Skip to content
学中文

Dialogue

旅游纪念品

Đồ lưu niệm du lịch

lǚyóu jìniànpǐn

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问需要些什么?

    nin hao,qing wen xu yao xie shen me?

    Xin chào, cần gì giúp đỡ ạ?

  2. 游客

    我想看看一些旅游纪念品,比如丝巾、茶叶或者瓷器。

    wo xiang kan kan yi xie lv you ji nian pin,bi ru si jin、cha ye huo zhe ci qi。

    Tôi muốn xem một số đồ lưu niệm, ví dụ như khăn lụa, trà hoặc đồ sứ.

  3. 服务员

    好的,这边请。这些丝巾都是真丝的,很柔软。您看中哪一款?

    hao de,zhe bian qing。 zhe xie si jin dou shi zhen si de,hen rou ruan。nin kan zhong na yi kuan?

    Được rồi ạ, mời bên này. Những chiếc khăn này đều làm từ tơ tằm thật, rất mềm mại. Anh/chị thích chiếc nào ạ?

  4. 游客

    这块蓝色的不错,多少钱?

    zhe kuai lan se de bu cuo,duo shao qian?

    Cái màu xanh này được đấy, giá bao nhiêu vậy?

  5. 服务员

    这块丝巾原价是200元,现在打八折,160元。

    zhe kuai si jin yuan jia shi 200 yuan,xian zai da ba zhe,160 yuan。

    Chiếc khăn này giá gốc là 200 nhân dân tệ, giờ đang giảm giá 20%, còn 160 nhân dân tệ.

  6. 游客

    能不能再便宜一点?120元可以吗?

    neng bu neng zai pian yi dian?120 yuan ke yi ma?

    Có thể giảm thêm được không ạ? 120 nhân dân tệ được không?

  7. 服务员

    120元有点低,140元怎么样?

    120 yuan you dian di,140 yuan zen me yang?

    120 nhân dân tệ thì hơi thấp, 140 nhân dân tệ thì sao ạ?

  8. 游客

    好吧,140元就140元。

    hao ba,140 yuan jiu 140 yuan。

    Được rồi, 140 nhân dân tệ vậy.

  9. 服务员

    好的,请稍等。

    hao de,qing shao deng。

    Vâng ạ, xin chờ một chút.

Đồ lưu niệm du lịch — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen