京东优惠券 Phiếu giảm giá JD.com Jīngdōng Yōuhuìquàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问这款手机有优惠券吗?

客服:您好,这款手机现在有满减优惠券,您可以领取使用。

顾客:满减是多少?

客服:满2000减100,满3000减200。

顾客:那如果我买两部呢?可以叠加优惠券吗?

客服:两部可以,但是优惠券不能叠加使用。

拼音

Gùkè: hǎo, qǐngwèn zhè kuǎn shǒujī yǒu yōuhuìquàn ma?

Kèfú: hǎo, zhè kuǎn shǒujī xiànzài yǒu mǎnjiǎn yōuhuìquàn, nín kěyǐ língqǔ shǐyòng.

Gùkè: mǎnjiǎn shì duōshao?

Kèfú: mǎn 2000 jiǎn 100, mǎn 3000 jiǎn 200.

Gùkè: nà rúguǒ wǒ mǎi liǎng bù ne? kěyǐ diéjiā yōuhuìquàn ma?

Kèfú: liǎng bù kěyǐ, dànshì yōuhuìquàn bù néng diéjiā shǐyòng.

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, điện thoại này có phiếu giảm giá không?

Chăm sóc khách hàng: Chào bạn, điện thoại này hiện có phiếu giảm giá, bạn có thể nhận và sử dụng.

Khách hàng: Giảm giá bao nhiêu?

Chăm sóc khách hàng: Trên 2000 giảm 100, trên 3000 giảm 200.

Khách hàng: Nếu tôi mua hai cái thì sao? Có thể cộng dồn phiếu giảm giá không?

Chăm sóc khách hàng: Mua hai cái được, nhưng không thể cộng dồn phiếu giảm giá.

Các cụm từ thông dụng

京东优惠券

Jīngdōng yōuhuìquàn

Phiếu giảm giá JD.com

Nền văn hóa

中文

在中国,使用优惠券是一种常见的购物方式,特别是网购。

讨价还价在电商平台上不常见,但一些商家可能会提供满减优惠等活动。

拼音

zài zhōngguó, shǐyòng yōuhuìquàn shì yī zhǒng chángjiàn de gòuwù fāngshì, tèbié shì wǎnggòu. tǎojiàhuàjià zài diàn shāng píngtái shàng bù chángjiàn, dàn yīxiē shāngjiā kěnéng huì tígōng mǎnjiǎn yōuhuì děng huódòng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc sử dụng phiếu giảm giá là một cách mua sắm phổ biến, đặc biệt là mua sắm trực tuyến.

Mặc cả không phổ biến trên các nền tảng thương mại điện tử, nhưng một số người bán có thể cung cấp các chương trình khuyến mãi như giảm giá khi mua hàng đạt số tiền nhất định.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款商品有其他优惠活动吗?例如满赠、组合优惠等?

请问京东有没有针对新用户的优惠券活动?

请问这个优惠券可以与其他的优惠活动叠加使用吗?

拼音

zhè kuǎn shāngpǐn yǒu qítā yōuhuì huódòng ma? lìrú mǎnzèng, zǔhé yōuhuì děng? qǐngwèn Jīngdōng yǒu méiyǒu zhēnduì xīn yònghù de yōuhuìquàn huódòng? qǐngwèn zhège yōuhuìquàn kěyǐ yǔ qítā de yōuhuì huódòng diéjiā shǐyòng ma?

Vietnamese

Sản phẩm này có chương trình khuyến mãi khác không? Ví dụ như quà tặng khi mua hàng, ưu đãi kết hợp, v.v.?

JD.com có chương trình khuyến mãi phiếu giảm giá nào cho người dùng mới không?

Phiếu giảm giá này có thể được kết hợp với các chương trình khuyến mãi khác không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与客服人员沟通时,要注意语气礼貌,避免使用过激的语言。

拼音

zài yǔ kèfú rényuán gōutōng shí, yào zhùyì yǔqì lǐmào, bìmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán.

Vietnamese

Khi giao tiếp với nhân viên chăm sóc khách hàng, hãy chú ý đến giọng điệu lịch sự và tránh sử dụng ngôn ngữ khiếm nhã.

Các điểm chính

中文

在使用京东优惠券时,需要先领取优惠券,然后在结算页面使用。要注意优惠券的有效期和使用条件。

拼音

zài shǐyòng Jīngdōng yōuhuìquàn shí, xūyào xiān língqǔ yōuhuìquàn, ránhòu zài jiésuàn yěmiàn shǐyòng. yào zhùyì yōuhuìquàn de yǒuxiào qī hé shǐyòng tiáojiàn.

Vietnamese

Khi sử dụng phiếu giảm giá JD.com, bạn cần nhận phiếu giảm giá trước, sau đó sử dụng nó trên trang thanh toán. Hãy chú ý đến thời hạn và điều kiện sử dụng phiếu giảm giá.

Các mẹo để học

中文

可以与朋友模拟购物场景,进行角色扮演练习。

可以多关注京东的优惠活动信息,积累相关的词汇和表达。

可以尝试用不同的方式表达同一个意思,例如委婉地询问优惠券信息。

拼音

kěyǐ yǔ péngyou mónǐ gòuwù chǎngjǐng, jìnxíng juésè bànyǎn liànxí. kěyǐ duō guānzhù Jīngdōng de yōuhuì huódòng xìnxī, jīlěi xiāngguān de cíhuì hé biǎodá. kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóng yīgè yìsi, lìrú wěiyuǎn de xúnwèn yōuhuìquàn xìnxī。

Vietnamese

Bạn có thể mô phỏng các tình huống mua sắm với bạn bè và thực hành diễn kịch.

Bạn có thể chú ý nhiều hơn đến thông tin hoạt động khuyến mãi của JD.com để tích lũy từ vựng và các cách diễn đạt liên quan.

Bạn có thể thử bày tỏ cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như hỏi thông tin phiếu giảm giá một cách lịch sự.