布料市场 Chợ vải Bùliào shìchǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:这块丝绸多少钱一米?
老板:这可是上等丝绸,800块一米。
顾客:800太贵了,能不能便宜点?600怎么样?
老板:600有点低,700吧,不能再少了。
顾客:好吧,700就700,给我来五米。

拼音

Gùkè: Zhè kuài sīchóu duōshao qián yìmǐ?
Lǎobǎn: Zhè kěshì shàngděng sīchóu, 800 kuài yìmǐ.
Gùkè: 800 tài guì le, néng bùnéng piányí diǎn? 600 zěnmeyàng?
Lǎobǎn: 600 yǒudiǎn dī, 700 ba, bùnéng zài shǎo le.
Gùkè: Hǎo ba, 700 jiù 700, gěi wǒ lái wǔ mǐ.

Vietnamese

Khách hàng: Mấy tiền một mét lụa này?
Chủ cửa hàng: Đây là loại lụa cao cấp, 800 nhân dân tệ một mét.
Khách hàng: 800 tệ đắt quá, giảm giá được không? 600 được không?
Chủ cửa hàng: 600 hơi thấp, 700 nhé, không giảm thêm được nữa.
Khách hàng: Được rồi, 700 thì 700, cho tôi năm mét.

Các cụm từ thông dụng

这块布料多少钱?

Zhè kuài bùliào duōshao qián?

Cái vải này giá bao nhiêu?

能不能便宜点?

Néng bùnéng piányí diǎn?

Có thể giảm giá được không?

太贵了!

Tài guì le!

Quá đắt!

Nền văn hóa

中文

在中国的布料市场,讨价还价是常见的现象,也是一种乐趣。

砍价时要注意语气,避免过于强硬,以免引起不快。

最终价格通常在双方都能接受的范围内达成协议。

拼音

Zài zhōngguó de bùliào shìchǎng, tǎojià huàjià shì chángjiàn de xiànxiàng, yě shì yī zhǒng lèqù。

Kǎnjià shí yào zhùyì yǔqì, bìmiǎn guòyú qiángyìng, yǐmiǎn yǐnqǐ bùkuài。

Zuìzhōng jiàgé tōngcháng zài shuāngfāng dōu néng jiēshòu de fànwéi nèi dá chéng xiéyì。

Vietnamese

Mặc cả là chuyện thường thấy, thậm chí còn được kỳ vọng ở các chợ vải ở Trung Quốc.

Hãy chú ý đến giọng điệu của bạn khi mặc cả; tránh thái độ quá mạnh mẽ, vì điều này có thể làm tổn thương người bán.

Giá cuối cùng thường được thỏa thuận thông qua thương lượng mà cả hai bên đều hài lòng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这料子手感真好,价钱也合适。

能不能再送点儿边角料?

您这布料的质量真是没得说。

拼音

Zhè liàozǐ shǒugǎn zhēn hǎo, jiàqián yě héshì。

Néng bùnéng zài sòng diǎnr biānjiǎoliào?

Nín zhè bùliào de zhìliàng zhēnshi méi de shuō。

Vietnamese

Chất liệu này sờ rất thích, giá cả cũng hợp lý.

Có thể tặng thêm một chút vải vụn không?

Chất lượng vải của bạn thực sự tuyệt vời.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨价还价时过于强硬或不尊重他人。

拼音

Bìmiǎn zài tǎojià huàjià shí guòyú qiángyìng huò bù zūnzhòng tārén。

Vietnamese

Tránh thái độ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng khi mặc cả.

Các điểm chính

中文

在布料市场购物时,要学会观察布料的质量、颜色和纹理,并根据自己的需求选择合适的布料。讨价还价时要根据实际情况,礼貌地表达自己的需求。

拼音

Zài bùliào shìchǎng gòuwù shí, yào xuéhuì guānchá bùliào de zhìliàng, yánsè hé wénlǐ, bìng gēnjù zìjǐ de xūqiú xuǎnzé héshì de bùliào。Tǎojià huàjià shí yào gēnjù shíjì qíngkuàng, lǐmào de biǎodá zìjǐ de xūqiú。

Vietnamese

Khi mua sắm ở chợ vải, hãy học cách quan sát chất lượng, màu sắc và hoa văn của vải, và chọn loại vải phù hợp với nhu cầu của bạn. Khi mặc cả, hãy lịch sự bày tỏ nhu cầu của bạn dựa trên tình huống thực tế.

Các mẹo để học

中文

多去布料市场练习,积累经验。

可以先观察一段时间,了解市场价格后再开始讨价还价。

与商家进行友好的沟通,更容易达成交易。

拼音

Duō qù bùliào shìchǎng liànxí, jīlěi jīngyàn。

Kěyǐ xiān guānchá yīduàn shíjiān, liǎojiě shìchǎng jiàgé hòu zàikāishǐ tǎojià huàjià。

Yǔ shāngjiā jìnxíng yǒuhǎo de gōutōng, gèng róngyì dá chéng jiāoyì。

Vietnamese

Hãy thường xuyên đến chợ vải để luyện tập và tích lũy kinh nghiệm.

Có thể quan sát một thời gian để hiểu giá cả thị trường trước khi bắt đầu mặc cả.

Giao tiếp thân thiện với người bán hàng sẽ giúp dễ dàng đạt được thỏa thuận hơn.