售后维修 Sửa Chữa Sau Bán Hàng shòu hòu wéi xiū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我买的电饭煲坏了,可以维修吗?

售货员:您好,请问是什么问题呢?能描述一下吗?

顾客:就是加热功能失灵了,按了开关没反应。

售货员:好的,您能提供购买凭证和保修卡吗?

顾客:有的,都在这里。(递上凭证和保修卡)

售货员:请稍等,我帮您查一下保修信息。(查看后)您的电饭煲还在保修期内,我们可以为您免费维修。您方便留下联系方式吗?我们维修好后会通知您。

顾客:好的,我的电话是138xxxxxxxx。

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ mǎi de diànfànbāo huài le, kěyǐ wéixiū ma?

Shòuhùoyuán: Nínhǎo, qǐngwèn shì shénme wèntí ne? Néng miáoshù yīxià ma?

Gùkè: Jiùshì jiārè gōngnéng shīlíng le, àn le kāiguān méi fǎnyìng.

Shòuhùoyuán: Hǎo de, nín néng tígōng gòumǎi píngzhèng hé bǎoxiū kǎ ma?

Gùkè: Yǒu de, dōu zài zhèlǐ. (dì shàng píngzhèng hé bǎoxiū kǎ)

Shòuhùoyuán: Qǐng shāoděng, wǒ bāng nín chá yīxià bǎoxiū xìnxī. (chá kàn hòu) Nín de diànfànbāo hái zài bǎoxiū qī nèi, wǒmen kěyǐ wèi nín miǎnfèi wéixiū. Nín fāngbiàn liúxià liánxì fāngshì ma? Wǒmen wéixiū hǎo hòu huì tōngzhī nín.

Gùkè: Hǎo de, wǒ de diànhuà shì 138xxxxxxxx.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, nồi cơm điện tôi mua bị hỏng, có thể sửa được không?

Nhân viên bán hàng: Xin chào, vấn đề là gì vậy ạ? Có thể mô tả được không ạ?

Khách hàng: Chức năng làm nóng bị lỗi, ấn nút không phản hồi.

Nhân viên bán hàng: Được rồi ạ, quý khách có thể cung cấp hoá đơn mua hàng và thẻ bảo hành được không ạ?

Khách hàng: Có ạ, đây ạ. (trao hoá đơn và thẻ bảo hành)

Nhân viên bán hàng: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra thông tin bảo hành. (sau khi kiểm tra) Nồi cơm điện của quý khách vẫn còn trong thời hạn bảo hành, chúng tôi có thể sửa chữa miễn phí cho quý khách. Quý khách có thể để lại thông tin liên lạc được không ạ? Chúng tôi sẽ thông báo cho quý khách sau khi sửa xong.

Khách hàng: Được rồi ạ, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,我买的电饭煲坏了,可以维修吗?

售货员:您好,请问是什么问题呢?能描述一下吗?

顾客:就是加热功能失灵了,按了开关没反应。

售货员:好的,您能提供购买凭证和保修卡吗?

顾客:有的,都在这里。(递上凭证和保修卡)

售货员:请稍等,我帮您查一下保修信息。(查看后)您的电饭煲还在保修期内,我们可以为您免费维修。您方便留下联系方式吗?我们维修好后会通知您。

顾客:好的,我的电话是138xxxxxxxx。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, nồi cơm điện tôi mua bị hỏng, có thể sửa được không?

Nhân viên bán hàng: Xin chào, vấn đề là gì vậy ạ? Có thể mô tả được không ạ?

Khách hàng: Chức năng làm nóng bị lỗi, ấn nút không phản hồi.

Nhân viên bán hàng: Được rồi ạ, quý khách có thể cung cấp hoá đơn mua hàng và thẻ bảo hành được không ạ?

Khách hàng: Có ạ, đây ạ. (trao hoá đơn và thẻ bảo hành)

Nhân viên bán hàng: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra thông tin bảo hành. (sau khi kiểm tra) Nồi cơm điện của quý khách vẫn còn trong thời hạn bảo hành, chúng tôi có thể sửa chữa miễn phí cho quý khách. Quý khách có thể để lại thông tin liên lạc được không ạ? Chúng tôi sẽ thông báo cho quý khách sau khi sửa xong.

Khách hàng: Được rồi ạ, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.

Các cụm từ thông dụng

售后维修

shòu hòu wéi xiū

Sửa chữa sau bán hàng

Nền văn hóa

中文

在中国,售后维修是购物体验的重要组成部分。商家通常会提供保修服务,但具体的保修政策会因产品和商家而异。在进行售后维修时,需要提供购买凭证和保修卡。

拼音

zài zhōngguó, shòu hòu wéi xiū shì gòuwù tǐyàn de zhòngyào zǔchéng bùfen. shāngjiā tōngcháng huì tígōng bǎoxiū fúwù, dàn gùtǐ de bǎoxiū zhèngcè huì yīn chǎnpǐn hé shāngjiā ér yì. zài jìnxíng shòu hòu wéi xiū shí, xūyào tígōng gòumǎi píngzhèng hé bǎoxiū kǎ。

Vietnamese

Ở Việt Nam, dịch vụ bảo hành sau bán hàng là một phần quan trọng trong trải nghiệm mua sắm. Các nhà bán lẻ thường cung cấp dịch vụ bảo hành, nhưng chính sách bảo hành cụ thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm và nhà bán lẻ. Để tiến hành sửa chữa bảo hành sau bán hàng, thường cần phải có hóa đơn mua hàng và thẻ bảo hành.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵公司对这款产品的保修期是多久?

除了保修,还有哪些其他的售后服务?

如果维修时间较长,能否提供替代产品?

拼音

qǐngwèn guì gōngsī duì zhè kuǎn chǎnpǐn de bǎoxiū qī shì duō jiǔ?

chúle bǎoxiū, hái yǒu nǎxiē qítā de shòu hòu fúwù?

rúguǒ wéixiū shíjiān jiào cháng, néngfǒu tígōng tìdài chǎnpǐn?

Vietnamese

Thời gian bảo hành của công ty quý khách đối với sản phẩm này là bao lâu?

Ngoài bảo hành, còn có những dịch vụ sau bán hàng nào khác?

Nếu thời gian sửa chữa kéo dài, có thể cung cấp sản phẩm thay thế được không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与售后人员沟通时,避免态度强硬或使用过激语言。要保持礼貌和耐心。

拼音

zài yǔ shòu hòu rényuán gōutōng shí, bìmiǎn tàidu qiángyìng huò shǐyòng guòjī yǔyán. yào bǎochí lǐmào hé nàixīn.

Vietnamese

Khi giao tiếp với nhân viên hậu mãi, tránh thái độ cứng rắn hoặc sử dụng ngôn từ kích động. Hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

了解商家的保修政策,保留好购买凭证和保修卡,以便在需要售后维修时提供。沟通时保持耐心和礼貌。

拼音

liǎojiě shāngjiā de bǎoxiū zhèngcè, bǎoliú hǎo gòumǎi píngzhèng hé bǎoxiū kǎ, yǐbiàn zài xūyào shòu hòu wéi xiū shí tígōng. gōutōng shí bǎochí nàixīn hé lǐmào.

Vietnamese

Hiểu rõ chính sách bảo hành của nhà bán lẻ, giữ lại hóa đơn mua hàng và thẻ bảo hành để cung cấp khi cần sửa chữa sau bán hàng. Giữ thái độ kiên nhẫn và lịch sự trong quá trình giao tiếp.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起模拟售后维修场景,练习对话表达。

拼音

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ mòmǐ shòu hòu wéi xiū chǎngjǐng, liànxí duìhuà biǎodá。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống sửa chữa sau bán hàng với bạn bè hoặc người thân và luyện tập cách diễn đạt hội thoại.