Skip to content
学中文

Dialogue

进口商品

Hàng nhập khẩu

jìnkǒu shāngpǐn

Dialogue 1

  1. 顾客

    你好,这瓶法国红酒多少钱?

    nǐ hǎo, zhè píng fàguó hóngjiǔ duōshao qián?

    Xin chào, chai rượu vang đỏ Pháp này giá bao nhiêu?

  2. 店员

    您好,这瓶酒原价是800元,现在打八折,640元。

    nín hǎo, zhè píng jiǔ yuánjià shì 800 yuán, xiànzài dǎ bā zhé, 640 yuán.

    Xin chào, chai rượu này giá gốc là 800 nhân dân tệ, nhưng hiện tại đang giảm giá 20%, nên giá là 640 nhân dân tệ.

  3. 顾客

    640元啊,有点贵,能不能便宜点?

    640 yuán a, yǒudiǎn guì, néng bùnéng piányi diǎn?

    640 nhân dân tệ à? Hơi đắt, có thể giảm giá được không?

  4. 店员

    先生,这已经是最低价了,这款酒的进口关税很高。

    xiānsheng, zhè yǐjīng shì zuìdī jià le, zhè kuǎn jiǔ de jìnkǒu guānshuì hěn gāo.

    Thưa ông, đây đã là giá thấp nhất rồi. Thuế nhập khẩu cho loại rượu này rất cao.

  5. 顾客

    这样啊,那能不能送个酒杯?

    zhèyàng a, nà néng bùnéng sòng gè jiǔbēi?

    Vậy à, vậy có thể tặng kèm một chiếc ly rượu được không?

  6. 店员

    可以,送您两个品牌的酒杯。

    kěyǐ, sòng nín liǎng gè pínpái de jiǔbēi.

    Được chứ, tôi sẽ tặng ông hai chiếc ly rượu.

Hàng nhập khẩu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen