电子市场 Chợ điện tử Diànzǐ Shìchǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:老板,这个瓷器碗多少钱?
老板:这位小姐,这个碗是景德镇的,手工制作,一百块。
顾客:一百块?有点贵吧,能不能便宜点?八十怎么样?
老板:八十块?这可是景德镇的正品,成本都近八十了。九十吧,不能再低了。
顾客:好吧,九十就九十吧。
老板:好嘞!您眼光真好,这可是个好东西!

拼音

Gùkè: Lǎobǎn, zhège cíqì wǎn duōshao qián?
Lǎobǎn: Zhè wèi xiǎojiě, zhège wǎn shì Jǐngdézhèn de, shǒugōng zhìzuò, yībǎi kuài.
Gùkè: Yībǎi kuài? Yǒudiǎn guì ba, néng bùnéng piányi diǎn? Bāshí zěnmeyàng?
Lǎobǎn: Bāshí kuài? Zhè kěshì Jǐngdézhèn de zhèngpǐn, chéngběn dōu jìn bāshí le. Jiǔshí ba, bù néng zài dī le.
Gùkè: Hǎo ba, jiǔshí jiù jiǔshí ba.
Lǎobǎn: Hǎolèi! Nín yǎnguāng zhēn hǎo, zhè kěshì ge hǎo dōngxi!

Vietnamese

Khách hàng: Chủ cửa hàng, cái bát sứ này giá bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: Cô ơi, cái bát này xuất xứ từ Cảnh Đức Trấn, làm thủ công, giá một trăm tệ.
Khách hàng: Một trăm tệ? Hơi đắt, có giảm giá được không? Tám mươi tệ được không?
Chủ cửa hàng: Tám mươi tệ? Đây là hàng chính hãng Cảnh Đức Trấn, giá vốn gần tám mươi rồi. Chín mươi tệ là thấp nhất rồi.
Khách hàng: Được rồi, chín mươi tệ vậy.
Chủ cửa hàng: Được! Cô có mắt nhìn hàng, đây là một món đồ tốt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:老板,这个瓷器碗多少钱?
老板:这位小姐,这个碗是景德镇的,手工制作,一百块。
顾客:一百块?有点贵吧,能不能便宜点?八十怎么样?
老板:八十块?这可是景德镇的正品,成本都近八十了。九十吧,不能再低了。
顾客:好吧,九十就九十吧。
老板:好嘞!您眼光真好,这可是个好东西!

Vietnamese

Khách hàng: Chủ cửa hàng, cái bát sứ này giá bao nhiêu?
Chủ cửa hàng: Cô ơi, cái bát này xuất xứ từ Cảnh Đức Trấn, làm thủ công, giá một trăm tệ.
Khách hàng: Một trăm tệ? Hơi đắt, có giảm giá được không? Tám mươi tệ được không?
Chủ cửa hàng: Tám mươi tệ? Đây là hàng chính hãng Cảnh Đức Trấn, giá vốn gần tám mươi rồi. Chín mươi tệ là thấp nhất rồi.
Khách hàng: Được rồi, chín mươi tệ vậy.
Chủ cửa hàng: Được! Cô có mắt nhìn hàng, đây là một món đồ tốt!

Các cụm từ thông dụng

讨价还价

tǎo jià hà jià

Mặc cả

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是一种常见的购物方式,尤其是在电子市场等非正式场合。 在讨价还价的过程中,买卖双方可以灵活运用各种技巧和策略,以达到双方都能接受的价格。 讨价还价也体现了中国人的精明和灵活的商业智慧。

拼音

Zài zhōngguó, tǎojià hàjià shì yī zhǒng chángjiàn de gòuwù fāngshì, yóuqí shì zài diànzǐ shìchǎng děng fēi zhèngshì chǎnghé. Zài tǎojià hàjià de guòchéng zhōng, mǎimài shuāngfāng kěyǐ línghuó yòngyòng gè zhǒng jìqiǎo hé cèlüè, yǐ dàodá shuāngfāng dōu néng jiēshòu de jiàgé. Tǎojià hàjià yě tǐxiàn le zhōngguó rén de jīngmíng hé línghuó de shāngyè zhìhuì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là một cách mua bán phổ biến, đặc biệt là ở các chợ tự phát hoặc các địa điểm không chính thức như chợ điện tử. Trong quá trình mặc cả, người mua và người bán có thể linh hoạt sử dụng nhiều kỹ thuật và chiến lược khác nhau để đạt được mức giá cả hai bên đều chấp nhận. Mặc cả cũng phản ánh sự tinh ranh và sự nhạy bén trong kinh doanh của người Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个价格能再优惠一些吗?

您能给我一个更优惠的价格吗?

如果我多买几个,您能给个批发价吗?

拼音

Zhège jiàgé néng zài yōuhuì yīxiē ma?

Nín néng gěi wǒ yīgè gèng yōuhuì de jiàgé ma?

Rúguǒ wǒ duō mǎi jǐ ge, nín néng gěi ge pīfā jià ma?

Vietnamese

Giá này có thể giảm thêm được không?

Anh/chị có thể cho tôi một giá tốt hơn không?

Nếu tôi mua nhiều hơn, anh/chị có thể bán giá sỉ không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于强硬的讨价还价,以免引起冲突。 注意场合,在一些高级场所,不适合讨价还价。

拼音

Bìmiǎn guòyú qiángyìng de tǎojià hàjià, yǐmiǎn yǐnqǐ chōngtū. Zhùyì chǎnghé, zài yīxiē gāojí chǎngsuǒ, bù shìhé tǎojià hàjià.

Vietnamese

Tránh mặc cả quá mạnh để tránh xung đột. Chú ý hoàn cảnh, ở một số nơi cao cấp, mặc cả không phù hợp.

Các điểm chính

中文

在电子市场讨价还价时,要根据商品的实际价值和市场价格来确定合理的还价幅度。 要学会灵活运用各种讨价还价的技巧,例如先低价试探,再逐步提高价格等。 要注意观察对方的反应,适时调整自己的策略。

拼音

Zài diànzǐ shìchǎng tǎojià hàjià shí, yào gēnjù shāngpǐn de shíjì jiàzhí hé shìchǎng jiàgé lái quèdìng hélǐ de huánjià fúdù. Yào xuéhuì línghuó yòngyòng gè zhǒng tǎojià hàjià de jìqiǎo, lìrú xiān dījià shìtàn, zài zhúbù tígāo jiàgé děng. Yào zhùyì guānchá duìfāng de fǎnyìng, shìshí tiáozhěng zìjǐ de cèlüè。

Vietnamese

Khi mặc cả ở các chợ điện tử, hãy xác định phạm vi mặc cả hợp lý dựa trên giá trị thực tế và giá thị trường của hàng hóa. Hãy học cách linh hoạt sử dụng nhiều kỹ thuật mặc cả khác nhau, ví dụ như bắt đầu với giá thấp và tăng dần lên. Hãy chú ý quan sát phản ứng của đối phương và điều chỉnh chiến lược của bạn một cách kịp thời.

Các mẹo để học

中文

多去电子市场练习,观察别人的讨价还价方式。 可以先从一些小商品开始练习,逐步提高难度。 可以模拟一些常见的场景,例如购买手机、电脑等。

拼音

Duō qù diànzǐ shìchǎng liànxí, guānchá biérén de tǎojià hàjià fāngshì. Kěyǐ xiān cóng yīxiē xiǎo shāngpǐn kāishǐ liànxí, zhúbù tígāo nándù. Kěyǐ mòmǐ yīxiē chángjiàn de chǎngjǐng, lìrú gòumǎi shǒujī, diànnǎo děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập ở các chợ điện tử, quan sát cách mặc cả của người khác. Bạn có thể bắt đầu với những mặt hàng nhỏ và từ từ tăng độ khó lên. Bạn có thể mô phỏng một số tình huống thường gặp, ví dụ như mua điện thoại di động và máy tính.