换货服务 Dịch vụ đổi trả hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我想换一件这件衣服,尺码有点小。
店员:好的,您能出示一下购物小票吗?
顾客:当然可以。(拿出小票)
店员:好的,请您稍等,我帮您查一下库存。
店员:不好意思,您要换的尺码目前缺货,请问您是否考虑换一件其他款式的衣服或者退款?
顾客:其他款式我看看吧,有类似款的吗?
店员:有的,这边有几款颜色和款式略有不同的,您可以试一下。
顾客:好的,谢谢。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, mình muốn đổi lại cái áo này, size hơi nhỏ.
Nhân viên: Được rồi ạ, bạn có thể cho mình xem hoá đơn được không ạ?
Khách hàng: Được chứ. (Cho xem hoá đơn)
Nhân viên: Được rồi ạ, bạn chờ chút nhé, mình kiểm tra kho hàng ạ.
Nhân viên: Dạ xin lỗi, hiện tại size bạn muốn đổi đã hết hàng rồi ạ. Bạn có muốn đổi sang mẫu khác hoặc hoàn tiền không ạ?
Khách hàng: Mình xem mẫu khác vậy, có mẫu nào tương tự không?
Nhân viên: Dạ có ạ, bên này có một vài mẫu có màu sắc và kiểu dáng hơi khác, bạn có thể thử xem ạ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Các cụm từ thông dụng
换货
Đổi hàng
尺码
Size
购物小票
Hóa đơn
缺货
Hết hàng
退款
Hoàn tiền
类似款
Mẫu tương tự
Nền văn hóa
中文
在中国,换货通常需要出示购物小票或其他购买凭证。 消费者通常有权在一定期限内(例如七天)无理由退换货,但具体规定可能因商家而异。 讨价还价在中国一些场合比较常见,但在大型商场和超市中通常不适用。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc đổi trả hàng hoá thường cần xuất trình hoá đơn hoặc chứng từ mua hàng khác. Người tiêu dùng thường có quyền trả lại hoặc đổi hàng trong một thời hạn nhất định (ví dụ: bảy ngày) mà không cần lý do, nhưng quy định cụ thể có thể khác nhau tuỳ thuộc vào người bán. Mặc cả là phổ biến trong một số trường hợp ở Việt Nam, nhưng thường không áp dụng trong các trung tâm thương mại lớn và siêu thị.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵店有无其他颜色或款式的同类商品可以换?
如若该商品无法换货,请问是否可以办理退款?
贵店关于换货的具体规定是怎样的?
拼音
Vietnamese
Bạn có sản phẩm nào tương tự với màu sắc hoặc kiểu dáng khác để mình có thể đổi không? Nếu sản phẩm này không thể đổi được, mình có thể được hoàn tiền không? Quy định cụ thể về việc đổi trả hàng của cửa hàng là gì?
Các bản sao văn hóa
中文
在与商家沟通时,注意语气和态度,避免过于强硬或不礼貌。
拼音
Zài yǔ shāngjiā gōutōng shí, zhùyì yǔqì hé tàidu, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò bù lǐmào.
Vietnamese
Khi giao tiếp với người bán hàng, hãy chú ý đến giọng điệu và thái độ của mình, tránh việc quá cứng rắn hoặc bất lịch sự.Các điểm chính
中文
换货时需出示购物凭证,了解商家的换货政策,保持良好的沟通态度。
拼音
Vietnamese
Khi đổi trả hàng, cần xuất trình bằng chứng mua hàng, tìm hiểu chính sách đổi trả của cửa hàng và giữ thái độ giao tiếp tốt.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境的对话,例如:商品质量问题、尺码不合适、款式不喜欢等。 与朋友或家人进行角色扮演,模拟实际换货场景。 学习一些常用的礼貌用语,例如“请”、“谢谢”、“对不起”等。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: vấn đề chất lượng sản phẩm, size không vừa, kiểu dáng không thích, v.v… Hãy đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống đổi trả hàng thực tế. Hãy học một số lời nói lịch sự thường dùng, ví dụ như “Làm ơn”, “Cảm ơn”, “Xin lỗi”, v.v…