季末折扣 Giảm giá cuối mùa Jìmò zhékòu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,这件外套现在打几折?
店员:您好,这件外套现在季末清仓,打五折。
顾客:五折啊,有点贵,能不能再便宜点?
店员:先生,这已经是最低价了,我们这款外套质量很好,很保暖,这个价格很划算了。
顾客:好吧,那我就买下了。

拼音

Gùkè: Hǎo, zhè jiàn wàitào xiànzài dǎ jǐ zhé?
Diànyuán: Hǎo, zhè jiàn wàitào xiànzài jìmò qīngcāng, dǎ wǔ zhé.
Gùkè: Wǔ zhé a, yǒudiǎn guì, néng bùnéng zài piányí diǎn?
Diànyuán: Xiānsheng, zhè yǐjīng shì zuìdī jià le, wǒmen zhè kuǎn wàitào zhìliàng hěn hǎo, hěn bǎonuǎn, zhège jiàgé hěn huásuàn le.
Gùkè: Hǎo ba, nà wǒ jiù mǎi xià le.

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, chiếc áo khoác này giảm giá bao nhiêu phần trăm?
Nhân viên bán hàng: Chào bạn, chiếc áo khoác này đang được thanh lý cuối mùa, giảm 50%.
Khách hàng: Giảm 50%? Hơi đắt, có thể giảm thêm được không?
Nhân viên bán hàng: Thưa ông, đây là giá thấp nhất rồi. Áo khoác của chúng tôi chất lượng rất tốt và rất ấm áp. Giá này rất hợp lý.
Khách hàng: Được rồi, tôi mua.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,这件外套现在打几折?
店员:您好,这件外套现在季末清仓,打五折。
顾客:五折啊,有点贵,能不能再便宜点?
店员:先生,这已经是最低价了,我们这款外套质量很好,很保暖,这个价格很划算了。
顾客:好吧,那我就买下了。

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, chiếc áo khoác này giảm giá bao nhiêu phần trăm?
Nhân viên bán hàng: Chào bạn, chiếc áo khoác này đang được thanh lý cuối mùa, giảm 50%.
Khách hàng: Giảm 50%? Hơi đắt, có thể giảm thêm được không?
Nhân viên bán hàng: Thưa ông, đây là giá thấp nhất rồi. Áo khoác của chúng tôi chất lượng rất tốt và rất ấm áp. Giá này rất hợp lý.
Khách hàng: Được rồi, tôi mua.

Các cụm từ thông dụng

季末折扣

jìmò zhékòu

Giảm giá cuối mùa

Nền văn hóa

中文

中国商家通常会根据顾客的讨价还价情况来调整价格,所以顾客可以尝试着适当还价。

在中国的购物环境中,讨价还价是很常见的,特别是对于小商品或者非品牌商品而言。

需要注意的是,在一些大型商场或者品牌专卖店,通常是不允许讨价还价的。

拼音

Zhōngguó shāngjiā tōngcháng huì gēnjù gùkè de tǎojiàhuàjià qíngkuàng lái tiáozhěng jiàgé, suǒyǐ gùkè kěyǐ chángshìzhe shìdàng huánjià。

Zài Zhōngguó de gòuwù huánjìng zhōng, tǎojiàhuàjià shì hěn chángjiàn de, tèbié shì duìyú xiǎo shāngpǐn huòzhě fēi pínpái shāngpǐn ér yán。

Xūyào zhùyì de shì, zài yīxiē dàxíng shāngchǎng huòzhě pínpái zhuānmài diàn, tōngcháng shì bù yǔnxǔ tǎojiàhuàjià de。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mặc cả giá cả là điều phổ biến, đặc biệt là ở các chợ truyền thống và cửa hàng nhỏ. Tuy nhiên, ở các trung tâm thương mại lớn và cửa hàng bán lẻ hiện đại, giá thường được niêm yết cố định.

Khi mặc cả, hãy luôn lịch sự và tôn trọng. Tránh thái độ quá mạnh mẽ hoặc ép buộc.

Hãy tìm hiểu giá thị trường trước khi mặc cả để bạn có thể đưa ra mức giá hợp lý và không quá thấp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款外套采用优质面料,做工精细,物超所值。

考虑到是季末清仓,这个价格已经非常优惠了。

本店所有商品一律八折,更有部分商品低至五折!

拼音

Zhè kuǎn wàitào cáiyòng yōuzhì miànliào, zuògōng jīngxì, wù chāo suǒ zhí。

Kǎolǜ dào shì jìmò qīngcāng, zhège jiàgé yǐjīng fēicháng yōuhuì le。

Běn diàn suǒyǒu shāngpǐn yīlǜ bā zhé, gèng yǒu bùfèn shāngpǐn dī zhì wǔ zhé!

Vietnamese

Chiếc áo khoác này được làm từ chất liệu cao cấp và đường may tinh tế, mang lại giá trị tuyệt vời so với số tiền bạn bỏ ra.

Xem xét đây là đợt thanh lý cuối mùa, giá này đã rất ưu đãi.

Tất cả các mặt hàng trong cửa hàng của chúng tôi đều được giảm giá 20%, và một số mặt hàng thậm chí được giảm đến 50%!

Các bản sao văn hóa

中文

不要过于强硬地讨价还价,以免引起商家的反感。

拼音

Bùyào guòyú qiángyìng de tǎojiàhuàjià, yǐmiǎn yǐnqǐ shāngjiā de fǎngǎn。

Vietnamese

Tránh mặc cả quá mạnh mẽ, điều này có thể làm cho người bán hàng khó chịu.

Các điểm chính

中文

在中国的购物环境中,讨价还价是一种普遍的现象,但要把握好分寸。

拼音

Zài Zhōngguó de gòuwù huánjìng zhōng, tǎojiàhuàjià shì yī zhǒng pǔbiàn de xiànxiàng, dàn yào bàwò hǎo fēncùn。

Vietnamese

Mặc cả là điều phổ biến ở Việt Nam, nhưng cần phải biết chừng mực.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的还价方式,例如:能不能便宜一点?再便宜点行不行?

学习一些常用的讨价还价的表达方式,例如:这个价格有点贵,能不能便宜一些?

在讨价还价的时候,要保持礼貌和耐心。

拼音

Duō liànxí bùtóng de huánjià fāngshì, lìrú: néng bùnéng piányí yīdiǎn? Zài piányí diǎn xíng bùxíng?

Xuéxí yīxiē chángyòng de tǎojiàhuàjià de biǎodá fāngshì, lìrú: zhège jiàgé yǒudiǎn guì, néng bùnéng piányí yīxiē?

Zài tǎojiàhuàjià de shíhòu, yào bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Thực hành nhiều cách mặc cả khác nhau, ví dụ: Có thể giảm giá thêm được không? Có thể giảm thêm một chút nữa không?

Học một số câu nói mặc cả thường dùng, ví dụ: Giá này hơi đắt, có thể giảm giá thêm được không?

Hãy lịch sự và kiên nhẫn khi mặc cả.