小费文化 Văn hóa Tip Xiǎofèi wénhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,这个包多少钱?
售货员:您好,这个包原价800元,现在打八折,640元。
顾客:能不能再便宜点?600元怎么样?
售货员:600元有点低,620元怎么样?
顾客:好吧,就620元吧。谢谢!

拼音

Gùkè: Hǎo, zhège bāo duōshao qián?
Shòuhùoyuán: Hǎo, zhège bāo yuánjià 800 yuán, xiànzài dǎ bāzhé, 640 yuán.
Gùkè: Néng bùnéng zài piányi diǎn?600 yuán zěnmeyàng?
Shòuhùoyuán: 600 yuán yǒudiǎn dī, 620 yuán zěnmeyàng?
Gùkè: Hǎoba, jiù 620 yuán ba. Xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, cái túi này giá bao nhiêu?
Nhân viên bán hàng: Chào bạn, cái túi này giá gốc là 800 nhân dân tệ, hiện tại giảm giá 20%, còn 640 nhân dân tệ.
Khách hàng: Có thể giảm giá thêm được không? 600 nhân dân tệ thì sao?
Nhân viên bán hàng: 600 nhân dân tệ thì hơi thấp, 620 nhân dân tệ thì sao?
Khách hàng: Được rồi, vậy 620 nhân dân tệ. Cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

多少钱?

Duōshao qián?

Giá bao nhiêu?

能不能便宜点?

Néng bùnéng piányi diǎn?

Có thể giảm giá thêm được không?

太贵了!

Tài guì le!

Quá đắt!

Nền văn hóa

中文

在中国,讨价还价是很常见的,尤其是在市场或小商店。

通常情况下,售货员会给出一个初始价格,然后顾客可以尝试砍价。

最终的价格通常是双方协商的结果,所以不要害怕砍价。

拼音

Zài Zhōngguó, tǎojiàhuàjià shì hěn chángjiàn de, yóuqí shì zài shìchǎng huò xiǎo shāngdiàn。

Tōngcháng qíngkuàng xià, shòuhùoyuán huì gěi yīgè chūshǐ jiàgé, ránhòu gùkè kěyǐ chángshì kǎnjià。

Zuìzhōng de jiàgé tōngcháng shì shuāngfāng xiéshāng de jiéguǒ, suǒyǐ bùyào hàipà kǎnjià。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là điều rất phổ biến, đặc biệt là ở các chợ hoặc cửa hàng nhỏ.

Thông thường, người bán sẽ đưa ra giá ban đầu, sau đó khách hàng có thể thử mặc cả.

Giá cuối cùng thường là kết quả của sự thương lượng giữa hai bên, vì vậy đừng ngại mặc cả

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个价位我有点接受不了,您看能不能再优惠一些?

如果再便宜一点,我今天就买下了。

实在太贵了,能不能考虑一下我的预算?

拼音

Zhège jiàwèi wǒ yǒudiǎn jiēshòu bùliǎo, nín kàn néng bùnéng zài yōuhuì yīxiē?

Rúguǒ zài piányi yīdiǎn, wǒ jīntiān jiù mǎi xià le。

Shízài tài guì le, néng bùnéng kǎolǜ yīxià wǒ de yùsuàn?

Vietnamese

Giá này hơi cao so với khả năng của tôi, bạn có thể giảm giá thêm một chút nữa không?

Nếu rẻ hơn một chút, tôi sẽ mua ngay hôm nay.

Giá này thực sự quá đắt, bạn có thể xem xét ngân sách của tôi được không?

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,不要大声喧哗或讨价还价过于激烈。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé, bùyào dàshēng xuānhuá huò tǎojiàhuàjià guòyú jīliè。

Vietnamese

Trong những dịp trang trọng, không nên nói lớn tiếng hoặc mặc cả quá mạnh mẽ.

Các điểm chính

中文

在中国,讨价还价是一种常见的社交行为,尤其在非正式场合。但需注意分寸,避免过于强硬。

拼音

Zài Zhōngguó, tǎojiàhuàjià shì yī zhǒng chángjiàn de shèjiāo xíngwéi, yóuqí zài fēi zhèngshì chǎnghé. Dàn xū zhùyì fēncùn, bìmiǎn guòyú qiángyìng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, mặc cả là một hành vi xã hội phổ biến, đặc biệt là trong các bối cảnh không chính thức. Tuy nhiên, cần phải chú ý đến mức độ và tránh quá cứng rắn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的讨价还价对话。

注意观察售货员的表情和反应,并根据情况调整自己的策略。

可以先从一些便宜的小商品开始练习。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de tǎojiàhuàjià duìhuà。

Zhùyì guānchá shòuhùoyuán de biǎoqíng hé fǎnyìng, bìng gēnjù qíngkuàng tiáozhěng zìjǐ de cèlüè。

Kěyǐ xiān cóng yīxiē piányi de xiǎo shāngpǐn kāishǐ liànxí。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại mặc cả trong nhiều tình huống khác nhau.

Hãy chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của người bán hàng, và điều chỉnh chiến lược của bạn cho phù hợp với từng trường hợp.

Bạn có thể bắt đầu luyện tập với một số mặt hàng nhỏ và giá rẻ