yǒu wèntí, xiàn tóu dōu kāi le.

Shāngjiā: Bù hǎoyìsi, nín néng tígōng yīxià gòumǎi píngzhèng hé zhàopiàn ma?

Gùkè: Kěyǐ, zhè shì wǒ de gòuwù xiǎopiào hé zhàopiàn. (chūshì)

Shāngjiā: Hǎo de, wǒmen kàn kàn qíngkuàng. Zhè jiàn yīfu quèshí yǒu zhìliàng wèntí.

Gùkè: Nà qǐngwèn zěnme chǔlǐ?

Shāngjiā: Wǒmen kěyǐ wèi nín miǎnfèi gènghuàn yī jiàn tóngkuǎn, huòzhě quán'é tuǐkuǎn. Nín kàn nǎ zhǒng fāngshì gèng héshì?

Gùkè: Nà jiù tuǐkuǎn ba.

Shāngjiā: Hǎo de, qǐng nín liúxià nín de yínháng kǎ xìnxī, wǒmen huì jìnkuài jiāng kuǎnxiàng tuǐhuán gěi nín.

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, chiếc váy tôi mua hôm qua có vấn đề về chất lượng, đường may bị bung.

Nhân viên cửa hàng: Xin lỗi, bạn có thể cung cấp hoá đơn mua hàng và hình ảnh được không?

Khách hàng: Được, đây là hoá đơn và hình ảnh của tôi. (cho xem)

Nhân viên cửa hàng: Được rồi, chúng tôi xem xét tình hình. Chiếc váy này thực sự có vấn đề về chất lượng.

Khách hàng: Vậy thì xử lý như thế nào?

Nhân viên cửa hàng: Chúng tôi có thể đổi cho bạn một chiếc váy cùng loại khác miễn phí, hoặc hoàn lại toàn bộ số tiền. Bạn thấy cách nào phù hợp hơn?

Khách hàng: Vậy thì hoàn tiền đi.

Nhân viên cửa hàng: Được rồi, vui lòng để lại thông tin thẻ ngân hàng của bạn, chúng tôi sẽ hoàn tiền cho bạn sớm nhất có thể.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,我昨天买的这件衣服质量有问题,线头都开了。

商家:不好意思,您能提供一下购买凭证和照片吗?

顾客:可以,这是我的购物小票和照片。(出示)

商家:好的,我们看看情况。这件衣服确实有质量问题。

顾客:那请问怎么处理?

商家:我们可以为您免费更换一件同款,或者全额退款。您看哪种方式更合适?

顾客:那就退款吧。

商家:好的,请您留下您的银行卡信息,我们会尽快将款项退还给您。

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, chiếc váy tôi mua hôm qua có vấn đề về chất lượng, đường may bị bung.

Nhân viên cửa hàng: Xin lỗi, bạn có thể cung cấp hoá đơn mua hàng và hình ảnh được không?

Khách hàng: Được, đây là hoá đơn và hình ảnh của tôi. (cho xem)

Nhân viên cửa hàng: Được rồi, chúng tôi xem xét tình hình. Chiếc váy này thực sự có vấn đề về chất lượng.

Khách hàng: Vậy thì xử lý như thế nào?

Nhân viên cửa hàng: Chúng tôi có thể đổi cho bạn một chiếc váy cùng loại khác miễn phí, hoặc hoàn lại toàn bộ số tiền. Bạn thấy cách nào phù hợp hơn?

Khách hàng: Vậy thì hoàn tiền đi.

Nhân viên cửa hàng: Được rồi, vui lòng để lại thông tin thẻ ngân hàng của bạn, chúng tôi sẽ hoàn tiền cho bạn sớm nhất có thể.

Các cụm từ thông dụng

维权投诉

Wéiquán tóusù

Khiếu nại của người tiêu dùng

Nền văn hóa

中文

在中国,购物维权投诉较为常见,消费者权益保护意识不断提高。商家通常会比较重视消费者的投诉,积极解决问题。

在非正式场合,可以直接与商家沟通;在正式场合,可以向相关部门投诉。

拼音

Zài zhōngguó, gòuwù wéiquán tóusù jiào wéi chángjiàn, xiāofèizhě quán yì bǎohù yìshí bùduàn tígāo. Shāngjiā tōngcháng huì bǐjiào zhòngshì xiāofèizhě de tóusù, jījí jiějué wèntí.

Zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ zhíjiē yǔ shāngjiā gōutōng; zài zhèngshì chǎnghé, kěyǐ xiàng xiāngguān bùmén tóusù.

Vietnamese

Tại Trung Quốc, khiếu nại về quyền lợi người tiêu dùng liên quan đến mua sắm khá phổ biến, cùng với nhận thức ngày càng tăng về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Các nhà bán lẻ thường rất coi trọng khiếu nại của người tiêu dùng và tích cực tìm kiếm giải pháp.

Trong trường hợp không chính thức, bạn có thể trực tiếp liên hệ với người bán; trong trường hợp chính thức, bạn có thể khiếu nại lên các cơ quan chức năng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本着维护消费者权益的原则,我们希望贵公司能够妥善处理此事。

根据《消费者权益保护法》的相关规定,我要求…

拼音

Běn zhe wéihù xiāofèizhě quán yì de yuánzé, wǒmen xīwàng guì gōngsī nénggòu tuǒshàn chǔlǐ cǐshì.

Gēnjù 《xiāofèizhě quán yì bǎohù fǎ》 de xiāngguān guīdìng, wǒ yāoqiú…

Vietnamese

Tuân thủ nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, chúng tôi hy vọng công ty của quý vị có thể xử lý vấn đề này một cách thỏa đáng.

Theo các quy định liên quan của Luật Bảo vệ Quyền lợi Người tiêu dùng, tôi yêu cầu...

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激的语言,保持冷静和礼貌。避免威胁或恐吓商家。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán, bǎochí lěngjìng hé lǐmào. Bìmiǎn wēixié huò kǒngxià shāngjiā.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ gây hấn, giữ bình tĩnh và lịch sự. Tránh đe dọa hoặc hăm dọa người bán.

Các điểm chính

中文

了解相关的消费者权益保护法,掌握维权的流程和方法。注意收集证据,例如购物凭证、照片、视频等。

拼音

Liǎojiě xiāngguān de xiāofèizhě quán yì bǎohù fǎ, zhǎngwò wéiquán de liúchéng hé fāngfǎ. Zhùyì shōují zhèngjù, lìrú gòuwù píngzhèng, zhàopiàn, shìpín děng.

Vietnamese

Hiểu rõ các luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng có liên quan, nắm vững quy trình và phương pháp bảo vệ quyền lợi. Chú ý thu thập chứng cứ, ví dụ như hoá đơn mua hàng, hình ảnh, video, v.v...

Các mẹo để học

中文

角色扮演,模拟维权场景。

与朋友练习,互相纠正发音和表达。

观看相关的视频,学习专业的维权技巧。

拼音

Juésè bànyǎn, mónǐ wéiquán chǎngjǐng.

Yǔ péngyou liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá.

Guānkàn xiāngguān de shìpín, xuéxí zhuānyè de wéiquán jìqiǎo.

Vietnamese

Nhập vai, mô phỏng các tình huống khiếu nại.

Luyện tập với bạn bè và cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Xem các video liên quan để học các kỹ thuật xử lý khiếu nại chuyên nghiệp.